Hàn Quốc vs Trung Quốc

16-1-2019 20h:30″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Cúp bóng đá châu Á
Sân Al Nahyan Stadium, trọng tài Abdulrahman Al-Jassim
Đội hình Hàn Quốc
Thủ môn Kim Seung-Gyu [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 9/30/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Lee Yong [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 12/24/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Kim Min-Jae (aka Kim Minjae) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 11/15/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Jung Woo-Young [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 12/14/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 78cm
5
Tiền vệ In-beom Hwang (aka Hwang In-Beom) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 9/20/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Hwang Hee-Chan [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 1/26/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Koo Ja-Cheol [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 2/27/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
13
Hậu vệ Hong Chul [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 9/17/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Lee Chung-Yong [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 7/2/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Tiền đạo Hwang Eui-Jo (aka Hwang Ui-Jo) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 8/28/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
18
Hậu vệ Kim Young-Kwon [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 2/27/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
19
Hậu vệ Kim Jin-Su [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
3
Tiền vệ Se-Jong Ju (aka Ju Se-Jong) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 10/30/1990 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
8
Tiền đạo Ji Dong-Won [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 5/28/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền vệ Lee Jae-Sung [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 8/10/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền đạo Lee Seung-Woo (aka Seung-Woo Lee) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 1/6/1998 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Jung Seung-Hyun [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 4/3/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền vệ Sung-Yueng Ki (aka Ki Sung-Yong) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 1/24/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
16
Hậu vệ Kyung-Won Kwon (aka Kwon Kyung-Won) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 1/31/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 69cm
20
Thủ môn Kim Jin-Hyeon [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 7/6/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Mun-hwan Kim (aka Kim Moon-Hwan) [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 8/1/1995 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Hyun-Woo Cho [+]

Quốc tịch: Hàn Quốc Ngày sinh: 9/25/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 73cm
23
Đội hình Trung Quốc
Yan Junling [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Liu Yang 3
Shi Ke 4
Hậu vệ Zhang Linpeng [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 5/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Feng Xiaoting [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 10/22/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Wu Lei [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 11/19/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mingjian Zhao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 11/22/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Zheng Zhi [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 8/19/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Hao Junmin [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 3/24/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
11
Wu Xi [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Gao Lin [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/14/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yiming Liu (aka Liu Yiming) [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/28/1995 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Yu Yang [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 8/6/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Xiao Zhi 9
Thủ môn Zhang Lu [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 9/6/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Chi Zhongguo [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 10/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Du Wei [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/9/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
14
Tiền vệ Jin Jingdao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/18/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Zhang Chengdong [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Yu Hanchao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Zeng Cheng [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/8/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Yu Dabao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 4/17/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
22
Hậu vệ Shenchao Wang [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/8/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
23

Tường thuật Hàn Quốc vs Trung Quốc

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Bị phạt đền 11m: Shi Ke (Trung Qu?c) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
14″ 1:0 Vào! Hwang Ui-Jo (H�n Qu?c) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
20″ Zhao Xuri (Trung Qu?c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
21″ Zhang Chengdong (Trung Qu?c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! H�n Qu?c – 1:0 – Trung Qu?c
46″ Hiệp hai bắt đầu! H�n Qu?c – 1:0 – Trung Qu?c
51″ 2:0 Vào! Kim Min-Jae (H�n Qu?c) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Son Heung-Min
57″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Chi Zhongguo vào thay Zheng Zhi
61″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Gao Lin vào thay Wu Xi bị chấn thương
70″ Thay người bên phía đội H�n Qu?c:Ji Dong-Won vào thay Hwang Ui-Jo
74″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Yu Hanchao vào thay Liu Yang
79″ Zhang Linpeng (Trung Qu?c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Thay người bên phía đội H�n Qu?c:Ju Se-Jong vào thay Lee Chung-Yong
89″ Thay người bên phía đội H�n Qu?c:Koo Ja-Cheol vào thay Son Heung-Min
90″ Gao Lin (Trung Qu?c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! H�n Qu?c – 2:0 – Trung Qu?c
0″ Trận đấu kết thúc! H�n Qu?c – 2:0 – Trung Qu?c

Thống kê chuyên môn trận Hàn Quốc – Trung Quốc

Chỉ số quan trọng Hàn Quốc Trung Quốc
Tỷ lệ cầm bóng 61% 39%
Sút cầu môn 8 1
Sút bóng 18 12
Thủ môn cản phá 1 6
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 7 4
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 6 14
Thẻ vàng 0 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hàn Quốc vs Trung Quốc

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.85 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.85 6.58
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 3.5 6.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Hàn Quốc thắng: 1, hòa: 0, Trung Quốc thắng: 0
Sân nhà Hàn Quốc: 1, sân nhà Trung Quốc: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Hàn Quốc Trung Quốc 2-0 61%-39% AFC Asian Cup

Phong độ gần đây

Hàn Quốc thắng: 8, hòa: 1, thua: 6
Trung Quốc thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Hàn Quốc

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hàn Quốc 0-1 Qatar 60%-40%
2019 Hàn Quốc 2-1 Bahrain 73%-27%
2019 Hàn Quốc 2-0 Trung Quốc 61%-39%
2019 Kyrgyzstan 0-1 Hàn Quốc 29%-71%
2019 Hàn Quốc 1-0 Philippines 82%-18%
2018 Qatar 1-0 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Uzbekistan 4-1 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Hàn Quốc 2-1 Malaysia 0%-0%
2018 Hàn Quốc 3-2 Úc 0%-0%
2018 Syria 0-0 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Hàn Quốc 2-1 Việt Nam 0%-0%
2018 Hàn Quốc 2-0 Đức 26%-74%
2018 Hàn Quốc 1-2 Mexico 41.7%-58.3%
2018 Thụy Điển 1-0 Hàn Quốc 56%-44%
2017 Hàn Quốc 1-3 Bồ Đào Nha 58%-42%

Phong độ 15 trận gần nhất của Trung Quốc

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Trung Quốc 0-3 Iran 48%-52%
2019 Thái Lan 1-2 Trung Quốc 43%-57%
2019 Hàn Quốc 2-0 Trung Quốc 61%-39%
2019 Philippines 0-3 Trung Quốc 45%-55%
2019 Trung Quốc 2-1 Kyrgyzstan 54%-46%
2018 Trung Quốc 1-2 Qatar 0%-0%
2018 Uzbekistan 1-0 Trung Quốc 0%-0%
2018 Trung Quốc 3-0 Oman 0%-0%
2015 China PR 1-1 Japan 0%-0%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2015 Trung Quốc 2-1 Bắc Triều Tiên 0%-0%
2015 Trung Quốc 2-1 Uzbekistan 0%-0%
2015 Saudi Arabia 0-1 Trung Quốc 0%-0%
2011 Trung Quốc 2-2 Uzbekistan 35%-65%
2011 Trung Quốc 0-2 Qatar 49%-51%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hàn Quốc 0-1 Qatar 60%-40%
2018 Trung Quốc 1-2 Qatar 0%-0%
2019 Kyrgyzstan 0-1 Hàn Quốc 29%-71%
2019 Trung Quốc 2-1 Kyrgyzstan 54%-46%
2019 Hàn Quốc 1-0 Philippines 82%-18%
2019 Philippines 0-3 Trung Quốc 45%-55%
2018 Qatar 1-0 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Trung Quốc 1-2 Qatar 0%-0%
2018 Uzbekistan 4-1 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Uzbekistan 1-0 Trung Quốc 0%-0%
2018 Hàn Quốc 2-1 Malaysia 0%-0%
2007 Malaysia 1-5 Trung Quốc 0%-0%
2018 Hàn Quốc 3-2 Úc 0%-0%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2015 South Korea 0-0 Korea DPR 0%-0%
2015 Trung Quốc 2-1 Bắc Triều Tiên 0%-0%
2015 Hàn Quốc 1-2 Úc 0%-0%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2015 Hàn Quốc 2-0 Uzbekistan 0%-0%
2018 Uzbekistan 1-0 Trung Quốc 0%-0%
2015 Úc 0-1 Hàn Quốc 0%-0%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2015 Kuwait 0-1 Hàn Quốc 0%-0%
2011 Kuwait 0-2 Trung Quốc 51%-49%
2015 Hàn Quốc 1-0 Oman 0%-0%
2018 Trung Quốc 3-0 Oman 0%-0%
2012 Hàn Quốc 2-0 Nhật Bản 44%-56%
2015 China PR 1-1 Japan 0%-0%
2012 Hàn Quốc 0-3 Brazil 52%-48%
2008 Trung Quốc 0-3 Brazil 0%-0%
2011 Uzbekistan 2-3 Hàn Quốc 0%-0%
2018 Uzbekistan 1-0 Trung Quốc 0%-0%
2011 Nhật Bản 2-2 Hàn Quốc 57%-43%
2015 China PR 1-1 Japan 0%-0%
2011 Iran 0-1 Hàn Quốc 50%-50%
2019 Trung Quốc 0-3 Iran 48%-52%
2011 Úc 1-1 Hàn Quốc 45%-55%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2007 Hàn Quốc 0-0 Nhật Bản 0%-0%
2015 China PR 1-1 Japan 0%-0%
2007 Iran 0-0 Hàn Quốc 0%-0%
2019 Trung Quốc 0-3 Iran 48%-52%
2007 Hàn Quốc 1-1 Saudi Arabia 0%-0%
2015 Saudi Arabia 0-1 Trung Quốc 0%-0%