Uganda vs Ai Cập

1-7-2019 2h:0″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Cúp bóng đá châu Phi
Sân Cairo International Stadium, trọng tài Maguette Ndiaye
Đội hình Uganda
Hậu vệ Bevis Mugabi [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/1/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Emmanuel Okwi [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 12/25/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền vệ Khalid Aucho [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 8/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Patrick Kaddu [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 10/9/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Ronald Brian Ddungu Mukiibi (aka Ronald Mukiibi) [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 9/16/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
12
Hậu vệ Godfrey Walusimbi [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 7/3/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Hassan Wasswa Mawanada [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 2/14/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Faruku Miya [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 11/26/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
17
Thủ môn Denis Onyango [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 5/15/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Lumala Abdu [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 7/21/1997 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Micheal Azira [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 8/22/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
23
Thủ môn Robert Odongkara [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 9/2/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Joseph Benson Ochaya (aka Joseph Ochaya) [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 5/2/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Timothy Dennis Awanyi (aka Timothy Awanyi) [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 8/6/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Murushid Juuko [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 4/14/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Taddeo Lwanga [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 5/21/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Luwagga William Kizito (aka Luwagga Kizito) [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 12/20/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 74cm
10
Tiền đạo Derrick Nsimbabi [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 6/19/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Allan Kateregga [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 6/3/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Nicholas Wadada [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 7/27/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Jamal Salim Magoola [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 5/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Isaac Muleme [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 10/10/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Allan Kyambadde [+]

Quốc tịch: Uganda Ngày sinh: 1/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Ai Cập
Tiền vệ Ahmed Al-Muhammadi (aka Ahmed Elmohamady) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 9/9/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Ahmed Hegazy [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 1/25/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Mahmoud Hassan (aka Trezeguet) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 10/1/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Tarek Hamed [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 10/24/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Marwan Mohsen [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 2/26/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Mohamed Salah [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 6/15/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
10
Ayman Ashraf Elsayed [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 4/9/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Mohamed El-Shennawy (aka Mohamed El-Shenawy) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 12/18/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mohamed Elneny (aka Mohamed El Nenny) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 7/11/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
17
Tiền đạo Abdallah Said (aka Abdallah El-Said) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 7/13/1985 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Mahmoud Alaa Eldin [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 1/28/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Ahmed Al Shenawy [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 5/14/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
1
Hậu vệ Baher El Mohamady [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 11/1/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Omar Gaber [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 1/30/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ali Ghazal [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 2/1/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
5
Tiền vệ Walid Soliman [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 12/1/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Ahmed Ali Kamel [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 5/21/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Mahmoud Hamdy (aka El Wensh) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 6/1/1995 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Ahmed Hassan Mahgoub (aka Koka) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Nabil Dunga [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Amr Warda [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
22
Mahmoud Abdel Razek (aka Shikabala) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 3/5/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Uganda vs Ai Cập

1″ Trận đấu bắt đầu!
36″ 0:1 Vào! Mohamed Salah (Ai C?p) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành
45″+1″ Thay người bên phía đội Ai C?p:Marwan Mohsen vào thay Ahmed Hassan bị chấn thương
45″+1″ 0:2 Vào! Ahmed El Mohamady (Ai C?p) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Ayman Ashraf
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Uganda – 0:2 – Ai C?p
46″ Hiệp hai bắt đầu! Uganda – 0:2 – Ai C?p
59″ Allan Kyambadde (Uganda) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Ahmed El Mohamady (Ai C?p) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thay người bên phía đội Ai C?p:Tarek Hamed vào thay Mohamed Elneny
71″ Thay người bên phía đội Uganda:Taddeo Lwanga vào thay Khalid Aucho
72″ Thay người bên phía đội Uganda:Robert Odongkara vào thay Denis Onyango bị chấn thương
79″ Thay người bên phía đội Uganda:Luwagga Kizito vào thay Allan Kyambadde
89″ Taddeo Lwanga (Uganda) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+2″ Thay người bên phía đội Ai C?p:Omar Gaber vào thay Ahmed El Mohamady
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Uganda – 0:2 – Ai C?p
0″ Trận đấu kết thúc! Uganda – 0:2 – Ai C?p

Thống kê chuyên môn trận Uganda – Ai Cập

Chỉ số quan trọng Uganda Ai Cập
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 6 4
Sút bóng 19 13
Thủ môn cản phá 2 6
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 9 1
Việt vị 5 1
Phạm lỗi 12 18
Thẻ vàng 2 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Uganda vs Ai Cập

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
3/4:0 -0.95 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
1 3/4 0.78 -0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
7.12 3.26 1.61
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
41 11 1.05

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2017
Uganda thắng: 0, hòa: 0, Ai Cập thắng: 2
Sân nhà Uganda: 1, sân nhà Ai Cập: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Uganda Ai Cập 0-2 50%-50% African Cup of Nations
2017 Ai Cập Uganda 1-0 51.4%-48.6% African Cup of Nations

Phong độ gần đây

Uganda thắng: 1, hòa: 2, thua: 4
Ai Cập thắng: 7, hòa: 2, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Uganda

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Uganda 0-1 Senegal 46%-54%
2019 Uganda 0-2 Ai Cập 50%-50%
2019 Uganda 1-1 Zimbabwe 43%-57%
2019 CHDC Congo 0-2 Uganda 54%-46%
2017 Uganda 1-1 Mali 43.2%-56.8%
2017 Ai Cập 1-0 Uganda 51.4%-48.6%
2017 Ghana 1-0 Uganda 48.8%-51.2%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ai Cập

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ai Cập 0-1 Nam Phi 62%-38%
2019 Uganda 0-2 Ai Cập 50%-50%
2019 Ai Cập 2-0 CHDC Congo 52%-48%
2019 Ai Cập 1-0 Zimbabwe 59%-41%
2018 Saudi Arabia 2-1 Ai Cập 64%-36%
2018 Nga 3-1 Ai Cập 49.3%-50.7%
2018 Ai Cập 0-1 Uruguay 42%-58%
2017 Ai Cập 1-2 Cameroon 43%-57%
2017 Burkina Faso 1-1 Ai Cập 60%-40%
2017 Ai Cập 1-0 Morocco 51%-49%
2017 Ai Cập 1-0 Ghana 45.8%-54.2%
2017 Ai Cập 1-0 Uganda 51.4%-48.6%
2017 Mali 0-0 Ai Cập 46%-54%
2012 Nhật Bản 3-0 Ai Cập 52%-48%
2012 Ai Cập 3-1 Belarus 58%-42%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Uganda 1-1 Zimbabwe 43%-57%
2019 Ai Cập 1-0 Zimbabwe 59%-41%
2019 CHDC Congo 0-2 Uganda 54%-46%
2019 Ai Cập 2-0 CHDC Congo 52%-48%
2017 Uganda 1-1 Mali 43.2%-56.8%
2017 Mali 0-0 Ai Cập 46%-54%
2017 Ghana 1-0 Uganda 48.8%-51.2%
2017 Ai Cập 1-0 Ghana 45.8%-54.2%