Đức vs Romania

27-6-2019 23h:0″
4 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá U-21 châu Âu
Sân Stadio Renato Dall’Ara, trọng tài Orel Grinfeeld
Đội hình Đức
Thủ môn Alexander Nubel (aka Alexander Nuebel) [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/30/1996 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Benjamin Henrichs [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/23/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
2
Hậu vệ Lukas Klostermann [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/30/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jonathan Tah [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
4
Hậu vệ Timo Baumgartl [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/4/1996 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 81cm
5
Tiền vệ Maximilian Eggestein [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 12/8/1996 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Levin Oztunali [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/15/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Mahmoud Dahoud [+]

Quốc tịch: Syria Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Luca Waldschmidt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/19/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 61cm
10
Tiền đạo Marco Richter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/24/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Arne Maier [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/8/1999 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Lukas Nmecha [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 12/14/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Thomas Muller [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/13/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
12
Tiền đạo Johannes Eggestein [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/8/1998 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
13
Hậu vệ Maximilian Mittelstadt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/18/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
14
Hậu vệ Waldemar Anton [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/20/1996 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 66cm
15
Tiền vệ Suat Serdar [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/11/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
16
Hậu vệ Felix Uduokhai [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 9/9/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
17
Tiền vệ Nadiem Amiri [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 10/27/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Florian Neuhaus [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 3/16/1997 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 64cm
19
Hậu vệ Robin Koch [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/17/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
20
Hậu vệ Eduard Lowen [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/28/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Markus Schubert [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/12/1998 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Romania
Thủ môn Ionut Radu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/28/1997 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 70cm
1
Hậu vệ Florin Stefan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/9/1996 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Alexandru Stefan Pascanu (aka Alexandru Pascanu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/28/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ionut Nedelcearu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/25/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Dennis Man [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/26/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo George Puscas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/8/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Ianis Hagi [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 10/22/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Alexandru Cicaldau [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1997 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Radu Boboc [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Florinel Teodor Coman [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Adrian Petre [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1998 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Catalin Cabuz [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/18/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Dragos Grigore [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vlad Mihai Dragomir (aka Vlad Dragomir) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/24/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Virgil Ghita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/4/1998 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Dragos Ionut Nedelcu (aka Dragos Nedelcu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
16
Hậu vệ Adrian Rus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Andrei Ciobanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1998 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Darius Olaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/3/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Andrei Daniel Vlad (aka Andrei Vlad) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1999 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
23

Tường thuật Đức vs Romania

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ 1:0 Vàoooo!! Nadiem Amiri (??c)
25″ Timo Baumgartl (??c) nhận thẻ vàng
26″ 1:1 Vàoooo!! George Alexandru Puscas (Romania) – Đá phạt 11m
35″ Virgil Andrei Ivan (Romania) nhận thẻ vàng
44″ 1:2 Vàoooo!! George Alexandru Puscas (Romania)
45″ Hiệp một kết thúc! ??c – 1:2 – Romania
46″ Hiệp hai bắt đầu! ??c – 1:2 – Romania
47″ Jonathan Tah (??c) nhận thẻ vàng
50″ Ianis Hagi (Romania) nhận thẻ vàng
51″ 2:2 Vàoooo!! Gian Luca Waldschmidt (??c) – Đá phạt 11m
55″ Thay người bên phía đội Romania:Florinel Coman vào thay Virgil Andrei Ivan
69″ Thay người bên phía đội Romania:Andrei Ciobanu vào thay Alexandru Cicaldau
79″ Thay người bên phía đội ??c:Lukas Nmecha vào thay Florian Neuhaus
87″ Thay người bên phía đội Romania:Adrian Petre vào thay George Alexandru Puscas
88″ Alexandru Stefan Pascanu (Romania) nhận thẻ vàng
89″ Thay người bên phía đội ??c:Arne Maier vào thay Maximilian Eggestein
90″ 3:2 Vàoooo!! Gian Luca Waldschmidt (??c)
90″+2″ Alexandru Stefan Pascanu (Romania) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+3″ Tudor Baluta (Romania) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội ??c:Robin Koch vào thay Mahmoud Dahoud
90″+4″ 4:2 Vàoooo!! Nadiem Amiri (??c)
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! ??c – 4:2 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! ??c – 4:2 – Romania

Thống kê chuyên môn trận Đức – Romania

Chỉ số quan trọng Đức Romania
Tỷ lệ cầm bóng 53% 47%
Sút cầu môn 6 6
Sút bóng 28 16
Thủ môn cản phá 4 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 7
Việt vị 2 1
Phạm lỗi 10 7
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Đức vs Romania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.88 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.8 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4.39 5.75
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 2.5 4.6

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Đức thắng: 1, hòa: 0, Romania thắng: 0
Sân nhà Đức: 1, sân nhà Romania: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Đức Romania 4-2 53%-47% Euro U21

Phong độ gần đây

Đức thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Đức

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 1-2 Tây Ban Nha 48%-52%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Áo 1-1 Đức 48%-52%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2018 Đức 0-0 Pháp 60%-40%
2018 Hàn Quốc 2-0 Đức 26%-74%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2018 Đức 0-1 Mexico 66.6%-33.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Áo 1-1 Đức 48%-52%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2019 Đức 3-1 Đan Mạch 53.3%-46.7%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2019 Đức 8-0 Estonia 82%-18%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2019 Hà Lan 2-3 Đức 54%-46%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2018 Đức 2-2 Hà Lan 47%-53%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2018 Pháp 2-1 Đức 43%-57%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2018 Hà Lan 3-0 Đức 40%-60%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2018 Đức 0-0 Pháp 60%-40%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2018 Đức 2-1 Thụy Điển 76%-24%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2017 Anh 2-2 Đức 31%-69%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2017 Ý 1-0 Đức 41%-59%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2017 Đức 3-0 Đan Mạch 56%-44%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2017 Bắc Ailen 1-3 Đức 26%-74%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2017 Đức 6-0 Na Uy 74%-26%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2016 Đức 2-0 Bắc Ailen 75%-25%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2016 Na Uy 0-3 Đức 26%-74%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2016 Đức 0-2 Pháp 68%-32%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2016 Đức 1-1 Ý 59%-41%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2016 Bắc Ailen 0-1 Đức 21%-79%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2015 Đức 3-0 Đan Mạch 56.9%-43.1%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2015 Đức 1-1 Serbia 57.1%-42.9%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2015 Đức 3-1 Ba Lan 70%-30%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2014 Ba Lan 2-0 Đức 50%-50%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2014 Pháp 0-1 Đức 49.4%-50.6%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2013 Hà Lan 3-2 Đức 0%-0%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2013 Thụy Điển 3-5 Đức 25%-74%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2013 Quần đảo Faroe 0-3 Đức 24%-75%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2013 Đức 3-0 Áo 65%-34%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2013 Đức 4-1 Kazakhstan 0%-0%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2013 Kazakhstan 0-3 Đức 0%-0%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2012 Đức 4-4 Thụy Điển 47%-53%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2012 Áo 1-2 Đức 33%-67%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2012 Đức 3-0 Quần đảo Faroe 70%-30%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2012 Đức 1-2 Ý 56.1%-43.9%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2012 Đức 4-2 Hy Lạp 75.9%-24.1%
2015 Romania 0-0 Hy Lạp 50%-50%
2012 Đan Mạch 1-2 Đức 39.9%-60.1%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2012 Hà Lan 1-2 Đức 53.1%-46.9%
2013 Hà Lan 4-0 Romania 0%-0%
2011 Thổ Nhĩ Kỳ 1-3 Đức 50%-50%
2013 Romania 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 55%-45%
2011 Đức 6-2 Áo 60.5%-39.5%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2011 Áo 1-2 Đức 40.9%-59.1%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2011 Đức 4-0 Kazakhstan 71.2%-28.7%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2010 Kazakhstan 0-3 Đức 23.9%-76.1%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2010 Đức 3-0 Thổ Nhĩ Kỳ 58.2%-41.8%
2013 Romania 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 55%-45%
2010 Đức 4-1 Anh 44.8%-55.2%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2010 Đức 0-1 Serbia 57.9%-42.1%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2009 Đức 4-0 Anh 0%-0%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2009 Ý 0-1 Đức 0%-0%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2009 Đức 1-1 Anh 44.4%-55.6%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2009 Đức 2-0 Phần Lan 47.8%-52.2%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2009 Đức 1-1 Phần Lan 62%-38%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2008 Phần Lan 3-3 Đức 29.1%-70.9%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2008 Đức 3-2 Thổ Nhĩ Kỳ 51.2%-48.8%
2013 Romania 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 55%-45%
2008 Áo 0-1 Đức 42.7%-57.3%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2008 Croatia 2-1 Đức 40.8%-59.2%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2008 Đức 2-0 Ba Lan 56.1%-43.9%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2006 Đức 0-2 Ý 45.3%-54.7%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2006 Đức 2-0 Thụy Điển 65%-35%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2006 Đức 1-0 Ba Lan 63.3%-36.7%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%