Bồ Đào Nha vs Thụy Sỹ

6-6-2019 1h:45″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Estádio do Dragão, trọng tài Felix Brych
Đội hình Bồ Đào Nha
Thủ môn Rui Pedro Patricio (aka Rui Rui) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/14/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Joao Cancelo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
2
Hậu vệ Pepe [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/25/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Ruben Dias [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/14/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền đạo Armindo Tue Bangna (aka Bruma) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/24/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Andre Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Bernardo Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/10/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Ruben Neves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/13/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ William Carvalho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/7/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
14
Hậu vệ Mario Rui [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/27/1991 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 67cm
19
Tiền vệ Pizzi [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/6/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
20
Hậu vệ Luis Neto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
4
Pedro Mendes 5
Tiền vệ Renato Sanches [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/18/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Claudio Pires Morais Ramos (aka Claudio Ramos) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/16/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Sergio Oliveira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
15
Tiền vệ Miguel Bruno Fernandes (aka Bruno) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/8/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
16
Tiền vệ Goncalo Guedes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/29/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Gelson Martins [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/11/1995 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Cedric Soares [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/31/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 66cm
21
Thủ môn Antonio Pimparel (aka Beto) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Gedson Fernandes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/9/1999 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Thụy Sỹ
Thủ môn Yann Sommer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Manuel Akanji [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 2/14/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Haris Seferovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Ricardo Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Denis Lemi Zakaria Lako Lado (aka Denis Zakaria) [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/20/1996 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
17
Hậu vệ Fabian Schar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/20/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Xherdan Shaqiri [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/10/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 61cm
23
Hậu vệ Francois Moubandje [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/21/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Timm Klose [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Silvan Widmer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền vệ Remo Freuler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Edimilson Fernandes [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Yvon Mvogo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/6/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Hậu vệ Johan Djourou [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/17/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 90cm
20
Thủ môn Gregor Kobel [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/6/1997 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Bồ Đào Nha vs Thụy Sỹ

1″ Trận đấu bắt đầu!
25″ 1:0 Vàooo!! Cristiano Ronaldo (B? ?�o Nha) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
45″+2″ Hiệp một kết thúc! B? ?�o Nha – 1:0 – Th?y S?
46″ Hiệp hai bắt đầu! B? ?�o Nha – 1:0 – Th?y S?
53″ Bị phạt đền 11m: Nélson Semedo (B? ?�o Nha) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
57″ 1:1 Vàooo!! Ricardo Rodríguez (Th?y S?) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
63″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:José Fonte vào thay Pepe bị chấn thương
66″ Granit Xhaka (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Fabian Schär (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
70″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:Gonçalo Guedes vào thay João Félix
71″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Edimilson Fernandes vào thay Denis Zakaria
83″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Renato Steffen vào thay Steven Zuber
85″ Xherdan Shaqiri (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ 2:1 Vàooo!! Cristiano Ronaldo (B? ?�o Nha) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Bernardo Silva
89″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Josip Drmic vào thay Remo Freuler
90″ 3:1 Vàooo!! Cristiano Ronaldo (B? ?�o Nha) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Gonçalo Guedes sau một pha phản công
90″+1″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:João Moutinho vào thay Bruno Fernandes
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! B? ?�o Nha – 3:1 – Th?y S?
0″ Trận đấu kết thúc! B? ?�o Nha – 3:1 – Th?y S?

Thống kê chuyên môn trận Bồ Đào Nha – Thụy Sỹ

Chỉ số quan trọng Bồ Đào Nha Thụy Sỹ
Tỷ lệ cầm bóng 45% 55%
Sút cầu môn 3 3
Sút bóng 12 16
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 7 10
Phạt góc 5 5
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 11 13
Thẻ vàng 0 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Bồ Đào Nha vs Thụy Sỹ

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.9 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.77 3.49 4.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.65 3.72 5.49

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2008
Bồ Đào Nha thắng: 2, hòa: 0, Thụy Sỹ thắng: 1
Sân nhà Bồ Đào Nha: 2, sân nhà Thụy Sỹ: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Bồ Đào Nha Thụy Sỹ 3-1 45%-55% UEFA Nations League
2017 Bồ Đào Nha Thụy Sỹ 2-0 51%-49% Vòng loại World Cup
2008 Thụy Sỹ Bồ Đào Nha 2-0 44.3%-55.7% UEFA Euro

Phong độ gần đây

Bồ Đào Nha thắng: 7, hòa: 7, thua: 1
Thụy Sỹ thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Bồ Đào Nha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2019 Bồ Đào Nha 1-0 Hà Lan 43%-57%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Bồ Đào Nha 1-1 Ba Lan 50%-50%
2018 Ý 0-0 Bồ Đào Nha 69%-31%
2018 Ba Lan 2-3 Bồ Đào Nha 46%-54%
2018 Bồ Đào Nha 1-0 Ý 55%-45%
2018 Uruguay 2-1 Bồ Đào Nha 39%-61%
2018 Iran 1-1 Bồ Đào Nha 27%-73%
2018 Bồ Đào Nha 1-0 Morocco 42%-58%
2018 Bồ Đào Nha 3-3 Tây Ban Nha 33%-67%
2017 Bồ Đào Nha 2-1 Mexico 55%-45%
2017 Bồ Đào Nha 0-0 Chile 38%-62%
2017 New Zealand 0-4 Bồ Đào Nha 37%-63%

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Sỹ

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2018 Bồ Đào Nha 1-1 Ba Lan 50%-50%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2018 Ba Lan 2-3 Bồ Đào Nha 46%-54%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2018 Bồ Đào Nha 3-3 Tây Ban Nha 33%-67%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2017 Bồ Đào Nha 2-1 Mexico 55%-45%
2012 Mexico 1-0 Thụy Sỹ 45%-55%
2017 Bồ Đào Nha 0-0 Chile 38%-62%
2010 Chile 1-0 Thụy Sỹ 69.2%-30.8%
2017 Bồ Đào Nha 2-2 Mexico 39%-61%
2012 Mexico 1-0 Thụy Sỹ 45%-55%
2017 Bồ Đào Nha 1-3 Tây Ban Nha 47%-53%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Serbia 47%-53%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2017 Hàn Quốc 1-3 Bồ Đào Nha 58%-42%
2012 Hàn Quốc 2-1 Thụy Sỹ 55%-45%
2017 Costa Rica 1-1 Bồ Đào Nha 52%-48%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2017 Hungary 0-1 Bồ Đào Nha 27%-73%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2017 Bồ Đào Nha 5-1 Quần đảo Faroe 76%-24%
2017 Quần đảo Faroe 0-2 Thụy Sỹ 28%-72%
2017 Latvia 0-3 Bồ Đào Nha 30%-70%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2017 Bồ Đào Nha 3-0 Hungary 57%-43%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2016 Bồ Đào Nha 4-1 Latvia 74.8%-25.2%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2016 Quần đảo Faroe 0-6 Bồ Đào Nha 32%-68%
2017 Quần đảo Faroe 0-2 Thụy Sỹ 28%-72%
2016 Bồ Đào Nha 6-0 Andorra 83%-17%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2016 Honduras 1-2 Bồ Đào Nha 48%-52%
2014 Honduras 0-3 Thụy Sỹ 61.9%-38.1%
2016 Bồ Đào Nha 2-0 Argentina 58%-42%
2014 Argentina 1-0 Thụy Sỹ 63.5%-36.5%
2016 Bồ Đào Nha 1-0 Pháp 44%-56%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2016 Bồ Đào Nha 2-0 Wales 46%-54%
2011 Wales 2-0 Thụy Sỹ 46.8%-53.2%
2016 Ba Lan 1-1 Bồ Đào Nha 52.1%-47.9%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2016 Hungary 3-3 Bồ Đào Nha 36.8%-63.2%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2015 Thụy Điển 0-0 Bồ Đào Nha 39.5%-60.5%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2015 Bồ Đào Nha 1-1 Thụy Điển 56.7%-43.3%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2015 Anh 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2015 Serbia 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2015 Bồ Đào Nha 1-0 Đan Mạch 58%-42%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2015 Albania 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2015 Bồ Đào Nha 2-1 Serbia 55%-45%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2014 Đan Mạch 0-1 Bồ Đào Nha 58%-42%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2014 Bồ Đào Nha 0-1 Albania 59%-41%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2013 Thụy Điển 2-3 Bồ Đào Nha 61%-38%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2013 Bồ Đào Nha 1-0 Thụy Điển 67%-32%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2013 Bồ Đào Nha 3-0 Luxembourg 70%-29%
2009 Luxembourg 0-3 Thụy Sỹ 31.8%-68.2%
2013 Bồ Đào Nha 1-1 Israel 63%-36%
2009 Thụy Sỹ 0-0 Israel 0%-0%
2013 Bắc Ailen 2-4 Bồ Đào Nha 39%-60%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2013 Israel 3-3 Bồ Đào Nha 0%-0%
2009 Thụy Sỹ 0-0 Israel 0%-0%
2012 Bồ Đào Nha 1-1 Bắc Ailen 68%-32%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2012 Luxembourg 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2009 Luxembourg 0-3 Thụy Sỹ 31.8%-68.2%
2012 Bồ Đào Nha 0-0 Tây Ban Nha 35.6%-64.4%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2012 CH Séc 0-1 Bồ Đào Nha 38%-62%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2012 Đan Mạch 2-3 Bồ Đào Nha 60%-40%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2011 Đan Mạch 2-1 Bồ Đào Nha 48.6%-51.4%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2011 Bồ Đào Nha 5-3 Iceland 62.7%-37.3%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2011 Đảo Síp 0-4 Bồ Đào Nha 50%-50%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2011 Bồ Đào Nha 1-0 Na Uy 50%-50%
2013 Na Uy 0-2 Thụy Sỹ 42%-57%
2010 Iceland 1-3 Bồ Đào Nha 29.7%-70.3%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2010 Bồ Đào Nha 3-1 Đan Mạch 54.4%-45.6%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2010 Na Uy 1-0 Bồ Đào Nha 32.8%-67.2%
2013 Na Uy 0-2 Thụy Sỹ 42%-57%
2010 Bồ Đào Nha 4-4 Đảo Síp 64.8%-35.2%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2010 Tây Ban Nha 1-0 Bồ Đào Nha 64.5%-35.5%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2010 Bồ Đào Nha 0-0 Brazil 31.5%-68.5%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2009 Bồ Đào Nha 3-0 Hungary 62.6%-37.4%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2009 Hungary 0-1 Bồ Đào Nha 38.5%-61.5%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2009 Đan Mạch 1-1 Bồ Đào Nha 43.9%-56.1%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2009 Albania 1-2 Bồ Đào Nha 39.6%-60.4%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2009 Bồ Đào Nha 0-0 Thụy Điển 62.6%-37.4%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2008 Bồ Đào Nha 0-0 Albania 0%-0%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2008 Thụy Điển 0-0 Bồ Đào Nha 0%-0%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2008 Bồ Đào Nha 2-3 Đan Mạch 0%-0%
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2008 CH Séc 1-3 Bồ Đào Nha 42.1%-57.9%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2008 Bồ Đào Nha 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 51.8%-48.2%
2008 Thụy Sỹ 1-2 Thổ Nhĩ Kỳ 49.5%-50.5%
2007 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 0%-0%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2007 Bồ Đào Nha 2-2 Ba Lan 0%-0%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2007 Bỉ 1-2 Bồ Đào Nha 0%-0%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2007 Serbia 1-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2007 Bồ Đào Nha 4-0 Bỉ 0%-0%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2006 Ba Lan 2-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2016 Thụy Sỹ 1-1 Ba Lan 56%-44%
2006 Bồ Đào Nha 0-1 Pháp 59.5%-40.5%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2006 Anh 0-0 Bồ Đào Nha 43.1%-56.9%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2006 Bồ Đào Nha 2-1 Mexico 49%-51%
2012 Mexico 1-0 Thụy Sỹ 45%-55%