Bồ Đào Nha vs Ukraine

23-3-2019 2h:45″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Vòng loại giải vô địch bóng đá châu Âu
Sân Estádio da Luz, trọng tài Clement Turpin
Đội hình Bồ Đào Nha
Thủ môn Rui Pedro Patricio (aka Rui Rui) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/14/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
1
Hậu vệ Joao Cancelo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/27/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 66cm
2
Hậu vệ Pepe [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/25/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 71cm
3
Hậu vệ Ruben Dias [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/14/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
4
Hậu vệ Raphael Guerreiro [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/22/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 63cm
5
Tiền đạo Cristiano Ronaldo [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/4/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Bernardo Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/10/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Danilo Helio Pereira (aka Danilo Pereira) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/9/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
13
Tiền vệ William Carvalho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/7/1992 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền đạo Rafa Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/17/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
15
Tiền đạo Dyego Sousa [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/14/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Jose Fonte [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/21/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Felipe Joao Moutinho [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/7/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
8
Tiền đạo Andre Silva [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/6/1995 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
9
Tiền vệ Joao Mario [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/19/1993 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 67cm
10
Thủ môn Jose Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/17/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 84cm
12
Tiền vệ Diogo Jota [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/4/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
16
Tiền vệ Goncalo Guedes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/29/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Ruben Neves [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/13/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 80cm
18
Hậu vệ Mario Rui [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/27/1991 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 67cm
19
Tiền vệ Pizzi [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/6/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 66cm
20
Hậu vệ Nelson Cabral Semedo (aka Nelson Semedo) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
21
Thủ môn Antonio Pimparel (aka Beto) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/30/1982 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
22
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Vitaliy Mykolenko [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 76cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Yuriy Pankiv [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/3/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
1
Hậu vệ Bohdan Butko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/13/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
2
Hậu vệ Eduard Sobol [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 4/20/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Roman Bezus [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/26/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền đạo Artem Besedin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/31/1996 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
11
Hậu vệ Igor Plastun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Marian Shved [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/16/1997 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Volodymyr Shepelev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Viktor Kovalenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/14/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 95cm
20
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Bồ Đào Nha vs Ukraine

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
46″ Hiệp hai bắt đầu! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
62″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:Rafa vào thay Rúben Neves
67″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Tsygankov vào thay Marlos
73″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:Dyego Sousa vào thay André Silva
76″ Thay người bên phía đội Ukraine:Moraes vào thay Roman Yaremchuk
86″ Taras Stepanenko (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:João Mário vào thay João Moutinho
87″ Thay người bên phía đội Ukraine:Vitaliy Buyalskiy vào thay Yevhen Konoplyanka
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
46″ Hiệp hai bắt đầu! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
62″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:Rafa vào thay Rúben Neves
67″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Tsygankov vào thay Marlos
73″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:Dyego Sousa vào thay André Silva
76″ Thay người bên phía đội Ukraine:Moraes vào thay Roman Yaremchuk
86″ Taras Stepanenko (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
87″ Thay người bên phía đội B? ?�o Nha:João Mário vào thay João Moutinho
87″ Thay người bên phía đội Ukraine:Vitaliy Buyalskiy vào thay Yevhen Konoplyanka
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! B? ?�o Nha – 0:0 – Ukraine

Thống kê chuyên môn trận Bồ Đào Nha – Ukraine

Chỉ số quan trọng Bồ Đào Nha Ukraine
Tỷ lệ cầm bóng 59% 41%
Sút cầu môn 6 1
Sút bóng 19 12
Thủ môn cản phá 1 6
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 18 2
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 9 14
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Bồ Đào Nha vs Ukraine

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 1 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.93 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.39 4.5 8.66
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.8 2.6 9

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Bồ Đào Nha thắng: 0, hòa: 1, Ukraine thắng: 0
Sân nhà Bồ Đào Nha: 1, sân nhà Ukraine: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Bồ Đào Nha Ukraine 0-0 59%-41% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Bồ Đào Nha thắng: 7, hòa: 7, thua: 1
Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Bồ Đào Nha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2019 Bồ Đào Nha 1-0 Hà Lan 43%-57%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Bồ Đào Nha 1-1 Ba Lan 50%-50%
2018 Ý 0-0 Bồ Đào Nha 69%-31%
2018 Ba Lan 2-3 Bồ Đào Nha 46%-54%
2018 Bồ Đào Nha 1-0 Ý 55%-45%
2018 Uruguay 2-1 Bồ Đào Nha 39%-61%
2018 Iran 1-1 Bồ Đào Nha 27%-73%
2018 Bồ Đào Nha 1-0 Morocco 42%-58%
2018 Bồ Đào Nha 3-3 Tây Ban Nha 33%-67%
2017 Bồ Đào Nha 2-1 Mexico 55%-45%
2017 Bồ Đào Nha 0-0 Chile 38%-62%
2017 New Zealand 0-4 Bồ Đào Nha 37%-63%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2018 Bồ Đào Nha 1-1 Ba Lan 50%-50%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2018 Ý 0-0 Bồ Đào Nha 69%-31%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2018 Ba Lan 2-3 Bồ Đào Nha 46%-54%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2018 Bồ Đào Nha 1-0 Ý 55%-45%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2018 Bồ Đào Nha 3-3 Tây Ban Nha 33%-67%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2017 Macedonia 2-4 Bồ Đào Nha 38%-62%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2017 Bồ Đào Nha 1-3 Tây Ban Nha 47%-53%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Serbia 47%-53%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2017 Bồ Đào Nha 5-1 Quần đảo Faroe 76%-24%
2007 Ukraine 5-0 Quần đảo Faroe 75%-25%
2016 Quần đảo Faroe 0-6 Bồ Đào Nha 32%-68%
2007 Ukraine 5-0 Quần đảo Faroe 75%-25%
2016 Bồ Đào Nha 6-0 Andorra 83%-17%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2016 Bồ Đào Nha 0-4 Đức 44%-56%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2016 Bồ Đào Nha 1-0 Pháp 44%-56%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2016 Ba Lan 1-1 Bồ Đào Nha 52.1%-47.9%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2016 Croatia 0-1 Bồ Đào Nha 59%-41%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2015 Thụy Điển 0-0 Bồ Đào Nha 39.5%-60.5%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2015 Bồ Đào Nha 5-0 Đức 50.6%-49.4%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2015 Bồ Đào Nha 1-1 Thụy Điển 56.7%-43.3%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2015 Ý 0-0 Bồ Đào Nha 47.5%-52.5%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2015 Anh 0-1 Bồ Đào Nha 50%-50%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2015 Serbia 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2015 Bồ Đào Nha 2-1 Serbia 55%-45%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2014 Đức 4-0 Bồ Đào Nha 56.6%-43.4%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2013 Thụy Điển 2-3 Bồ Đào Nha 61%-38%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2013 Bồ Đào Nha 1-0 Thụy Điển 67%-32%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2013 Bồ Đào Nha 3-0 Luxembourg 70%-29%
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2013 Bắc Ailen 2-4 Bồ Đào Nha 39%-60%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2012 Bồ Đào Nha 1-1 Bắc Ailen 68%-32%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2012 Luxembourg 1-2 Bồ Đào Nha 50%-50%
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2012 Bồ Đào Nha 0-0 Tây Ban Nha 35.6%-64.4%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2012 CH Séc 0-1 Bồ Đào Nha 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2012 Đức 1-0 Bồ Đào Nha 56.5%-43.5%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2011 Bồ Đào Nha 5-3 Iceland 62.7%-37.3%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2010 Iceland 1-3 Bồ Đào Nha 29.7%-70.3%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2010 Tây Ban Nha 1-0 Bồ Đào Nha 64.5%-35.5%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2009 Bồ Đào Nha 0-0 Thụy Điển 62.6%-37.4%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2008 Thụy Điển 0-0 Bồ Đào Nha 0%-0%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2008 Bồ Đào Nha 2-3 Đức 55.8%-44.2%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2008 Thụy Sỹ 2-0 Bồ Đào Nha 44.3%-55.7%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2008 CH Séc 1-3 Bồ Đào Nha 42.1%-57.9%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2008 Bồ Đào Nha 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 51.8%-48.2%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2007 Bồ Đào Nha 0-0 Phần Lan 53%-47%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2007 Kazakhstan 1-2 Bồ Đào Nha 43%-57%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2007 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 0%-0%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2007 Bồ Đào Nha 2-2 Ba Lan 0%-0%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2007 Serbia 1-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2006 Bồ Đào Nha 3-0 Kazakhstan 50%-50%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2006 Ba Lan 2-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2006 Phần Lan 1-1 Bồ Đào Nha 0%-0%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2006 Đức 3-1 Bồ Đào Nha 41.4%-58.6%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2006 Bồ Đào Nha 0-1 Pháp 59.5%-40.5%
2013 Pháp 3-0 Ukraine 67%-32%
2006 Anh 0-0 Bồ Đào Nha 43.1%-56.9%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%