Galatasaray vs Benfica

15-2-2019 0h:55″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Türk Telekom Stadium, trọng tài Jesús Gil
Đội hình Galatasaray
Thủ môn Fernando Muslera [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 6/16/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 74cm
1
Tiền vệ Younes Belhanda [+]

Quốc tịch: Morocco Ngày sinh: 2/25/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Martin Linnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 9/20/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
14
Tiền vệ Badou N’Diaye (aka Badou Ndiaye) [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/27/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
17
Tiền đạo Henry Onyekuru [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 6/5/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Fernando Francisco Reges (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/25/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
25
Hậu vệ Nekadio Luyindama (aka Christian Luyindama) [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 1/8/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Marcos Nascimento Teixeira (aka Marcao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/5/1996 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
45
Hậu vệ Yuto Nagatomo [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 9/12/1986 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
55
Tiền vệ Sofiane Feghouli [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 12/26/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 71cm
89
Tiền đạo Mbaye Diagne [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 10/28/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
91
Hậu vệ Mariano Ferreira Filho (aka Mariano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/23/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Ahmet Yilmaz Calik (aka Ahmet Calik) [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Selcuk Inan [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 2/10/1985 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Sinan Gumus [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/15/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Ismail Cipe [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/5/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Ryan Donk [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 3/29/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 86cm
15
Tiền vệ Yunus Akgun [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/7/2000 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
35
Đội hình Benfica
Hậu vệ Ruben Dias [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/14/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 70cm
6
Hậu vệ Sebastien Corchia [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/1/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền đạo Franco Emanuel Cervi (aka Franco Cervi) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/26/1994 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 69cm
11
Tiền đạo Haris Seferovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
14
Hậu vệ Yuri Ribeiro [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/24/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Eduardo Salvio [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 7/13/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền vệ Florentino Luis [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/19/1999 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
61
Tiền vệ Joao Felix (aka Joao Felix Sequeira) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 11/10/1999 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
79
Tiền vệ Gedson Fernandes [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/9/1999 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
83
Hậu vệ Francisco Ferreira (aka Ferro) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/26/1997 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
97
Thủ môn Odisseas Vlachodimos [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/26/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 74cm
99
Thủ môn Mile Svilar (aka Mile Slivar) [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/27/1999 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Gabriel Appelt Pires (aka Appelt Pires) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/18/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
17
Tiền vệ Filip Krovinovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/29/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Andreas Samaris [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 6/13/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Gabriel Barbosa Almeida (aka Gabriel) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/30/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
34
Tiền đạo Joao Filipe (aka Jota) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/30/1999 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
73

Tường thuật Galatasaray vs Benfica

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ Bị phạt đền 11m: Marcão (Galatasaray) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
27″ 0:1 Vàoooo!! Eduardo Salvio (Benfica) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
40″ Fernando (Galatasaray) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ Gedson Fernandes (Benfica) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Galatasaray – 0:1 – Benfica
46″ Hiệp hai bắt đầu! Galatasaray – 0:1 – Benfica
48″ Thay người bên phía đội Benfica:Gabriel Pires vào thay Eduardo Salvio bị chấn thương
50″ Badou Ndiaye (Galatasaray) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
53″ Gabriel Pires (Benfica) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 1:1 Vàoooo!! Christian Luyindama (Galatasaray) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Yuto Nagatomo
64″ 1:2 Vàoooo!! Haris Seferovic (Benfica) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Rúben Dias
70″ Yuto Nagatomo (Galatasaray) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Galatasaray:Mariano vào thay Martin Linnes
73″ Thay người bên phía đội Galatasaray:Sinan Gümüs vào thay Badou Ndiaye
81″ Thay người bên phía đội Benfica:Filip Krovinovic vào thay Franco Cervi
87″ Thay người bên phía đội Benfica:Andreas Samaris vào thay Gedson Fernandes
90″+4″ João Félix (Benfica) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Galatasaray – 1:2 – Benfica
0″ Trận đấu kết thúc! Galatasaray – 1:2 – Benfica

Thống kê chuyên môn trận Galatasaray – Benfica

Chỉ số quan trọng Galatasaray Benfica
Tỷ lệ cầm bóng 66% 34%
Sút cầu môn 3 6
Sút bóng 15 16
Thủ môn cản phá 4 2
Sút ngoài cầu môn 6 5
Phạt góc 6 4
Việt vị 3 4
Phạm lỗi 15 11
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Galatasaray vs Benfica

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.78 -0.87
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.55 3.27 2.82
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
21 4.5 1.25

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 5 tính từ năm 2008
Galatasaray thắng: 2, hòa: 1, Benfica thắng: 2
Sân nhà Galatasaray: 2, sân nhà Benfica: 3
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Benfica Galatasaray 0-0 48.7%-51.3% Europa League
2019 Galatasaray Benfica 1-2 66%-34% Europa League
2015 Benfica Galatasaray 2-1 49%-51% Champions League
2015 Galatasaray Benfica 2-1 43%-57% Champions League
2008 Benfica Galatasaray 0-2 39%-61% Europa League

Phong độ gần đây

Galatasaray thắng: 1, hòa: 5, thua: 9
Benfica thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Galatasaray

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Benfica 0-0 Galatasaray 48.7%-51.3%
2019 Galatasaray 1-2 Benfica 66%-34%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 Lokomotiv Moskva 2-0 Galatasaray 42%-58%
2018 Schalke 04 2-0 Galatasaray 44.3%-55.7%
2018 Galatasaray 0-0 Schalke 04 59%-41%
2018 FC Porto 1-0 Galatasaray 57%-43%
2018 Galatasaray 3-0 Lokomotiv Moskva 44.3%-55.7%
2017 Hertha Berlin 2-1 Galatasaray 0%-0%
2017 Galatasaray 1-1 Ostersunds 0%-0%
2017 Ostersunds 2-0 Galatasaray 0%-0%
2016 Galatasaray 2-5 Man Utd 0%-0%
2016 Lazio 3-1 Galatasaray 45.7%-54.3%
2016 Galatasaray 1-1 Lazio 55.2%-44.8%
2015 Galatasaray 1-1 FC Astana 59%-41%

Phong độ 15 trận gần nhất của Benfica

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Frankfurt 2-0 Benfica 48.2%-51.8%
2019 Benfica 4-2 Frankfurt 62%-38%
2019 Benfica 3-0 Dinamo Zagreb 69%-31%
2019 Dinamo Zagreb 1-0 Benfica 35%-65%
2019 Benfica 0-0 Galatasaray 48.7%-51.3%
2019 Galatasaray 1-2 Benfica 66%-34%
2018 Benfica 1-0 AEK Athens 60%-40%
2018 Bayern Munchen 5-1 Benfica 58.4%-41.6%
2018 Benfica 1-1 Ajax 42.1%-57.9%
2018 Ajax 1-0 Benfica 57.5%-42.5%
2018 AEK Athens 2-3 Benfica 64%-36%
2018 Benfica 0-2 Bayern Munchen 44%-56%
2018 PAOK 1-4 Benfica 52.2%-47.8%
2018 Benfica 1-1 PAOK 64%-36%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Schalke 04 2-0 Galatasaray 44.3%-55.7%
2010 Benfica 1-2 Schalke 04 59.5%-40.5%
2018 Galatasaray 0-0 Schalke 04 59%-41%
2010 Benfica 1-2 Schalke 04 59.5%-40.5%
2017 Hertha Berlin 2-1 Galatasaray 0%-0%
2010 Benfica 4-0 Hertha Berlin 62.2%-37.8%
2016 Galatasaray 2-5 Man Utd 0%-0%
2017 Man Utd 2-0 Benfica 51.2%-48.8%
2015 Galatasaray 1-1 FC Astana 59%-41%
2015 FC Astana 2-2 Benfica 38%-62%
2015 Atletico Madrid 2-0 Galatasaray 66%-34%
2015 Benfica 1-2 Atletico Madrid 57%-43%
2015 FC Astana 2-2 Galatasaray 50%-50%
2015 FC Astana 2-2 Benfica 38%-62%
2015 Galatasaray 0-2 Atletico Madrid 52%-48%
2015 Benfica 1-2 Atletico Madrid 57%-43%
2015 Real Madrid 2-1 Galatasaray 0%-0%
2012 Benfica 5-2 Real Madrid 53%-47%
2014 Galatasaray 1-4 Arsenal 52.4%-47.6%
2017 Arsenal 5-2 Benfica 58%-42%
2014 Anderlecht 2-0 Galatasaray 47%-52%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2014 Dortmund 4-1 Galatasaray 54.5%-45.5%
2018 Dortmund 2-2 Benfica 52%-48%
2014 Galatasaray 0-4 Dortmund 53.1%-46.9%
2018 Dortmund 2-2 Benfica 52%-48%
2014 Arsenal 4-1 Galatasaray 50.9%-49.1%
2017 Arsenal 5-2 Benfica 58%-42%
2014 Galatasaray 1-1 Anderlecht 55.8%-44.2%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2014 Galatasaray 0-0 Atletico Madrid 0%-0%
2015 Benfica 1-2 Atletico Madrid 57%-43%
2014 Chelsea 2-0 Galatasaray 49.3%-50.7%
2013 Benfica 1-2 Chelsea 58%-42%
2014 Galatasaray 1-1 Chelsea 58.2%-41.8%
2013 Benfica 1-2 Chelsea 58%-42%
2013 Galatasaray 1-0 Juventus 50.6%-49.4%
2018 Benfica 1-1 Juventus 50%-50%
2013 Real Madrid 4-1 Galatasaray 52.6%-47.4%
2012 Benfica 5-2 Real Madrid 53%-47%
2013 Kobenhavn 1-0 Galatasaray 41.8%-58.2%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2013 Galatasaray 3-1 Kobenhavn 51.5%-48.5%
2007 Kobenhavn 0-1 Benfica 0%-0%
2013 Juventus 2-2 Galatasaray 59%-41%
2018 Benfica 1-1 Juventus 50%-50%
2013 Galatasaray 1-6 Real Madrid 50%-49%
2012 Benfica 5-2 Real Madrid 53%-47%
2013 Arsenal 1-2 Galatasaray 0%-0%
2017 Arsenal 5-2 Benfica 58%-42%
2013 Galatasaray 3-2 Real Madrid 56.6%-43.4%
2012 Benfica 5-2 Real Madrid 53%-47%
2013 Real Madrid 3-0 Galatasaray 50.2%-49.8%
2012 Benfica 5-2 Real Madrid 53%-47%
2013 Schalke 04 2-3 Galatasaray 59%-40%
2010 Benfica 1-2 Schalke 04 59.5%-40.5%
2013 Galatasaray 1-1 Schalke 04 43.4%-56.6%
2010 Benfica 1-2 Schalke 04 59.5%-40.5%
2012 Braga 1-2 Galatasaray 52%-48%
2011 Braga 1-0 Benfica 50%-50%
2012 Galatasaray 1-0 Man Utd 44.6%-55.4%
2017 Man Utd 2-0 Benfica 51.2%-48.8%
2012 Galatasaray 0-2 Braga 64.9%-35.1%
2011 Braga 1-0 Benfica 50%-50%
2012 Man Utd 1-0 Galatasaray 52.6%-47.4%
2017 Man Utd 2-0 Benfica 51.2%-48.8%
2010 Galatasaray 1-2 Atletico Madrid 42.8%-57.2%
2015 Benfica 1-2 Atletico Madrid 57%-43%
2010 Atletico Madrid 1-1 Galatasaray 57.2%-42.8%
2015 Benfica 1-2 Atletico Madrid 57%-43%
2009 Dinamo Bucuresti 0-3 Galatasaray 36.1%-63.9%
2007 Dinamo Bucuresti 1-2 Benfica 58%-42%
2009 Galatasaray 4-1 Dinamo Bucuresti 63.8%-36.2%
2007 Dinamo Bucuresti 1-2 Benfica 58%-42%
2009 Galatasaray 4-3 Bordeaux 57.1%-42.9%
2013 Bordeaux 2-3 Benfica 54.2%-45.8%
2009 Bordeaux 0-0 Galatasaray 59.8%-40.2%
2013 Bordeaux 2-3 Benfica 54.2%-45.8%
2008 Hertha Berlin 0-1 Galatasaray 45.9%-54.1%
2010 Benfica 4-0 Hertha Berlin 62.2%-37.8%
2008 Galatasaray 0-1 Metalist Kharkiv 47%-53%
2008 Benfica 0-1 Metalist Kharkiv 50%-50%
2008 Galatasaray 1-0 Olympiacos 50.7%-49.3%
2013 Olympiacos 1-0 Benfica 32.9%-67.1%
2008 Leverkusen 5-1 Galatasaray 63%-37%
2014 Benfica 0-0 Leverkusen 47.9%-52.1%
2008 Galatasaray 0-0 Leverkusen 40%-60%
2014 Benfica 0-0 Leverkusen 47.9%-52.1%
2007 Galatasaray 0-0 Austria Wien 56%-44%
2006 Benfica 3-0 Austria Wien 0%-0%
2007 Bordeaux 2-1 Galatasaray 52%-48%
2013 Bordeaux 2-3 Benfica 54.2%-45.8%
2006 Galatasaray 3-2 Liverpool 53.7%-46.3%
2010 Liverpool 4-1 Benfica 38.7%-61.3%
2006 Bordeaux 3-1 Galatasaray 47%-53%
2013 Bordeaux 2-3 Benfica 54.2%-45.8%
2006 PSV 2-0 Galatasaray 55.3%-44.7%
2011 PSV 2-2 Benfica 55.1%-44.9%
2006 Galatasaray 1-2 PSV 50.9%-49.1%
2011 PSV 2-2 Benfica 55.1%-44.9%
2006 Liverpool 3-2 Galatasaray 50.3%-49.7%
2010 Liverpool 4-1 Benfica 38.7%-61.3%
2006 Galatasaray 0-0 Bordeaux 53.8%-46.2%
2013 Bordeaux 2-3 Benfica 54.2%-45.8%