Trung Quốc vs Kyrgyzstan

7-1-2019 18h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Cúp bóng đá châu Á
Sân Khalifa bin Zayed Stadium, trọng tài M Mohd
Đội hình Trung Quốc
Yan Junling [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/28/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Liu Yang 3
Shi Ke 4
Hậu vệ Zhang Linpeng [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 5/9/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
5
Hậu vệ Feng Xiaoting [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 10/22/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Wu Lei [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 11/19/1991 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Mingjian Zhao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 11/22/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Zheng Zhi [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 8/19/1980 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
9
Tiền vệ Hao Junmin [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 3/24/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
11
Wu Xi [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Gao Lin [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/14/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yiming Liu (aka Liu Yiming) [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/28/1995 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Yu Yang [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 8/6/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Xiao Zhi 9
Thủ môn Zhang Lu [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 9/6/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Chi Zhongguo [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 10/26/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
13
Hậu vệ Du Wei [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/9/1982 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
14
Tiền vệ Jin Jingdao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/18/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Zhang Chengdong [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Yu Hanchao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Zeng Cheng [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 1/8/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Yu Dabao [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 4/17/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
22
Hậu vệ Shenchao Wang [+]

Quốc tịch: Trung Quốc Ngày sinh: 2/8/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
23
Đội hình Kyrgyzstan
Valeri Kichin 2
Tamirlan Kozubaev 3
Aziz Sydykov 8
Edgar Bernhardt 9
Mirlan Murzaev 10
Bekzhan Sagynbaev 11
Kutman Kadyrbekov 13
Daniel Tagoe 17
Kayrat Zhyrgalbek Uulu 18
Farhat Musabekov 21
Akhlidin Israilov 23
Pavel Matyash 1
Mustafa Yusupov 4
Aizar Akmatov 5
Pavel Sidorenko 6
Tursunali Rustamov 7
Odiljon Abdurahmanov 12
Ernist Batyrkanov 14
Murolimjan Ahmedov 15
Valery Kashuba 16
Tiền đạo Vitalij Lux [+]

Quốc tịch: Kyrgyzstan Ngày sinh: 2/27/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
19
Bakhtiyar Duyshobekov 20
Anton Zemlianukhin 22

Tường thuật Trung Quốc vs Kyrgyzstan

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Yu Dabao vào thay Jin Jingdao
42″ 0:1 Vàoooo!! Akhlidin Israilov (Kyrgyzstan) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng bằng đầu của Mirlan Murzaev
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Trung Qu?c – 0:1 – Kyrgyzstan
46″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Hao Junmin vào thay Shi Ke
46″ Hiệp hai bắt đầu! Trung Qu?c – 0:1 – Kyrgyzstan
50″ 1:1 Pavel Matiash (Kyrgyzstan) – Phản lưới nhà!
57″ Kairat Zhyrgalbek (Kyrgyzstan) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Thay người bên phía đội Kyrgyzstan:Anton Zemlianukhin vào thay Akhlidin Israilov
78″ 2:1 Vàoooo!! Yu Dabao (Trung Qu?c) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng bằng đầu của Wu Xi
82″ Thay người bên phía đội Kyrgyzstan:Aziz Sydkov vào thay Edgar Bernhardt
88″ Thay người bên phía đội Kyrgyzstan:Ernist Batyrkanov vào thay Vitalij Lux
89″ Thay người bên phía đội Trung Qu?c:Liu Yiming vào thay Zhang Chengdong
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Trung Qu?c – 2:1 – Kyrgyzstan
0″ Trận đấu kết thúc! Trung Qu?c – 2:1 – Kyrgyzstan

Thống kê chuyên môn trận Trung Quốc – Kyrgyzstan

Chỉ số quan trọng Trung Quốc Kyrgyzstan
Tỷ lệ cầm bóng 54% 46%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 9 11
Thủ môn cản phá 0 1
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 2 3
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 9 12
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Trung Quốc vs Kyrgyzstan

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.9 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.48 3.83 6.97
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.32 4.2 9.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2019
Trung Quốc thắng: 1, hòa: 0, Kyrgyzstan thắng: 0
Sân nhà Trung Quốc: 1, sân nhà Kyrgyzstan: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Trung Quốc Kyrgyzstan 2-1 54%-46% AFC Asian Cup

Phong độ gần đây

Trung Quốc thắng: 7, hòa: 2, thua: 6
Kyrgyzstan thắng: 1, hòa: 0, thua: 3

Phong độ 15 trận gần nhất của Trung Quốc

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Trung Quốc 0-3 Iran 48%-52%
2019 Thái Lan 1-2 Trung Quốc 43%-57%
2019 Hàn Quốc 2-0 Trung Quốc 61%-39%
2019 Philippines 0-3 Trung Quốc 45%-55%
2019 Trung Quốc 2-1 Kyrgyzstan 54%-46%
2018 Trung Quốc 1-2 Qatar 0%-0%
2018 Uzbekistan 1-0 Trung Quốc 0%-0%
2018 Trung Quốc 3-0 Oman 0%-0%
2015 China PR 1-1 Japan 0%-0%
2015 Trung Quốc 0-2 Úc 0%-0%
2015 Trung Quốc 2-1 Bắc Triều Tiên 0%-0%
2015 Trung Quốc 2-1 Uzbekistan 0%-0%
2015 Saudi Arabia 0-1 Trung Quốc 0%-0%
2011 Trung Quốc 2-2 Uzbekistan 35%-65%
2011 Trung Quốc 0-2 Qatar 49%-51%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kyrgyzstan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 UAE 3-2 Kyrgyzstan 56%-44%
2019 Kyrgyzstan 3-1 Philippines 46%-54%
2019 Kyrgyzstan 0-1 Hàn Quốc 29%-71%
2019 Trung Quốc 2-1 Kyrgyzstan 54%-46%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hàn Quốc 2-0 Trung Quốc 61%-39%
2019 Kyrgyzstan 0-1 Hàn Quốc 29%-71%
2019 Philippines 0-3 Trung Quốc 45%-55%
2019 Kyrgyzstan 3-1 Philippines 46%-54%