Ukraine vs Slovakia

9-9-2018 20h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Arena Lviv, trọng tài A Sidiropoulos
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Andriy Yarmolenko 7
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Andriy Tsurikov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/5/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Vitaliy Buyalsky (aka Vitaliy Buyalskiy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 61cm
14
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Serhiy Sydorchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền vệ Oleg Danchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/1/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
21
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Slovakia
Thủ môn Martin Dubravka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Peter Pekarik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/30/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
2
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền vệ Ondrej Duda [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1994 Chiều cao: 164cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Adam Nemec [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/2/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
11
Hậu vệ Milan Skriniar (aka Milan Kriniar) [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/11/1995 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Tomas Hubocan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/17/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền vệ Marek Hamsik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Juraj Kucka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/26/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
19
Tiền vệ Robert Mak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/8/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Stanislav Lobotka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/25/1994 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
22
Hậu vệ Lubomir Satka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/2/1995 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Norbert Gyomber [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Vladimir Weiss [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/30/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Matus Bero [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Albert Rusnak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Michal Sulla [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Patrik Hrosovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/22/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
13
Hậu vệ David Hancko [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/13/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Erik Sabo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Samuel Mraz [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/13/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Adam Jakubech [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/2/1997 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 89cm
23

Tường thuật Ukraine vs Slovakia

1″ Trận đấu bắt đầu!
16″ Tomas Hubocan (Slovakia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Ukraine – 0:0 – Slovakia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ukraine – 0:0 – Slovakia
64″ Yevhen Konoplyanka (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
65″ Thay người bên phía đội Slovakia:Ondrej Duda vào thay Adam Nemec
70″ Thay người bên phía đội Slovakia:Albert Rusnák vào thay Vladimir Weiss
71″ Thay người bên phía đội Ukraine:Oleksandr Zinchenko vào thay Ruslan Malinovskiy
74″ Ondrej Duda (Slovakia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Tsygankov vào thay Yevhen Konoplyanka
78″ Thay người bên phía đội Slovakia:Jan Gregus vào thay Juraj Kucka
79″ Bị phạt đền 11m: Milan Skriniar (Slovakia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
80″ 1:0 Vàoo! Andriy Yarmolenko (Ukraine) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành
86″ Thay người bên phía đội Ukraine:Serhiy Sydorchuk vào thay Taras Stepanenko bị chấn thương
90″+4″ Serhiy Sydorchuk (Ukraine) nhận thẻ vàng
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ukraine – 1:0 – Slovakia
0″ Trận đấu kết thúc! Ukraine – 1:0 – Slovakia

Thống kê chuyên môn trận Ukraine – Slovakia

Chỉ số quan trọng Ukraine Slovakia
Tỷ lệ cầm bóng 49% 51%
Sút cầu môn 6 1
Sút bóng 15 15
Thủ môn cản phá 1 5
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 9 4
Việt vị 0 5
Phạm lỗi 7 11
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ukraine vs Slovakia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.9 0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.96 3.22 4.02
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.91 3.1 4.6

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2014
Ukraine thắng: 1, hòa: 1, Slovakia thắng: 2
Sân nhà Ukraine: 2, sân nhà Slovakia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Slovakia Ukraine 4-1 38%-62% UEFA Nations League
2018 Ukraine Slovakia 1-0 49%-51% UEFA Nations League
2015 Slovakia Ukraine 0-0 50%-50% Vòng loại Euro
2014 Ukraine Slovakia 0-1 53%-47% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4
Slovakia thắng: 8, hòa: 0, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Phong độ 15 trận gần nhất của Slovakia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Azerbaijan 1-5 Slovakia 37%-63%
2019 Wales 1-0 Slovakia 42%-58%
2019 Slovakia 2-0 Hungary 56%-44%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2017 Slovakia 3-0 Thụy Điển 55%-45%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2017 Slovakia 3-0 Malta 72%-28%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2017 Anh 2-1 Slovakia 46%-54%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2009 Bắc Ailen 0-2 Slovakia 57.7%-42.3%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2016 Đức 3-0 Slovakia 60.9%-39.1%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2015 Ukraine 2-0 Slovenia 61%-39%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2015 Ukraine 3-0 Luxembourg 50%-50%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2015 Tây Ban Nha 1-0 Ukraine 66.7%-33.3%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%
2014 Luxembourg 0-3 Ukraine 60%-40%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2014 Ukraine 1-0 Macedonia 50%-50%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2014 Belarus 0-2 Ukraine 50%-50%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2009 Slovakia 7-0 San Marino 0%-0%
2013 Ukraine 1-0 Ba Lan 55%-44%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2013 Ukraine 9-0 San Marino 83%-16%
2009 Slovakia 7-0 San Marino 0%-0%
2013 Ba Lan 1-3 Ukraine 0%-0%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2012 Anh 1-1 Ukraine 50%-50%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2012 Anh 1-0 Ukraine 43%-57%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2017 Slovakia 3-0 Thụy Điển 55%-45%
2011 Ukraine 0-3 Tây Ban Nha 30.5%-69.5%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%
2011 Ukraine 0-0 Anh 51.3%-48.7%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2011 CH Séc 2-1 Ukraine 44.8%-55.2%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2013 Hy Lạp 1-0 Slovakia 43%-56%
2009 Hy Lạp 0-0 Ukraine 47.6%-52.4%
2013 Hy Lạp 1-0 Slovakia 43%-56%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2011 Slovakia 1-0 Andorra 76.9%-23.1%
2009 Ukraine 1-0 Anh 57.6%-42.4%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2009 Belarus 0-0 Ukraine 52.5%-47.5%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2009 Ukraine 5-0 Andorra 78.1%-21.9%
2011 Slovakia 1-0 Andorra 76.9%-23.1%
2009 Anh 2-1 Ukraine 52.5%-47.5%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2008 Ukraine 1-0 Belarus 0%-0%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2010 Slovakia 3-2 Ý 48%-52%
2007 Ukraine 1-0 Lithuania 0%-0%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2006 Ukraine 2-0 Scotland 62.9%-37.1%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2006 Ý 2-0 Ukraine 59%-41%
2010 Slovakia 3-2 Ý 48%-52%
2006 Ý 3-0 Ukraine 42.2%-57.8%
2010 Slovakia 3-2 Ý 48%-52%
2006 Tây Ban Nha 4-0 Ukraine 57%-43%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%