Thụy Sỹ vs Iceland

8-9-2018 23h:0″
6 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Kybunpark, trọng tài Michael Oliver
Đội hình Thụy Sỹ
Thủ môn Yann Sommer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/17/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
1
Hậu vệ Kevin Mbabu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/19/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Manuel Akanji [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Breel Donald Embolo (aka Breel Embolo) [+]

Quốc tịch: Cameroon Ngày sinh: 2/14/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Haris Seferovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/22/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
9
Tiền vệ Granit Xhaka [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/27/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
10
Hậu vệ Ricardo Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/25/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
13
Tiền vệ Steven Zuber [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/17/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 78cm
14
Tiền vệ Denis Lemi Zakaria Lako Lado (aka Denis Zakaria) [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/20/1996 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 76cm
17
Hậu vệ Fabian Schar [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/20/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Xherdan Shaqiri [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 10/10/1991 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 61cm
23
Hậu vệ Francois Moubandje [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/21/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Timm Klose [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/9/1988 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
4
Hậu vệ Silvan Widmer [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/5/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền vệ Remo Freuler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền đạo Edimilson Fernandes [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 4/15/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
11
Thủ môn Yvon Mvogo [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 6/6/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền đạo Mario Gavranovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
19
Hậu vệ Johan Djourou [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/17/1987 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 90cm
20
Thủ môn Gregor Kobel [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 12/6/1997 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Iceland
Thủ môn Hannes Halldorsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/27/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
1
Hậu vệ Birkir Saevarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 11/11/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 80cm
2
Hậu vệ Sverrir Ingi Ingason (aka Sverrir Ingason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/5/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
5
Hậu vệ Ragnar Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
6
Tiền vệ Birkir Bjarnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/27/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
8
Tiền vệ Gylfi Sigurdsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 9/8/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Runar Mar Sigurjonsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/18/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 78cm
16
Hậu vệ Hordur Bjorgvin Magnusson (aka Hordur Magnusson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/11/1993 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 81cm
18
Tiền vệ Emil Hallfredsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 84cm
20
Tiền vệ Jon Dadi Bodvarsson (aka Jon Bodvarsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/25/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
22
Tiền vệ Ari Freyr Skulason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 70cm
23
Hậu vệ Jon Gudhni Fjoluson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Theodor Bjarnason (aka Teddy Bjarnason) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/3/1987 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền đạo Vidar Orn Kjartansson (aka Vidar Kjartansson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/11/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Frederik Schram [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/19/1995 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 90cm
12
Thủ môn Runar Alex Runarsson (aka Runar Runarsson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/18/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Kari Arnason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 10/13/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 87cm
14
Hậu vệ Holmar Orn Eyjolfsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 8/6/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Bjorn Bergmann Sigurdarson (aka Bjorn Sigurdarson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/26/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 81cm
17
Tiền vệ Rurik Gislason [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 2/24/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
19

Tường thuật Thụy Sỹ vs Iceland

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ Fabian Schär (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
13″ 1:0 Vào! Steven Zuber (Th?y S?) sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Ricardo Rodríguez
23″ 2:0 Vào! Denis Zakaria (Th?y S?) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Fabian Schär
32″ Breel Embolo (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Th?y S? – 2:0 – Iceland
46″ Hiệp hai bắt đầu! Th?y S? – 2:0 – Iceland
52″ Ragnar Sigurdsson (Iceland) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
53″ 3:0 Vào! Xherdan Shaqiri (Th?y S?) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành
60″ Thay người bên phía đội Iceland:Vidar Orn Kjartansson vào thay Björn Sigurdarson
65″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Albian Ajeti vào thay Breel Embolo
65″ Thay người bên phía đội Iceland:Theodor Elmar Bjarnason vào thay Birkir Bjarnason
67″ 4:0 Vào! Haris Seferovic (Th?y S?) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Fabian Schär
71″ 5:0 Vào! Albian Ajeti (Th?y S?) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Haris Seferovic
72″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Admir Mehmedi vào thay Haris Seferovic
74″ Thay người bên phía đội Iceland:Runar Mar Sigurjonsson vào thay Rúrik Gíslason
79″ Thay người bên phía đội Th?y S?:Djibril Sow vào thay Steven Zuber
82″ Granit Xhaka (Th?y S?) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ 6:0 Vào! Admir Mehmedi (Th?y S?) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Denis Zakaria sau một pha phản công
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Th?y S? – 6:0 – Iceland
0″ Trận đấu kết thúc! Th?y S? – 6:0 – Iceland

Thống kê chuyên môn trận Thụy Sỹ – Iceland

Chỉ số quan trọng Thụy Sỹ Iceland
Tỷ lệ cầm bóng 63% 37%
Sút cầu môn 9 1
Sút bóng 22 6
Thủ môn cản phá 1 3
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 1
Việt vị 7 0
Phạm lỗi 15 12
Thẻ vàng 3 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Thụy Sỹ vs Iceland

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.95 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.95 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.69 3.51 5.4
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 4 7

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 5 tính từ năm 2011
Thụy Sỹ thắng: 4, hòa: 1, Iceland thắng: 0
Sân nhà Thụy Sỹ: 3, sân nhà Iceland: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Iceland Thụy Sỹ 1-2 41%-59% UEFA Nations League
2018 Thụy Sỹ Iceland 6-0 63%-37% UEFA Nations League
2013 Thụy Sỹ Iceland 4-4 57%-42% Vòng loại World Cup
2012 Iceland Thụy Sỹ 0-2 50%-50% Vòng loại World Cup
2011 Thụy Sỹ Iceland 2-0 56.1%-43.9% Euro U21

Phong độ gần đây

Thụy Sỹ thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Iceland thắng: 6, hòa: 1, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Thụy Sỹ

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2018 Thụy Sỹ 2-2 Costa Rica 62.4%-37.6%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Brazil 1-1 Thụy Sỹ 54.9%-45.1%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%

Phong độ 15 trận gần nhất của Iceland

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Iceland 2-1 Thổ Nhĩ Kỳ 32.7%-67.3%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2018 Iceland 1-2 Thụy Sỹ 41%-59%
2018 Iceland 0-3 Bỉ 30%-70%
2018 Thụy Sỹ 6-0 Iceland 63%-37%
2018 Iceland 1-2 Croatia 39%-61%
2018 Nigeria 2-0 Iceland 61.5%-38.5%
2018 Argentina 1-1 Iceland 78%-22%
2017 Iceland 2-0 Kosovo 40%-60%
2017 Thổ Nhĩ Kỳ 0-3 Iceland 75%-25%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Phần Lan 1-0 Iceland 45%-55%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Thụy Sỹ 3-3 Đan Mạch 55%-45%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2019 Thụy Sỹ 0-0 Anh 40%-60%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2019 Bồ Đào Nha 3-1 Thụy Sỹ 45%-55%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2018 Thụy Sỹ 5-2 Bỉ 51%-49%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2018 Bỉ 2-1 Thụy Sỹ 48%-52%
2018 Bỉ 2-0 Iceland 67%-33%
2018 Thụy Điển 1-0 Thụy Sỹ 32.7%-67.3%
2007 Thụy Điển 5-0 Iceland 0%-0%
2017 Thụy Sỹ 0-0 Bắc Ailen 52%-48%
2007 Iceland 2-1 Bắc Ailen 39.4%-60.6%
2017 Bắc Ailen 0-1 Thụy Sỹ 35%-65%
2007 Iceland 2-1 Bắc Ailen 39.4%-60.6%
2017 Bồ Đào Nha 2-0 Thụy Sỹ 51%-49%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2017 Thụy Sỹ 5-2 Hungary 66%-34%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2017 Thụy Sỹ 1-0 Latvia 67%-33%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2016 Andorra 1-2 Thụy Sỹ 18%-82%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2016 Hungary 2-3 Thụy Sỹ 47%-53%
2016 Iceland 1-1 Hungary 28.9%-71.1%
2016 Thụy Sỹ 0-0 Pháp 58.1%-41.9%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%
2016 Albania 0-1 Thụy Sỹ 43.9%-56.1%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2015 Anh 2-0 Thụy Sỹ 60%-40%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2015 Thụy Sỹ 3-2 Slovenia 50%-50%
2013 Iceland 2-4 Slovenia 0%-0%
2014 Slovenia 1-0 Thụy Sỹ 34%-66%
2013 Iceland 2-4 Slovenia 0%-0%
2014 Thụy Sỹ 0-2 Anh 55.9%-44.1%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2014 Argentina 1-0 Thụy Sỹ 63.5%-36.5%
2018 Argentina 1-1 Iceland 78%-22%
2014 Thụy Sỹ 2-5 Pháp 58.1%-41.9%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%
2013 Thụy Sỹ 1-0 Slovenia 65%-34%
2013 Iceland 2-4 Slovenia 0%-0%
2013 Albania 1-2 Thụy Sỹ 48%-52%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2013 Na Uy 0-2 Thụy Sỹ 42%-57%
2013 Na Uy 1-1 Iceland 61%-39%
2013 Đảo Síp 0-0 Thụy Sỹ 0%-0%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2013 Thụy Sỹ 1-0 Đảo Síp 0%-0%
2013 Iceland 2-0 Đảo Síp 54%-45%
2012 Thụy Sỹ 2-0 Albania 51%-49%
2019 Iceland 1-0 Albania 46%-54%
2012 Slovenia 0-2 Thụy Sỹ 42%-58%
2013 Iceland 2-4 Slovenia 0%-0%
2011 Thụy Sỹ 0-2 Tây Ban Nha 42.3%-57.7%
2007 Iceland 1-1 Tây Ban Nha 21.6%-78.4%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2015 Iceland 2-1 CH Séc 55%-45%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2011 Belarus 2-0 Iceland 46%-54%
2011 Đan Mạch 0-1 Thụy Sỹ 42.3%-57.7%
2011 Iceland 3-1 Đan Mạch 45.2%-54.8%
2011 Anh 2-2 Thụy Sỹ 53.1%-46.9%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2010 Thụy Sỹ 1-3 Anh 42.9%-57.1%
2016 Anh 1-2 Iceland 68.1%-31.9%
2010 Tây Ban Nha 0-1 Thụy Sỹ 74%-26%
2007 Iceland 1-1 Tây Ban Nha 21.6%-78.4%
2009 Latvia 2-2 Thụy Sỹ 38%-62%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2008 Thụy Sỹ 2-1 Latvia 0%-0%
2015 Iceland 2-2 Latvia 66%-34%
2008 Thụy Sỹ 2-0 Bồ Đào Nha 44.3%-55.7%
2016 Bồ Đào Nha 1-1 Iceland 66%-34%
2008 Thụy Sỹ 1-2 Thổ Nhĩ Kỳ 49.5%-50.5%
2019 Iceland 2-1 Thổ Nhĩ Kỳ 32.7%-67.3%
2008 Thụy Sỹ 0-1 CH Séc 54.4%-45.6%
2015 Iceland 2-1 CH Séc 55%-45%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2006 Pháp 0-0 Thụy Sỹ 49.4%-50.6%
2019 Pháp 4-0 Iceland 75%-25%