Serbia vs Romania

11-9-2018 1h:45″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Red Star Stadium, trọng tài Vladislav Bezborodov
Đội hình Serbia
Thủ môn Marko Dmitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/24/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Antonio Rukavina [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Uros Spajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Nemanja Maksimovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Aleksandar Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/16/1994 Chiều cao: 201cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Dusan Tadic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Aleksandar Kolarov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
11
Hậu vệ Milos Veljkovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/26/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Sasa Lukic (aka Saa Luki) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Sergej Milinkovic-Savic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
20
Tiền vệ Adem Ljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Milan Rodic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/2/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Nikola Milenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/12/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
8
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Jagos Vukovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Nenad Krsticic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/3/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
16
Tiền vệ Filip Kostic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/1/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Nemanja Radonjic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Nemanja Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
21
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Romania
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vlad Chiriches [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Alexandru Maxim [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Nicusor Silviu Bancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexandru Ionut Mitrita (aka Alexandru Mitrita) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
1
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Dorin Rotariu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/29/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Constantin Valentin Budescu (aka Constantin Budescu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Denis Dragus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1999 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Adrian Stoian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Serbia vs Romania

1″ Trận đấu bắt đầu!
26″ 1:0 Vàoo! Aleksandar Mitrovic (Serbia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
42″ Alexandru Chipciu (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Serbia – 1:0 – Romania
46″ Hiệp hai bắt đầu! Serbia – 1:0 – Romania
47″ Bị phạt đền 11m: Aleksandar Kolarov (Serbia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
47″ Aleksandar Kolarov (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
48″ 1:1 Vàoo! Nicolae Stanciu (Romania) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
61″ Thay người bên phía đội Romania:Alexandru Mitrita vào thay Denis Dragus
63″ 2:1 Vàoo! Aleksandar Mitrovic (Serbia) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành
64″ Thay người bên phía đội Serbia:Filip Kostic vào thay Sergej Milinkovic-Savic
68″ 2:2 Vàoo! George Tucudean (Romania) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Nicolae Stanciu
71″ Thay người bên phía đội Serbia:Nemanja Matic vào thay Sasa Lukic
77″ Thay người bên phía đội Serbia:Aleksandar Prijovic vào thay Adem Ljajic
82″ Thay người bên phía đội Romania:Claudiu Keseru vào thay George Tucudean
85″ Ciprian Tatarusanu (Romania) nhận thẻ vàng
90″+4″ Thay người bên phía đội Romania:Dorin Rotariu vào thay Alexandru Chipciu
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Serbia – 2:2 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! Serbia – 2:2 – Romania

Thống kê chuyên môn trận Serbia – Romania

Chỉ số quan trọng Serbia Romania
Tỷ lệ cầm bóng 67% 33%
Sút cầu môn 6 4
Sút bóng 17 16
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 10 4
Việt vị 0 2
Phạm lỗi 9 11
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Serbia vs Romania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.64 3.62 5.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.7 1.75 6.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2009
Serbia thắng: 2, hòa: 2, Romania thắng: 0
Sân nhà Serbia: 2, sân nhà Romania: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Romania Serbia 0-0 30%-70% UEFA Nations League
2018 Serbia Romania 2-2 67%-33% UEFA Nations League
2009 Serbia Romania 5-0 47.9%-52.1% Vòng loại World Cup
2009 Romania Serbia 2-3 58.8%-41.2% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Serbia thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Serbia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Serbia 0-2 Brazil 41.9%-58.1%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Costa Rica 0-1 Serbia 53%-47%

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2017 Áo 3-2 Serbia 52%-48%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2016 Serbia 3-2 Áo 44%-56%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2015 Đan Mạch 2-0 Serbia 47.1%-52.9%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2015 Đức 1-1 Serbia 57.1%-42.9%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2016 Romania 0-1 Albania 62.3%-37.7%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2015 Đan Mạch 2-0 Serbia 44%-56%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2014 Serbia 1-3 Đan Mạch 50%-50%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2014 Serbia 0-3 Albania 50%-50%
2016 Romania 0-1 Albania 62.3%-37.7%
2014 Armenia 1-1 Serbia 50%-50%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2013 Croatia 2-0 Serbia 0%-0%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2011 Slovenia 1-0 Serbia 44.7%-55.3%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2011 Serbia 2-1 Bắc Ailen 68%-32%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2010 Ý 3-0 Serbia 49.2%-50.8%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2010 Serbia 1-3 Estonia 72%-28%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2010 Serbia 1-1 Slovenia 55.1%-44.9%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2010 Quần đảo Faroe 0-3 Serbia 27.2%-72.8%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2010 Đức 0-1 Serbia 57.9%-42.1%
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2009 Thụy Điển 3-1 Serbia 48.7%-51.3%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2009 Ý 0-0 Serbia 48.5%-51.5%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2009 Lithuania 2-1 Serbia 0%-0%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2009 Quần đảo Faroe 0-2 Serbia 0%-0%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2009 Serbia 1-0 Áo 47.1%-52.9%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2008 Áo 1-3 Serbia 0%-0%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2008 Serbia 3-0 Lithuania 0%-0%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2008 Pháp 2-1 Serbia 60.1%-39.9%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2008 Serbia 2-0 Quần đảo Faroe 0%-0%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2007 Armenia 0-0 Serbia 47%-53%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2007 Phần Lan 0-2 Serbia 0%-0%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2007 Kazakhstan 2-1 Serbia 0%-0%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2006 Serbia 3-0 Armenia 0%-0%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2006 Ba Lan 1-1 Serbia 0%-0%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%