Romania vs Montenegro

8-9-2018 1h:45″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Ilie Oană Stadium, trọng tài Kruliak
Đội hình Romania
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vlad Chiriches [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Alexandru Maxim [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Nicusor Silviu Bancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexandru Ionut Mitrita (aka Alexandru Mitrita) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
1
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Dorin Rotariu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/29/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Constantin Valentin Budescu (aka Constantin Budescu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Denis Dragus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1999 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Adrian Stoian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Montenegro
Thủ môn Danijel Petkovic (aka Danijel PetkovA­c) [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Zarko Tomasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Nebojsa Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Fatos Beqiraj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Stefan Savic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Vladimir Jovovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
20
Marko Simic 22
Tiền đạo Aleksandar Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Milan Mijatovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vukan Savicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/29/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Sead Haksabanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Aleksandar Scekic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Risto Radunovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Darko Zoric [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Romania vs Montenegro

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ Stefan Mugosa (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ Aleksandar Boljevic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Romania – 0:0 – Montenegro
46″ Thay người bên phía đội Romania:Mihai Balasa vào thay Vlad Chiriches bị chấn thương
46″ Hiệp hai bắt đầu! Romania – 0:0 – Montenegro
48″ Zarko Tomasevic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Mihai Balasa (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Romania:Constantin Budescu vào thay Alexandru Mitrita
71″ Mihai Pintilii (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Romania:Paul Anton vào thay Mihai Pintilii bị chấn thương
74″ Thay người bên phía đội Montenegro:Nebojsa Kosovic vào thay Aleksandar Scekic
77″ Stefan Mugosa (Montenegro) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Thay người bên phía đội Montenegro:Fatos Beqiraj vào thay Aleksandar Boljevic
85″ Paul Anton (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Romania – 0:0 – Montenegro
0″ Trận đấu kết thúc! Romania – 0:0 – Montenegro

Thống kê chuyên môn trận Romania – Montenegro

Chỉ số quan trọng Romania Montenegro
Tỷ lệ cầm bóng 62% 38%
Sút cầu môn 1 2
Sút bóng 18 7
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 2
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 27 14
Thẻ vàng 3 2
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Romania vs Montenegro

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.83 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.76 3.33 5.14
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.85 2.75 5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2016
Romania thắng: 1, hòa: 2, Montenegro thắng: 1
Sân nhà Romania: 2, sân nhà Montenegro: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Montenegro Romania 0-1 51%-49% UEFA Nations League
2018 Romania Montenegro 0-0 62%-38% UEFA Nations League
2017 Montenegro Romania 1-0 47%-53% Vòng loại World Cup
2016 Romania Montenegro 1-1 56%-44% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2
Montenegro thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Phong độ 15 trận gần nhất của Montenegro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Romania 0-0 Đan Mạch 40%-60%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2016 Romania 0-3 Ba Lan 46.7%-53.3%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2016 Kazakhstan 0-0 Romania 56%-44%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2016 Armenia 0-5 Romania 29%-71%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2009 Serbia 5-0 Romania 47.9%-52.1%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2009 Lithuania 0-1 Romania 46.8%-53.2%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2009 Áo 2-1 Romania 0%-0%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2009 Romania 2-3 Serbia 58.8%-41.2%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2008 Romania 0-3 Lithuania 0%-0%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2006 Romania 2-2 Bulgaria 0%-0%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%