Montenegro vs Lithuania

11-9-2018 1h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân City Stadium, trọng tài Jakob Kehlet
Đội hình Montenegro
Thủ môn Danijel Petkovic (aka Danijel PetkovA­c) [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Zarko Tomasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Nebojsa Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Fatos Beqiraj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Stefan Savic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Vladimir Jovovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
20
Marko Simic 22
Tiền đạo Aleksandar Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Milan Mijatovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vukan Savicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/29/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Sead Haksabanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Aleksandar Scekic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Risto Radunovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Darko Zoric [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Lithuania
Hậu vệ Linas Klimavicius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/10/1989 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
2
Hậu vệ Algis Jankauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 9/27/1982 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Arturas Zulpa [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/10/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
7
Hậu vệ Egidijus Vaitkunas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/8/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Arvydas Novikovas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Vykintas Slivka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/29/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
14
Thủ môn Ernestas Setkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/25/1985 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
16
Tiền vệ Mantas Kuklys [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/10/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
17
Tiền vệ Ovidijus Verbickas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/4/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Fiodor Cernych [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
22
Tiền vệ Rolandas Baravykas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 8/23/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Emilijus Zubas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/10/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Justinas Janusevskis [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/26/1994 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Modestas Vorobjovas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/30/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
4
Hậu vệ Povilas Leimonas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
6
Tiền vệ Donatas Kazlauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/31/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Hậu vệ Darvydas Sernas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 7/22/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Andrius Bartkus [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 1/21/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Simonas Paulius [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/12/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
13
Tiền vệ Justas Lasickas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 10/6/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 62cm
15
Hậu vệ Vaidas Slavickas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 2/26/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
19
Hậu vệ Valdemar Borovskij [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 5/2/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
20
Tiền vệ Daniel Romanovskij [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 6/19/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Montenegro vs Lithuania

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ Nikola Vukcevic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
33″ Bị phạt đền 11m: Povilas Leimonas (Lithuania) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
34″ 1:0 Vàooo!! Stefan Savic (Montenegro) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
36″ 2:0 Vàooo!! Marko Jankovic (Montenegro) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Zarko Tomasevic
38″ Marko Jankovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Montenegro – 2:0 – Lithuania
46″ Thay người bên phía đội Lithuania:Mantas Kuklys vào thay Ovidijus Verbickas
46″ Thay người bên phía đội Lithuania:Valdemaras Borovskis vào thay Povilas Leimonas
46″ Hiệp hai bắt đầu! Montenegro – 2:0 – Lithuania
52″ Egidijus Vaitkunas (Lithuania) nhận thẻ vàng
54″ Justas Lasickas (Lithuania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thay người bên phía đội Lithuania:Darvydas Sernas vào thay Justas Lasickas
72″ Thay người bên phía đội Montenegro:Aleksandar Scekic vào thay Nikola Vukcevic
79″ Modestas Vorobjovas (Lithuania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
80″ Thay người bên phía đội Montenegro:Boris Kopitovic vào thay Stefan Savic bị chấn thương
87″ Thay người bên phía đội Montenegro:Aleksandar Boljevic vào thay Marko Jankovic
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Montenegro – 2:0 – Lithuania
0″ Trận đấu kết thúc! Montenegro – 2:0 – Lithuania

Thống kê chuyên môn trận Montenegro – Lithuania

Chỉ số quan trọng Montenegro Lithuania
Tỷ lệ cầm bóng 58% 42%
Sút cầu môn 6 4
Sút bóng 17 12
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 5 2
Việt vị 3 0
Phạm lỗi 13 15
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Montenegro vs Lithuania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.9 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.37 4.45 8.25
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 12 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Montenegro thắng: 2, hòa: 0, Lithuania thắng: 0
Sân nhà Montenegro: 1, sân nhà Lithuania: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Lithuania Montenegro 1-4 50%-50% UEFA Nations League
2018 Montenegro Lithuania 2-0 58%-42% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Montenegro thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Lithuania thắng: 0, hòa: 2, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Montenegro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Lithuania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2017 Malta 1-1 Lithuania 43%-57%
2017 Slovenia 4-0 Lithuania 57%-43%
2017 Lithuania 0-3 Scotland 44%-56%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2017 Anh 2-0 Lithuania 72%-28%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2016 Romania 1-1 Montenegro 56%-44%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2009 Áo 2-1 Lithuania 51.7%-48.3%
2015 Montenegro 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2013 Lithuania 2-0 Liechtenstein 69%-31%
2014 Áo 1-0 Montenegro 61%-39%
2009 Áo 2-1 Lithuania 51.7%-48.3%
2014 Liechtenstein 0-0 Montenegro 41%-59%
2013 Lithuania 2-0 Liechtenstein 69%-31%
2013 Anh 4-1 Montenegro 60.6%-39.4%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2013 Montenegro 1-1 Anh 0%-0%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2012 Montenegro 3-0 San Marino 60%-40%
2015 Lithuania 2-1 San Marino 50%-50%
2012 Ukraine 0-1 Montenegro 45%-55%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2012 San Marino 0-6 Montenegro 37%-63%
2015 Lithuania 2-1 San Marino 50%-50%
2011 Montenegro 0-1 CH Séc 57.5%-42.5%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2011 CH Séc 2-0 Montenegro 57%-43%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2011 Montenegro 2-2 Anh 42.4%-57.6%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2010 Anh 0-0 Montenegro 65.4%-34.6%
2017 Lithuania 0-1 Anh 29%-71%
2010 Montenegro 1-0 Thụy Sỹ 41.4%-58.7%
2015 Lithuania 1-2 Thụy Sỹ 50%-50%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2009 Gruzia 0-0 Montenegro 45.2%-54.8%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2007 Lithuania 0-2 Ý 44.2%-55.8%
2008 Ý 2-1 Montenegro 60.1%-39.9%
2007 Lithuania 0-2 Ý 44.2%-55.8%