Macedonia vs Armenia

9-9-2018 23h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Philip II Arena, trọng tài Manuel Schuttengruber
Đội hình Macedonia
Thủ môn Stole Dimitrievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/25/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Kirche Ristevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Visar Musliu [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/13/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Ivan Trickovski 7
Hậu vệ Egzijan Alilovski (aka Egzijan Alioski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Goran Pandev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/26/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Enis Bardhi (aka Enis Bardi) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/2/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
11
Hậu vệ Stefan Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
13
Hậu vệ Egzon Bejtulai [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Stefan Spirkoski (aka Stefan Spirovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/23/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Elif Elmas [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/24/1999 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
21
Hậu vệ Kristijan Toshevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Aleksandar Trajkovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/5/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn David Mitov Nilson (aka David Nilsson) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/12/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
12
Tiền vệ Darko Velkoski (aka Darko Velkovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/21/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Boban Nikolov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/28/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Ilija Nestorovski (aka Ilija Nestoroski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/12/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
23
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Gor Malakyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/12/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Ivan Yagan [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/11/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Taron Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Artur Sarkisov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Anatoliy Ayvazov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/8/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Erik Vardanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/7/1998 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Rumyan Hovsepyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22

Tường thuật Macedonia vs Armenia

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Bị phạt đền 11m: André Calisir (Armenia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
13″ 1:0 Vàoooo!! Ezgjan Alioski (Macedonia) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành
43″ Tigran Barseghyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Macedonia – 1:0 – Armenia
46″ Thay người bên phía đội Armenia:Marcos Pizzelli vào thay Sargis Adamyan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Macedonia – 1:0 – Armenia
57″ Thay người bên phía đội Macedonia:Aleksandar Trajkovski vào thay Ivan Trickovski
59″ 2:0 Vàoooo!! Goran Pandev (Macedonia) sút chân phải vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh của Aleksandar Trajkovski
68″ Thay người bên phía đội Armenia:Aras Özbiliz vào thay Gor Malakyan
69″ Thay người bên phía đội Macedonia:Ilija Nestorovski vào thay Goran Pandev
74″ Thay người bên phía đội Macedonia:Boban Nikolov vào thay Enis Bardhi
77″ Thay người bên phía đội Armenia:Artur Sarkisov vào thay Tigran Barseghyan
80″ Artur Sarkisov (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Boban Nikolov (Macedonia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Macedonia – 2:0 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Macedonia – 2:0 – Armenia

Thống kê chuyên môn trận Macedonia – Armenia

Chỉ số quan trọng Macedonia Armenia
Tỷ lệ cầm bóng 52% 48%
Sút cầu môn 5 3
Sút bóng 13 17
Thủ môn cản phá 3 3
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 3
Việt vị 4 3
Phạm lỗi 18 26
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Macedonia vs Armenia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.88 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.97 3.23 3.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.83 3.4 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2010
Macedonia thắng: 1, hòa: 1, Armenia thắng: 2
Sân nhà Macedonia: 2, sân nhà Armenia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Armenia Macedonia 4-0 38%-62% UEFA Nations League
2018 Macedonia Armenia 2-0 52%-48% UEFA Nations League
2011 Armenia Macedonia 4-1 54.9%-45.1% Vòng loại Euro
2010 Macedonia Armenia 2-2 48.9%-51.1% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Macedonia thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Macedonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2019 Macedonia 0-1 Ba Lan 48%-52%
2019 Slovenia 1-1 Macedonia 60%-40%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Macedonia 2-4 Bồ Đào Nha 38%-62%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2017 Tây Ban Nha 5-0 Macedonia 61%-39%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Ý 1-1 Macedonia 57%-43%

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Macedonia 0-1 Ba Lan 48%-52%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2017 Macedonia 2-4 Bồ Đào Nha 38%-62%
2015 Armenia 2-3 Bồ Đào Nha 51%-49%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2017 Tây Ban Nha 5-0 Macedonia 61%-39%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2017 Ý 1-1 Macedonia 57%-43%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2017 Macedonia 1-1 Albania 57%-43%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2017 Macedonia 1-2 Tây Ban Nha 23%-77%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2017 Liechtenstein 0-3 Macedonia 23%-77%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2016 Tây Ban Nha 4-0 Macedonia 79%-21%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2016 Macedonia 2-3 Ý 34%-66%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2016 Albania 2-1 Macedonia 63%-37%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2015 Macedonia 0-1 Tây Ban Nha 24%-76%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2014 Macedonia 0-2 Slovakia 48%-52%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2014 Tây Ban Nha 5-1 Macedonia 66.7%-33.3%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2013 Serbia 5-1 Macedonia 65%-34%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2013 Bỉ 1-0 Macedonia 0%-0%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2013 Macedonia 0-2 Bỉ 0%-0%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2012 Macedonia 1-0 Serbia 55%-45%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2011 Macedonia 1-1 Slovakia 45.3%-54.7%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2011 Macedonia 1-0 Andorra 50%-50%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2011 Nga 1-0 Macedonia 55.3%-44.7%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2011 Macedonia 0-2 CH Ailen 45%-55%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2011 CH Ailen 2-1 Macedonia 45.9%-54.1%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2010 Macedonia 0-1 Nga 41.3%-58.7%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2010 Andorra 0-2 Macedonia 44.2%-55.8%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2010 Slovakia 1-0 Macedonia 70.2%-29.8%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2007 Macedonia 3-0 Andorra 76%-24%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2007 Macedonia 1-1 Estonia 0%-0%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2007 Nga 3-0 Macedonia 47.1%-52.9%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2006 Macedonia 0-2 Nga 43%-57%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2006 Andorra 0-3 Macedonia 0%-0%
2011 Andorra 0-3 Armenia 26.4%-73.6%
2006 Estonia 0-1 Macedonia 0%-0%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%