Ludogorets vs Leverkusen

21-9-2018 2h:0″
2 : 3
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ludogorets Arena, trọng tài Paolo Silvio Mazzoleni
Đội hình Ludogorets
Hậu vệ Anton Nedyalkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Neuciano Gusmao (aka Cicinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/26/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
4
Hậu vệ Natanael Batista Pimienta (aka Natanael Pimienta) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/25/1990 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 65cm
6
Tiền đạo Junior Brandao (aka Juninho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gustavo Campanharo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
30
Thủ môn Renan dos Santos (aka Renan) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 89cm
33
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Wanderson Cristaldo Farias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Jody Lukoki [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
92
Thủ môn Jorge Emanuel Broun (aka Jorge Broun) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Georgi Terziev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Dimo Bakalov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/19/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ May Mahlangu [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Jacek Goralski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/21/1992 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
44
Tiền đạo Jakub Swierczok [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/28/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
70
Đội hình Leverkusen
Thủ môn Lukas Hradecky [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 11/24/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Jonathan Tah [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/11/1996 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
4
Hậu vệ Sven Bender [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/26/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền đạo Leon Bailey [+]

Quốc tịch: Jamaica Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Julian Brandt [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
10
Hậu vệ Wendell Nascimento Borges (aka Wendell) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/20/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Charles Aranguiz [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 4/17/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
20
Hậu vệ Mitchell Weiser [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
23
Tiền vệ Kai Havertz [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 6/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Kevin Volland [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 7/30/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
31
Tiền vệ Karim Bellarabi [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 4/8/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
38
Hậu vệ Aleksandar Dragovic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 3/6/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
6
Tiền vệ Paulo Sampaio Filho (aka Paulinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/15/2000 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Lucas Nicolas Alario (aka Lucas Alario) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 10/8/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 68cm
13
Tiền vệ Julian Baumgartlinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 80cm
15
Hậu vệ Tin Jedvaj [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 11/28/1995 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Dominik Kohr [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Ramazan Ozcan [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 85cm
28

Tường thuật Ludogorets vs Leverkusen

1″ Trận đấu bắt đầu!
8″ 1:0 Vàooo!! Claudiu Keseru (Ludogorets) từ một pha đá phạt sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
20″ Marcelinho (Ludogorets) nhận thẻ vàng
31″ 2:0 Vàooo!! Marcelinho (Ludogorets) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Wanderson
38″ 2:1 Vàooo!! Kai Havertz (Leverkusen) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50
44″ Lars Bender (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Ludogorets – 2:1 – Leverkusen
46″ Thay người bên phía đội Leverkusen:Kevin Volland vào thay Paulinho
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ludogorets – 2:1 – Leverkusen
61″ Dominik Kohr (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ 2:2 Vàooo!! Isaac Thelin (Leverkusen) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
69″ 2:3 Vàooo!! Kai Havertz (Leverkusen) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Dominik Kohr
71″ Isaac Thelin (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
73″ Thay người bên phía đội Leverkusen:Leon Bailey vào thay Lars Bender
76″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Jacek Góralski vào thay Svetoslav Dyakov
83″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Júnior Brandão vào thay Marcelinho
83″ Gustavo Campanharo (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Kevin Volland (Leverkusen) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Cosmin Moti (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Thay người bên phía đội Leverkusen:Lucas Alario vào thay Isaac Thelin
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Ludogorets – 2:3 – Leverkusen
0″ Trận đấu kết thúc! Ludogorets – 2:3 – Leverkusen

Thống kê chuyên môn trận Ludogorets – Leverkusen

Chỉ số quan trọng Ludogorets Leverkusen
Tỷ lệ cầm bóng 43% 57%
Sút cầu môn 2 5
Sút bóng 10 15
Thủ môn cản phá 2 0
Sút ngoài cầu môn 4 5
Phạt góc 3 7
Việt vị 0 1
Phạm lỗi 7 14
Thẻ vàng 3 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ludogorets vs Leverkusen

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.93 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 3.33 2.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.5 2.05 2.87

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Ludogorets thắng: 0, hòa: 1, Leverkusen thắng: 1
Sân nhà Ludogorets: 1, sân nhà Leverkusen: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Leverkusen Ludogorets 1-1 60.9%-39.1% Europa League
2018 Ludogorets Leverkusen 2-3 43%-57% Europa League

Phong độ gần đây

Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
Leverkusen thắng: 9, hòa: 4, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của Leverkusen

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Leverkusen 1-1 FC Krasnodar 65%-35%
2019 FC Krasnodar 0-0 Leverkusen 30%-70%
2018 Gladbach 0-5 Leverkusen 62%-38%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2018 Zurich 3-2 Leverkusen 40.4%-59.6%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2019 Hertha Berlin 1-5 Leverkusen 36%-64%
2019 Leverkusen 1-1 Schalke 04 75%-25%
2019 Leverkusen 6-1 Frankfurt 82%-18%
2019 Augsburg 1-4 Leverkusen 26%-74%
2019 Leverkusen 2-0 Nurnberg 64%-36%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2017 Hoffenheim 1-1 Ludogorets 47.5%-52.5%
2019 Hoffenheim 4-1 Leverkusen 35.2%-64.8%
2017 Ludogorets 2-1 Hoffenheim 45%-55%
2019 Hoffenheim 4-1 Leverkusen 35.2%-64.8%
2017 Kobenhavn 0-0 Ludogorets 35.4%-64.6%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2017 Ludogorets 1-2 Kobenhavn 61.5%-38.5%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2016 Paris SG 2-2 Ludogorets 63.9%-36.1%
2014 Paris SG 2-1 Leverkusen 62.3%-37.7%
2016 Ludogorets 0-0 FC Basel 51%-49%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%
2016 Ludogorets 1-3 Paris SG 35.7%-64.3%
2014 Paris SG 2-1 Leverkusen 62.3%-37.7%
2016 FC Basel 1-1 Ludogorets 58.6%-41.4%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%
2014 FC Basel 4-0 Ludogorets 52.5%-47.5%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%
2014 Ludogorets 1-0 FC Basel 67%-33%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%
2014 Valencia 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2014 Ludogorets 0-3 Valencia 0%-0%
2018 Leverkusen 0-3 Valencia 0%-0%
2014 Ludogorets 3-3 Lazio 51.9%-48.1%
2017 Leverkusen 1-3 Lazio 0%-0%
2014 Lazio 0-1 Ludogorets 0%-0%
2017 Leverkusen 1-3 Lazio 0%-0%
2013 FC Basel 2-0 Ludogorets 49%-50%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%
2013 Ludogorets 2-4 FC Basel 44%-55%
2015 FC Basel 2-1 Leverkusen 0%-0%