Gruzia vs Latvia

9-9-2018 23h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Boris Paichadze Dinamo Arena, trọng tài Anastasios Papapetrou
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Tornike Okriashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nika Kacharava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 88cm
13
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Thủ môn Lazare Kupatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Giorgi Papunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Levan Mchedlidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
23
Đội hình Latvia
Thủ môn Andris Vanins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/30/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Kaspars Dubra [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Aleksandrs Solovjovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/25/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
5
Hậu vệ Vladislavs Gabovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/13/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Hậu vệ Aleksandrs Fertovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Davis Ikaunieks (aka Dvis Ikaunieks) [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Valerijs Sabala [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1994 Chiều cao: 0cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Deniss Rakels [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/20/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Ivans Lukjanovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/24/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Vitalijs Jagodinskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
19
Tiền vệ Glebs Kluskins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/1/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
21
Hậu vệ Vitalijs Maksimenko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/8/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
2
Tiền vệ Gints Freimanis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/9/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Ritvars Rugins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/17/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Arturs Karasausks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/29/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Kaspars Ikstens [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/5/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
12
Tiền vệ Vjaceslavs Isajevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/27/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Aleksejs Visnakovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Cristian Damian Torres [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
18
Tiền vệ Robert Uldrikis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/3/1998 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 92cm
20
Tiền đạo Vladislavs Gutkovskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Pavels Steinbors [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
23

Tường thuật Gruzia vs Latvia

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! Gruzia – 0:0 – Latvia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gruzia – 0:0 – Latvia
48″ Andris Vanins (Latvia) nhận thẻ vàng
62″ Vjaceslavs Isajevs (Latvia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
67″ Arturs Karasausks (Latvia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Latvia:Valerijs Sabala vào thay Vladislavs Gutkovskis
76″ Bị phạt đền 11m: Vitalijs Maksimenko (Latvia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
77″ 1:0 Vàoooo!! Tornike Okriashvili (Gruzia) – Đá phạt 11m sút chân phải vào chính giữa khung thành
78″ Thay người bên phía đội Latvia:Roberts Savalnieks vào thay Ritvars Rugins
81″ Thay người bên phía đội Gruzia:Valerian Gvilia vào thay Tornike Okriashvili
81″ Thay người bên phía đội Latvia:Deniss Rakels vào thay Ivans Lukjanovs
85″ Thay người bên phía đội Gruzia:Giorgi Papunashvili vào thay Giorgi Chakvetadze
90″ Thay người bên phía đội Gruzia:Davit Khotcholava vào thay Valeri Qazaishvili
90″+1″ Jaba Kankava (Gruzia) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gruzia – 1:0 – Latvia
0″ Trận đấu kết thúc! Gruzia – 1:0 – Latvia

Thống kê chuyên môn trận Gruzia – Latvia

Chỉ số quan trọng Gruzia Latvia
Tỷ lệ cầm bóng 64% 36%
Sút cầu môn 5 2
Sút bóng 17 12
Thủ môn cản phá 2 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 6 4
Việt vị 2 3
Phạm lỗi 13 10
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gruzia vs Latvia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.8 -0.91
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.95 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.66 3.5 5.68
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 3.8 9

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2010
Gruzia thắng: 2, hòa: 1, Latvia thắng: 1
Sân nhà Gruzia: 2, sân nhà Latvia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Latvia Gruzia 0-3 45%-55% UEFA Nations League
2018 Gruzia Latvia 1-0 64%-36% UEFA Nations League
2011 Gruzia Latvia 0-1 64.7%-35.3% Vòng loại Euro
2010 Latvia Gruzia 1-1 48.6%-51.4% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Latvia thắng: 1, hòa: 5, thua: 9

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Latvia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Latvia 0-5 Slovenia 33.9%-66.1%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Latvia 1-1 Kazakhstan 49%-51%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2017 Hungary 3-1 Latvia 58%-42%
2017 Latvia 0-3 Bồ Đào Nha 30%-70%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2009 Latvia 3-2 Moldova 0%-0%
2016 Gruzia 1-1 Moldova 62%-38%
2009 Latvia 3-2 Moldova 0%-0%
2015 Ba Lan 4-0 Gruzia 64%-36%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2014 Gruzia 0-4 Ba Lan 50%-50%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2013 Tây Ban Nha 2-0 Gruzia 75%-24%
2007 Tây Ban Nha 2-0 Latvia 71.8%-28.2%
2012 Gruzia 0-1 Tây Ban Nha 39%-61%
2007 Tây Ban Nha 2-0 Latvia 71.8%-28.2%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2013 Hy Lạp 1-0 Latvia 58%-42%
2011 Malta 1-1 Gruzia 37.4%-62.6%
2011 Latvia 2-0 Malta 50%-50%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2011 Croatia 2-0 Latvia 70.5%-29.5%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2011 Gruzia 1-0 Croatia 36.2%-63.8%
2011 Croatia 2-0 Latvia 70.5%-29.5%
2010 Gruzia 1-0 Malta 69.6%-30.4%
2011 Latvia 2-0 Malta 50%-50%
2010 Gruzia 0-0 Israel 55.4%-44.6%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2010 Hy Lạp 1-1 Gruzia 74.5%-25.5%
2013 Hy Lạp 1-0 Latvia 58%-42%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2013 Lithuania 2-0 Latvia 50%-49%
2007 Lithuania 1-0 Gruzia 0%-0%
2013 Lithuania 2-0 Latvia 50%-49%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%
2006 Quần đảo Faroe 0-6 Gruzia 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%