CH Séc vs Ukraine

7-9-2018 1h:45″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Městský fotbalový stadion, trọng tài Anthony Taylor
Đội hình CH Séc
Thủ môn Tomas Vaclik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/29/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Pavel Kaderabek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/25/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Tomas Kalas [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/15/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Theodor Gebre Selassie [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Hậu vệ Jakub Brabec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/6/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Jan Sykora [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/29/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Josef Husbauer [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/16/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Michal Krmencik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/15/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Tomas Soucek (aka Toma Souek) [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
15
Hậu vệ Jan Boril [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền đạo Patrik Schick [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/24/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
19
Tiền đạo Stanislav Tecl [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Jaromir Zmrhal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/2/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Michal Travnik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/17/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
9
Tiền vệ Tomas Horava [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
12
Tiền vệ Jakub Jankto [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Tomas Koubek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/26/1992 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 95cm
16
Hậu vệ Radim Reznik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Vladimir Coufal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ondrej Petrak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1992 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Filip Novak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
23
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Andriy Yarmolenko 7
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Andriy Tsurikov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/5/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Vitaliy Buyalsky (aka Vitaliy Buyalskiy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 61cm
14
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Serhiy Sydorchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền vệ Oleg Danchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/1/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
21
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật CH Séc vs Ukraine

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 1:0 Vào! Patrik Schick (CH S�c) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Jan Sykora
21″ Josef Husbauer (CH S�c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ 1:1 Vào! Yevhen Konoplyanka (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Marlos
45″+4″ Hiệp một kết thúc! CH S�c – 1:1 – Ukraine
46″ Thay người bên phía đội CH S�c:Jaromir Zmrhal vào thay Michal Krmencik
46″ Hiệp hai bắt đầu! CH S�c – 1:1 – Ukraine
53″ Tomas Soucek (CH S�c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Thay người bên phía đội Ukraine:Oleksandr Zinchenko vào thay Andriy Yarmolenko
77″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Tsygankov vào thay Yevhen Konoplyanka
83″ Thay người bên phía đội CH S�c:Stanislav Tecl vào thay Patrik Schick
85″ Thay người bên phía đội Ukraine:Evgen Seleznyov vào thay Roman Yaremchuk
90″+2″ Thay người bên phía đội CH S�c:Tomas Horava vào thay Jan Sykora
90″+3″ 1:2 Vào! Oleksandr Zinchenko (Ukraine) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! CH S�c – 1:2 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! CH S�c – 1:2 – Ukraine

Thống kê chuyên môn trận CH Séc – Ukraine

Chỉ số quan trọng CH Séc Ukraine
Tỷ lệ cầm bóng 33% 67%
Sút cầu môn 4 9
Sút bóng 16 27
Thủ môn cản phá 7 3
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 5
Việt vị 4 1
Phạm lỗi 20 9
Thẻ vàng 2 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận CH Séc vs Ukraine

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.84 -0.94
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.54 3.2 3.1
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.65 3.4 4.6

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2011
CH Séc thắng: 1, hòa: 0, Ukraine thắng: 2
Sân nhà CH Séc: 2, sân nhà Ukraine: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Ukraine CH Séc 1-0 53%-47% UEFA Nations League
2018 CH Séc Ukraine 1-2 33%-67% UEFA Nations League
2011 CH Séc Ukraine 2-1 44.8%-55.2% Euro U21

Phong độ gần đây

CH Séc thắng: 7, hòa: 1, thua: 7
Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của CH Séc

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 CH Séc 2-1 Bulgaria 51%-49%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 CH Séc 2-4 Đan Mạch 52%-48%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2017 CH Séc 5-0 San Marino 77%-23%
2017 Azerbaijan 1-2 CH Séc 47%-53%
2017 Bắc Ailen 2-0 CH Séc 23%-77%
2017 CH Séc 1-2 Đức 24%-76%
2017 Na Uy 1-1 CH Séc 52%-48%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2017 CH Séc 5-0 San Marino 77%-23%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2017 Bắc Ailen 2-0 CH Séc 23%-77%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2017 CH Séc 1-2 Đức 24%-76%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2017 San Marino 0-6 CH Séc 16%-84%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2016 Đức 3-0 CH Séc 66%-34%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2016 CH Séc 0-0 Bắc Ailen 65%-35%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2016 CH Séc 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 54.7%-45.3%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2016 CH Séc 2-2 Croatia 45.1%-54.9%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2016 Tây Ban Nha 1-0 CH Séc 71.9%-28.1%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 CH Séc 1-1 Đức 46.5%-53.5%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2015 CH Séc 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 50%-50%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2015 CH Séc 2-1 Kazakhstan 50%-50%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2015 Iceland 2-1 CH Séc 55%-45%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2014 CH Séc 2-1 Iceland 49%-51%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2014 Kazakhstan 2-4 CH Séc 46%-54%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2014 Thổ Nhĩ Kỳ 1-2 CH Séc 49%-51%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2013 Ý 2-1 CH Séc 68%-31%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2013 CH Séc 0-0 Ý 0%-0%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2012 CH Séc 0-1 Bồ Đào Nha 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2012 CH Séc 1-0 Ba Lan 58.5%-41.5%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2012 Hy Lạp 1-2 CH Séc 53.4%-46.6%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2011 Montenegro 0-1 CH Séc 57.5%-42.5%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2011 CH Séc 2-0 Montenegro 57%-43%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2011 CH Séc 0-1 Belarus 53.9%-46.1%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2011 Anh 1-2 CH Séc 62.1%-37.9%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2011 CH Séc 0-2 Tây Ban Nha 30.4%-69.6%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2011 CH Séc 0-2 Tây Ban Nha 19.2%-80.8%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2011 Scotland 2-2 CH Séc 51%-49%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2011 Tây Ban Nha 2-1 CH Séc 81.4%-18.6%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2010 CH Séc 1-0 Scotland 64.1%-35.9%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2010 CH Séc 0-1 Lithuania 64.9%-35.1%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2009 CH Séc 0-0 Bắc Ailen 54.3%-45.7%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2009 CH Séc 2-0 Ba Lan 58%-42%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2009 CH Séc 7-0 San Marino 74.2%-25.8%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2009 Slovakia 2-2 CH Séc 39.8%-60.2%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2009 CH Séc 1-2 Slovakia 54.8%-45.2%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2009 Slovenia 0-0 CH Séc 47.7%-52.3%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2008 San Marino 0-3 CH Séc 0%-0%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2008 CH Séc 1-0 Slovenia 0%-0%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2008 Ba Lan 2-1 CH Séc 52.6%-47.4%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2008 Bắc Ailen 0-0 CH Séc 45.1%-54.9%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2008 Thổ Nhĩ Kỳ 3-2 CH Séc 59%-41%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2008 CH Séc 1-3 Bồ Đào Nha 42.1%-57.9%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2008 Thụy Sỹ 0-1 CH Séc 54.4%-45.6%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2007 CH Séc 3-1 Slovakia 54%-46%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2007 Đức 0-3 CH Séc 63%-37%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2007 San Marino 0-3 CH Séc 0%-0%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2007 CH Séc 1-2 Đức 46%-54%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2006 CH Séc 7-0 San Marino 0%-0%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2006 Slovakia 0-3 CH Séc 0%-0%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2006 CH Séc 0-2 Ý 48.1%-51.9%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%