Armenia vs Liechtenstein

6-9-2018 23h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Vazgen Sargsyan Republican Stadium, trọng tài Enea Jorgii
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Gor Malakyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/12/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Ivan Yagan [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/11/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Taron Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Artur Sarkisov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Anatoliy Ayvazov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/8/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Erik Vardanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/7/1998 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Rumyan Hovsepyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Đội hình Liechtenstein
Thủ môn Benjamin Buchel [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/4/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Maximilian Goppel (aka Max Gopel) [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/31/1997 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Daniel Kaufmann [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 12/22/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ivan Quintans [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 10/15/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aaron Sele [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Sandro Wieser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/3/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Dennis Salanovic [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/26/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Livio Meier [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Nicolas Hasler [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/4/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Sandro Wolfinger [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Robin Gubser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Fabian Eberle [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/27/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Andreas Malin [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Philippe Erne [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 12/14/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Simon Kuhne [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Thomas Hobi [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 6/20/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Valentin Flatz [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Seyhan Yildiz [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Mathias Sele [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/28/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Marco Wolfinger [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Niklas Kieber [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 3/4/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Lorenzo Lo Russo [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Martin Rechsteiner [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22

Tường thuật Armenia vs Liechtenstein

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Daniel Kaufmann (Liechtenstein) nhận thẻ vàng
30″ 1:0 Vàoo! Marcos Marcos (Armenia)
33″ 1:1 Vàoo! Sandro Wolfinger (Liechtenstein)
37″ Michele Polverino (Liechtenstein) nhận thẻ vàng
42″ Thay người bên phía đội Armenia:Artak Yedigaryan vào thay Armen Manucharyan
45″ Hiệp một kết thúc! Armenia – 1:1 – Liechtenstein
46″ Hiệp hai bắt đầu! Armenia – 1:1 – Liechtenstein
48″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Simon Kuhne vào thay Philippe Erne
55″ Thay người bên phía đội Armenia:Tigran Barseghyan vào thay Ivan Yagan
56″ Gor Malakyan (Armenia) nhận thẻ vàng
59″ Karlen Mkrtchyan (Armenia) nhận thẻ vàng
68″ Martin Rechsteiner (Liechtenstein) nhận thẻ vàng
72″ Dennis Salanovi (Liechtenstein) nhận thẻ vàng
74″ Michele Polverino (Liechtenstein) nhận thẻ vàng thứ hai
76″ 2:1 Vàoo! Tigran Barseghyan (Armenia)
80″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Seyhan Yildiz vào thay Martin Rechsteiner
81″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Livio Meier vào thay Sandro Wolfinger
83″ Thay người bên phía đội Armenia:Gevorg Ghazaryan vào thay Aras Ozbiliz
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Armenia – 2:1 – Liechtenstein
0″ Trận đấu kết thúc! Armenia – 2:1 – Liechtenstein

Thống kê chuyên môn trận Armenia – Liechtenstein

Chỉ số quan trọng Armenia Liechtenstein
Tỷ lệ cầm bóng 73% 27%
Sút cầu môn 13 1
Sút bóng 27 16
Thủ môn cản phá 0 11
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 13 4
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 13 17
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Armenia vs Liechtenstein

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/4 -0.93 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.93 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.18 8 26
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 3.4 15

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2018
Armenia thắng: 2, hòa: 1, Liechtenstein thắng: 0
Sân nhà Armenia: 2, sân nhà Liechtenstein: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2019 Armenia Liechtenstein 3-0 62%-38% Vòng loại Euro
2018 Liechtenstein Armenia 2-2 39%-61% UEFA Nations League
2018 Armenia Liechtenstein 2-1 73%-27% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Liechtenstein thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liechtenstein

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2017 Ý 5-0 Liechtenstein 71%-29%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2015 Montenegro 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2016 Armenia 3-2 Montenegro 61%-39%
2015 Montenegro 2-0 Liechtenstein 50%-50%
2016 Đan Mạch 1-0 Armenia 79%-21%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2015 Armenia 0-3 Albania 56%-44%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2015 Armenia 0-0 Đan Mạch 38%-62%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2015 Albania 2-1 Armenia 54%-46%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2014 Đan Mạch 2-1 Armenia 60%-40%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 Ý 2-2 Armenia 62%-37%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2013 Armenia 0-1 Đan Mạch 38%-62%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 CH Séc 1-2 Armenia 61%-38%
2011 CH Séc 2-0 Liechtenstein 73.9%-26.1%
2013 Đan Mạch 0-4 Armenia 0%-0%
2007 Đan Mạch 4-0 Liechtenstein 0%-0%
2013 Armenia 0-3 CH Séc 0%-0%
2011 CH Séc 2-0 Liechtenstein 73.9%-26.1%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2011 Slovakia 0-4 Armenia 56.9%-43.1%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2011 Nga 3-1 Armenia 50%-50%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2011 Armenia 0-0 Nga 40%-60%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2010 Armenia 3-1 Slovakia 51.1%-48.9%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2009 Armenia 1-2 Tây Ban Nha 26.1%-73.9%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2009 Armenia 0-2 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2008 Bosnia-Herzegovina 4-1 Armenia 0%-0%
2013 Bosnia-Herzegovina 4-1 Liechtenstein 61%-38%
2008 Tây Ban Nha 4-0 Armenia 67.8%-32.2%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2006 Phần Lan 1-0 Armenia 56%-44%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2006 Armenia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%