Zenit vs Molde

23-8-2018 23h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Krestovsky Stadium, trọng tài Deniz Aytekin
Đội hình Zenit
Hậu vệ Branislav Ivanovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/21/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
6
Tiền đạo Sardar Azmoun [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
7
Tiền đạo Sebastian Driussi [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/9/1996 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền vệ Daler Kuzyaev (aka Daler Kuziaev) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/15/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 68cm
14
Hậu vệ Igor Smolnikov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/8/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
19
Tiền vệ Robert Mak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/8/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền đạo Artem Dzyuba [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/21/1988 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 78cm
22
Tiền vệ Wilmar Enrique Barrios Teheran (aka Wilmar Barrios) [+]

Quốc tịch: Colombia Ngày sinh: 10/16/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 70cm
25
Tiền vệ Magomed Ozdoev (aka Magomed Ozdoyev) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/5/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
27
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
44
Thủ môn Andrey Lunev (aka Andrey Lunyov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/13/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 80cm
99
Tiền vệ Matias Kranevitter [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/21/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Luis Neto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/26/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền vệ Oleg Shatov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/29/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 64cm
17
Tiền đạo Anton Zabolotny [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/13/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 84cm
29
Hậu vệ Emanuel Mammana [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/10/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
30
Tiền vệ Hernani Azevedo Junior (aka Hernani) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/27/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 77cm
33
Thủ môn Mikhail Kerzhakov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/27/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
41
Đội hình Molde
Thủ môn Andreas Linde [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Lunan Ruben Gabrielsen (aka Ruben Gabrielsen) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Vegard Forren [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Babacar Sarr 8
Tiền vệ Petter Strand [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/24/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
14
Tiền vệ Etzaz Hussain [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Fredrik Aursnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/10/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Eirik Hestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/26/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
22
Kristoffer Haugen 28
Tiền đạo Erling Braut Haland [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/21/2000 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Isak Ssewankambo [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/27/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
2
Stian Gregersen 6
Tiền vệ Magnus Eikrem [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/8/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Leke James 10
Thủ môn Alexandro Craninx [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/21/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Pawel Cibicki [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/9/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Fredrik Brustad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
33

Tường thuật Zenit vs Molde

1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ Vegard Forren (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Eirik Hestad (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
42″ 0:1 Vào! Eirik Hestad (Molde) sút chân phải vào chính giữa khung thành
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Zenit – 0:1 – Molde
46″ Hiệp hai bắt đầu! Zenit – 0:1 – Molde
59″ Thay người bên phía đội Zenit:Aleksandr Erokhin vào thay Matías Kranevitter
61″ Igor Smolnikov (Zenit) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Zenit:Anton Zabolotny vào thay Igor Smolnikov
71″ 1:1 Vào! Artem Dzyuba (Zenit) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Sebastián Driussi
74″ Thay người bên phía đội Molde:Fredrik Brustad vào thay Petter Strand
78″ Thay người bên phía đội Molde:Stian Gregersen vào thay Erling Braut Håland
80″ 2:1 Vào! Anton Zabolotny (Zenit) sút chân phải vào chính giữa khung thành
86″ Thay người bên phía đội Molde:Magnus Wolff Eikrem vào thay Eirik Hestad
87″ Hernani (Zenit) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Zenit:Magomed Ozdoev vào thay Hernani
90″ 3:1 Vào! Miha Mevlja (Zenit) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Anton Zabolotny
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Zenit – 3:1 – Molde
0″ Trận đấu kết thúc! Zenit – 3:1 – Molde
1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ Vegard Forren (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
38″ Eirik Hestad (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
42″ 0:1 Vào! Eirik Hestad (Molde) sút chân phải vào chính giữa khung thành
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Zenit – 0:1 – Molde
46″ Hiệp hai bắt đầu! Zenit – 0:1 – Molde
59″ Thay người bên phía đội Zenit:Aleksandr Erokhin vào thay Matías Kranevitter
61″ Igor Smolnikov (Zenit) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Zenit:Anton Zabolotny vào thay Igor Smolnikov
71″ 1:1 Vào! Artem Dzyuba (Zenit) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Sebastián Driussi
74″ Thay người bên phía đội Molde:Fredrik Brustad vào thay Petter Strand
78″ Thay người bên phía đội Molde:Stian Gregersen vào thay Erling Braut Håland
80″ 2:1 Vào! Anton Zabolotny (Zenit) sút chân phải vào chính giữa khung thành
86″ Thay người bên phía đội Molde:Magnus Wolff Eikrem vào thay Eirik Hestad
87″ Hernani (Zenit) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
88″ Thay người bên phía đội Zenit:Magomed Ozdoev vào thay Hernani
90″ 3:1 Vào! Miha Mevlja (Zenit) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Anton Zabolotny
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Zenit – 3:1 – Molde
0″ Trận đấu kết thúc! Zenit – 3:1 – Molde

Thống kê chuyên môn trận Zenit – Molde

Chỉ số quan trọng Zenit Molde
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 3 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 2 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Zenit vs Molde

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.93 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.32 4.96 8.47
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 21 67

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Zenit thắng: 1, hòa: 0, Molde thắng: 1
Sân nhà Zenit: 1, sân nhà Molde: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Molde Zenit 2-1 0%-0% Europa League
2018 Zenit Molde 3-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Zenit thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Molde thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Zenit

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Villarreal 2-1 Zenit 42%-58%
2019 Zenit 1-3 Villarreal 40%-60%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Slavia Praha 2-0 Zenit 46.5%-53.5%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Bordeaux 1-1 Zenit 57.2%-42.8%
2018 Zenit 2-1 Bordeaux 55%-45%
2018 Zenit 1-0 Slavia Praha 47%-53%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Zenit 8-1 Dinamo Minsk 0%-0%
2018 Dinamo Minsk 4-0 Zenit 0%-0%
2018 Inter Milan 3-3 Zenit 47%-53%

Phong độ 15 trận gần nhất của Molde

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Laci 0-2 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Laci 0%-0%
2018 Molde 5-1 Glenavon 0%-0%
2018 Glenavon 2-1 Molde 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2012 Molde 1-2 Kobenhavn 60%-40%
2018 Zenit 3-0 Celtic 33.3%-66.7%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2018 Celtic 1-0 Zenit 59.3%-40.7%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Zenit 2-2 Sevilla 67.1%-32.9%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2015 Sevilla 2-1 Zenit 66.1%-33.9%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2014 Zenit 3-0 Standard 49%-50%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2014 Standard 0-1 Zenit 36%-63%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2013 Zenit 1-0 FC Basel 72.8%-27.2%
2012 FC Basel 1-1 Molde 0%-0%
2013 FC Basel 2-0 Zenit 51.5%-48.5%
2012 FC Basel 1-1 Molde 0%-0%
2009 Stuttgart 1-2 Zenit 48.3%-51.7%
2012 Stuttgart 0-1 Molde 63.3%-36.7%
2009 Zenit 2-1 Stuttgart 60.3%-39.7%
2012 Stuttgart 0-1 Molde 63.3%-36.7%
2008 Zenit 2-0 Rangers 54%-46%
2006 Rangers 2-0 Molde 0%-0%
2007 Standard 1-1 Zenit 0%-0%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2007 Zenit 3-0 Standard 0%-0%
2015 Standard 3-1 Molde 0%-0%
2005 Zenit 2-1 Sevilla 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2006 Sevilla 4-1 Zenit 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2006 Zenit 1-1 Sevilla 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%