Steaua vs Rapid Wien

31-8-2018 1h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Arena Națională, trọng tài Michael Oliver
Đội hình Steaua
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Lucian Filip [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Harlem-Eddy Gnohere [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/21/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền vệ Florin Lucian Tanase (aka Florin Tnase) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/30/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Marko Momcilovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Bogdan Planic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/19/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
16
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Tiền vệ Filipe Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
80
Tiền vệ Dennis Man [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/26/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
98
Hậu vệ Dragos Ionut Nedelcu (aka Dragos Nedelcu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền đạo Florinel Teodor Coman [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Olimpiu Vasile Morutan 11
Hậu vệ Sousa Junior Morais (aka Sousa Morais) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Antonio Jakolis [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Thủ môn Andrei Daniel Vlad (aka Andrei Vlad) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1999 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
99
Đội hình Rapid Wien
Thủ môn Richard Strebinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Boli Bolingoli Mbombo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/1/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Thomas Murg [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/14/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Srdjan Grahovac [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Marvin Potzmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/7/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Maximilian Hofmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Christoph Knasmullner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Dejan Ljubicic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
39
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
97
Hậu vệ Mert Mulder (aka Mert Muldur) [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/3/1999 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Philipp Schobesberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/10/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Stefan Schwab [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/27/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Thủ môn Tobias Knoflach [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Manuel Thurnwald [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Stephan Auer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
24
Tiền đạo Deni Alar [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
29

Tường thuật Steaua vs Rapid Wien

1″ Trận đấu bắt đầu!
11″ 1:0 Vàooo!! Harlem-Eddy Gnohere (Steaua) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Mihai Roman
23″ Romario Benzar (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
32″ Marvin Potzmann (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
35″ Mateo Barac (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Thay người bên phía đội Steaua:Raul Rusescu vào thay Florin Tanase bị chấn thương
45″+1″ Mihai Roman (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ 2:0 Vàooo!! Mihai Roman (Steaua) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Raul Rusescu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 2:0 – Rapid Wien
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 2:0 – Rapid Wien
47″ Mert Müldür (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
53″ Filipe Teixeira (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ 2:1 Vàooo!! Mario Sonnleitner (Rapid Wien) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Marvin Potzmann
65″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Stephan Auer vào thay Mert Müldür
74″ Thay người bên phía đội Steaua:Florinel Teodor Coman vào thay Mihai Roman
76″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Maximilian Hofmann vào thay Christoph Knasmüllner
85″ Thay người bên phía đội Steaua:Dennis Man vào thay Lucian Filip
90″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Manuel Martic vào thay Thomas Murg
90″+1″ Mihai Balasa (Steaua) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 2:1 – Rapid Wien
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 2:1 – Rapid Wien

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Rapid Wien

Chỉ số quan trọng Steaua Rapid Wien
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 0
Sút bóng 2 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Steaua vs Rapid Wien

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.03 3.61 3.32
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.08 10 34

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Steaua thắng: 1, hòa: 0, Rapid Wien thắng: 1
Sân nhà Steaua: 1, sân nhà Rapid Wien: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Steaua Rapid Wien 2-1 0%-0% Europa League
2018 Rapid Wien Steaua 3-1 66.7%-33.3% Europa League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2017 Plzen 1-4 Steaua 50%-50%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2017 Steaua 2-2 Plzen 0%-0%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2016 Villarreal 2-1 Steaua 51%-49%
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2016 Steaua 1-1 Villarreal 50.1%-49.9%
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2015 Rosenborg 0-1 Steaua 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2015 Steaua 0-3 Rosenborg 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2015 Steaua 2-3 Trencin 0%-0%
2016 Rapid Wien 0-2 Trencin 0%-0%
2015 Trencin 0-2 Steaua 0%-0%
2016 Rapid Wien 0-2 Trencin 0%-0%
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2014 Dinamo Kyiv 3-1 Steaua 50.8%-49.2%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2013 Chelsea 1-0 Steaua 69.4%-30.6%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2013 Steaua 0-4 Chelsea 43.3%-56.7%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2007 Rapid Wien 5-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Dinamo Tbilisi 0-2 Steaua 0%-0%
2007 Rapid Wien 5-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Chelsea 3-1 Steaua 59.4%-40.6%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2013 Steaua 1-0 Chelsea 53.5%-46.5%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2013 Steaua 2-0 Ajax 37%-63%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Ajax 2-0 Steaua 60.5%-39.5%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2011 Steaua 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2008 Steaua 0-1 Bayern Munchen 44.5%-55.5%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2006 Steaua 1-1 Dinamo Kyiv 48.4%-51.6%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2006 Dinamo Kyiv 1-4 Steaua 65.6%-34.4%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2005 Rosenborg BK 3-2 Steaua 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2005 Steaua 1-1 Rosenborg BK 0%-0%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%