Rapid Wien vs Steaua

24-8-2018 1h:30″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Allianz Stadion, trọng tài William Collum
Đội hình Rapid Wien
Thủ môn Richard Strebinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Boli Bolingoli Mbombo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/1/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Thomas Murg [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/14/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Srdjan Grahovac [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Marvin Potzmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/7/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Maximilian Hofmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Christoph Knasmullner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Dejan Ljubicic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
39
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
97
Hậu vệ Mert Mulder (aka Mert Muldur) [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/3/1999 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Philipp Schobesberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/10/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Stefan Schwab [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/27/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Thủ môn Tobias Knoflach [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Manuel Thurnwald [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Stephan Auer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
24
Tiền đạo Deni Alar [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
29
Đội hình Steaua
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
4
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Lucian Filip [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/25/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền đạo Harlem-Eddy Gnohere [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 2/21/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 86cm
9
Tiền vệ Florin Lucian Tanase (aka Florin Tnase) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/30/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
10
Hậu vệ Marko Momcilovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Bogdan Planic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/19/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 83cm
16
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Cristian Balgradean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
34
Tiền vệ Filipe Teixeira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 10/2/1980 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
80
Tiền vệ Dennis Man [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/26/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
98
Hậu vệ Dragos Ionut Nedelcu (aka Dragos Nedelcu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/16/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
6
Tiền đạo Florinel Teodor Coman [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Olimpiu Vasile Morutan 11
Hậu vệ Sousa Junior Morais (aka Sousa Morais) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/22/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 73cm
13
Tiền đạo Antonio Jakolis [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
17
Tiền đạo Raul Rusescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
24
Thủ môn Andrei Daniel Vlad (aka Andrei Vlad) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/15/1999 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
99

Tường thuật Rapid Wien vs Steaua

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ 1:0 Vàooo!! Christoph Knasmüllner (Rapid Wien) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Thomas Murg
14″ Mario Sonnleitner (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
39″ 2:0 Vàooo!! Mario Sonnleitner (Rapid Wien) – Đánh đầu vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Christoph Knasmüllner
41″ Veton Berisha (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Ovidiu Popescu (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Rapid Wien – 2:0 – Steaua
46″ Thay người bên phía đội Steaua:Dennis Man vào thay Olimpiu Vasile Morutan
46″ Thay người bên phía đội Steaua:Florinel Teodor Coman vào thay Ovidiu Popescu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Rapid Wien – 2:0 – Steaua
47″ 2:1 Vàooo!! Harlem-Eddy Gnohere (Steaua) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Alexandru Stan
49″ 3:1 Vàooo!! Stefan Schwab (Rapid Wien) sút chân trái vào chính giữa khung thành
58″ Thay người bên phía đội Steaua:Raul Rusescu vào thay Mihai Roman
68″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Andrei Ivan vào thay Deni Alar
79″ Mihai Pintilii (Steaua) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Veton Berisha (Rapid Wien) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
86″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Aleksandar Kostic vào thay Christoph Knasmüllner
89″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Mert Müldür vào thay Thomas Murg
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Steaua
0″ Trận đấu kết thúc! Rapid Wien – 3:1 – Steaua

Thống kê chuyên môn trận Rapid Wien – Steaua

Chỉ số quan trọng Rapid Wien Steaua
Tỷ lệ cầm bóng 66.7% 33.3%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 3 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Rapid Wien vs Steaua

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.92 3.46 3.8
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.04 12 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Rapid Wien thắng: 1, hòa: 0, Steaua thắng: 1
Sân nhà Rapid Wien: 1, sân nhà Steaua: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Steaua Rapid Wien 2-1 0%-0% Europa League
2018 Rapid Wien Steaua 3-1 66.7%-33.3% Europa League

Phong độ gần đây

Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7
Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Rapid Wien 0-2 Trencin 0%-0%
2015 Steaua 2-3 Trencin 0%-0%
2016 Trencin 0-4 Rapid Wien 0%-0%
2015 Steaua 2-3 Trencin 0%-0%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2013 Chelsea 1-0 Steaua 69.4%-30.6%
2015 Villarreal 1-0 Rapid Wien 56%-44%
2016 Villarreal 2-1 Steaua 51%-49%
2015 Plzen 1-2 Rapid Wien 68%-32%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2015 Rapid Wien 3-2 Plzen 56%-44%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2015 Rapid Wien 2-1 Villarreal 46%-54%
2016 Villarreal 2-1 Steaua 51%-49%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Steaua 2-0 Ajax 37%-63%
2015 Rapid Wien 2-2 Ajax 0%-0%
2013 Steaua 2-0 Ajax 37%-63%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2013 Rapid Wien 2-2 Dinamo Kyiv 46.6%-53.4%
2014 Steaua 0-2 Dinamo Kyiv 43.7%-56.3%
2012 Rosenborg 3-2 Rapid Wien 50.9%-49.1%
2015 Rosenborg 0-1 Steaua 0%-0%
2012 Rapid Wien 1-2 Rosenborg 68.8%-31.2%
2015 Rosenborg 0-1 Steaua 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2007 Rapid Wien 5-0 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2007 Dinamo Tbilisi 0-3 Rapid Wien 0%-0%
2013 Steaua 1-1 Dinamo Tbilisi 0%-0%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%
2005 Rapid Wien 0-1 Bayern Munchen 38.2%-61.8%
2008 Bayern Munchen 3-0 Steaua 55.3%-44.7%