Maccabi Tel-Aviv vs Pyunik

17-8-2018 0h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Netanya Stadium, trọng tài Ville Nevalainen
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Hậu vệ Eli Dasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Jair Amador Silos 3
Hậu vệ Enric Saborit [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/27/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Vidar Orn Kjartansson (aka Vidar Kjartansson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/11/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Elran Atar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Avi Rikan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Ruslan Barsky [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền vệ Dan Leon Glazer (aka Dan Glazer) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/20/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Omer Atzili (aka Omer Azili) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Itay Shechter [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/22/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền vệ Shiran Yeini [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
21
Tiền đạo Aaron Schoenfeld [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 4/17/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 91cm
25
Shahar Piven-Bachtiar 31
Thủ môn Haviv Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/17/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55
Đội hình Pyunik
Hậu vệ Serob Grigoryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/4/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Ruslan Koryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/15/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
9
Hậu vệ Mohamed Konate [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 10/20/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
11
Maksym Trusevich 15
Tiền vệ Alik Arakelyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/21/1996 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
18
Denis Vojnov 23
Vyacheslav Dmitriev 27
Hậu vệ Levon Hayrapetyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/17/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
30
Evgeny Kobozev 31
Didier Kadio 33
Hậu vệ Maxim Zhestokov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/19/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
66
Hovik Ilangyozyan 8
Robert Minasyan 10
Artur Nadiryan 14
Vitaliy Stezhko 19
Albert Bogatyrev 21
Hậu vệ Bacar Balde [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 1/15/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
24
Andrija Dragojevic 25

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs Pyunik

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ 0:1 Vàooo!! Denis Vojnov (Pyunik) sút chân phải vào chính giữa khung thành
33″ Alik Arakelyan (Pyunik) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
44″ Serob Grigoryan (Pyunik) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Thay người bên phía đội Pyunik:Sergey Kolychev vào thay Serob Grigoryan
45″+6″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:1 – Pyunik
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Itay Shechter vào thay Vidar Orn Kjartansson
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:1 – Pyunik
52″ Itay Shechter (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
56″ 1:1 Vàooo!! Dor Micha (Maccabi Tel-Aviv) sút chân phải vào chính giữa khung thành
57″ Mohamed Konate (Pyunik) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ Thay người bên phía đội Pyunik:Ruslan Koryan vào thay Mohamed Konate
68″ Thay người bên phía đội Pyunik:Karlen Mkrtchyan vào thay Denis Vojnov
68″ 2:1 Vàooo!! Eliran Atar (Maccabi Tel-Aviv) sút chân phải vào chính giữa khung thành
77″ Rumyan Hovsepyan (Pyunik) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Dan Glazer vào thay Dor Peretz
87″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Matan Hozez vào thay Omer Atzili
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:1 – Pyunik
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:1 – Pyunik

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – Pyunik

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv Pyunik
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 2 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs Pyunik

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.16 6.15 19.34
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.05 10 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Maccabi Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 1, Pyunik thắng: 0
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà Pyunik: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Maccabi Tel-Aviv Pyunik 2-1 0%-0% Europa League
2018 Pyunik Maccabi Tel-Aviv 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Pyunik thắng: 7, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Pyunik

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Tobol 0%-0%
2018 Tobol 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Vardar 0-2 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 1-0 Vardar 0%-0%
2017 Slovan 5-0 Pyunik 0%-0%
2017 Pyunik 1-4 Slovan 0%-0%
2016 Pyunik 2-1 Europa FC 0%-0%
2015 Pyunik 1-0 Molde 0%-0%
2015 Molde 5-0 Pyunik 0%-0%
2015 Folgore 1-2 Pyunik 0%-0%
2015 Pyunik 2-1 Folgore 0%-0%
2014 FC Astana 2-0 Pyunik 0%-0%
2014 Pyunik 1-4 FC Astana 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2014 FC Astana 2-0 Pyunik 0%-0%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2014 FC Astana 2-0 Pyunik 0%-0%
2015 Plzen 0-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2011 Plzen 5-1 Pyunik 0%-0%
2015 Maccabi Tel-Aviv 1-2 Plzen 0%-0%
2011 Plzen 5-1 Pyunik 0%-0%