Kobenhavn vs CSKA Sofia

16-8-2018 23h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Parken Stadium, trọng tài Halil Umut Meler
Đội hình Kobenhavn
Thủ môn Stephan Andersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 11/25/1981 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 76cm
1
Hậu vệ Pierre Bengtsson [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 4/11/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
3
Hậu vệ Sotiris Papagiannopoulos [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/5/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 82cm
4
Tiền vệ Zeca [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 8/31/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Kenan Kodro (aka Kenan) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 8/19/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
11
Dame N’Doye 14
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Denis Vavro [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/10/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Peter Ankersen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
22
Tiền vệ Robert Skov [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 5/20/1996 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
29
Tiền đạo Rasmus Falk Jensen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/15/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
33
Tiền vệ Bashkim Kadrii [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 7/9/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
17
Hậu vệ Mads Roerslev [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/24/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Nicolai Boilesen [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 2/16/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
20
Thủ môn Jesse Joronen [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 3/21/1993 Chiều cao: 197cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Carlo Holse [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 6/2/1999 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Michael Luftner [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 85cm
27
Tiền vệ Aboubakar Keita [+]

Quốc tịch: Bờ Biển Ngà Ngày sinh: 11/5/1997 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
35
Đội hình CSKA Sofia
Geferson Cerqueira Teles 3
Hậu vệ Bozhidar Chorbadzhiyski [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 11/10/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Nikolay Bodurov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/30/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
5
Tiền vệ Ruben Pinto [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/24/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Jorge Intima (aka Jorginho) [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 9/21/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
7
Hậu vệ Kristiyan Malinov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Henrique Roberto Rafael 17
Hậu vệ Jeremie Rodrigues [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/1/1980 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 67cm
20
Hậu vệ Valentin Antov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 11/9/2000 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
26
Hậu vệ Boris Sekulic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/21/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 82cm
27
Thủ môn Vytautas Cerniauskas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 3/12/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
30
Thủ môn Dante Stipica [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/30/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
1
Tiền đạo Edwin Gyasi [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 7/1/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
8
Hậu vệ Angel Lyaskov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 3/16/1998 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Janio Bikel [+]

Quốc tịch: Guinea-Bissau Ngày sinh: 6/28/1995 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
16
Tonislav Yordanov 21
Hậu vệ Steven Pereira [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 4/13/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
25
Plamen Galabov 28

Tường thuật Kobenhavn vs CSKA Sofia

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ Steven Pereira (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
23″ 1:0 Vào! Dame N’Doye (Kobenhavn) sút chân phải vào chính giữa khung thành
26″ Jan Gregus (Kobenhavn) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Kobenhavn – 1:0 – CSKA Sofia
46″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Evandro vào thay Edwin Gyasi
46″ Hiệp hai bắt đầu! Kobenhavn – 1:0 – CSKA Sofia
58″ 1:1 Vào! Evandro (CSKA Sofia) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50
60″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:William Kvist vào thay Jan Gregus
64″ 2:1 Vào! Dame N’Doye (Kobenhavn) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành
71″ Kristiyan Malinov (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Janio Bikel vào thay Kristiyan Malinov
77″ Nikolay Bodurov (CSKA Sofia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Thay người bên phía đội CSKA Sofia:Stanislav Manolev vào thay Kiril Despodov
86″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Kenan Kodro vào thay Robert Skov
90″+1″ Thay người bên phía đội Kobenhavn:Pieros Sotiriou vào thay Dame N’Doye
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Kobenhavn – 2:1 – CSKA Sofia
0″ Trận đấu kết thúc! Kobenhavn – 2:1 – CSKA Sofia

Thống kê chuyên môn trận Kobenhavn – CSKA Sofia

Chỉ số quan trọng Kobenhavn CSKA Sofia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 1
Sút bóng 2 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Kobenhavn vs CSKA Sofia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.93 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.97 6.23
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.07 8.5 101

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Kobenhavn thắng: 2, hòa: 0, CSKA Sofia thắng: 0
Sân nhà Kobenhavn: 1, sân nhà CSKA Sofia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Kobenhavn CSKA Sofia 2-1 0%-0% Europa League
2018 CSKA Sofia Kobenhavn 1-2 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Kobenhavn thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
CSKA Sofia thắng: 4, hòa: 3, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Kobenhavn

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 0-1 Bordeaux 61.7%-38.3%
2018 Zenit 1-0 Kobenhavn 39.3%-60.7%
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2018 Bordeaux 1-2 Kobenhavn 53%-47%
2018 Kobenhavn 1-1 Zenit 53.8%-46.2%
2018 Kobenhavn 0-0 Atalanta 49.9%-50.1%
2018 Atalanta 0-0 Kobenhavn 68.2%-31.8%
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 5-0 Stjarnan 0%-0%
2018 Stjarnan 0-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Kobenhavn 1-1 KuPS 50%-50%
2018 KuPS 0-1 Kobenhavn 0%-0%
2018 Atletico Madrid 1-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%

Phong độ 15 trận gần nhất của CSKA Sofia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Kobenhavn 2-1 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 1-2 Kobenhavn 0%-0%
2018 Admira Wacker 1-3 CSKA Sofia 0%-0%
2018 CSKA Sofia 3-0 Admira Wacker 0%-0%
2018 Riga FC 1-0 CSKA Sofia 50%-50%
2018 CSKA Sofia 1-0 Riga FC 0%-0%
2014 Zimbru 0-0 CSKA Sofia 0%-0%
2014 CSKA Sofia 1-1 Zimbru 0%-0%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2011 Steaua 2-0 CSKA Sofia 0%-0%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2010 CSKA Sofia 1-2 Besiktas 35.9%-64.1%
2010 Rapid Wien 1-2 CSKA Sofia 68.5%-31.5%
2010 CSKA Sofia 0-2 Rapid Wien 39.2%-60.8%
2010 CSKA Sofia 0-1 FC Porto 37%-63%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Slavia Praha 0-0 Kobenhavn 54.7%-45.3%
2005 Slavia Praha 4-2 CSKA Sofia 0%-0%
2018 Kobenhavn 0-1 Slavia Praha 55%-45%
2005 Slavia Praha 4-2 CSKA Sofia 0%-0%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2016 FC Porto 1-1 Kobenhavn 57%-43%
2010 FC Porto 3-1 CSKA Sofia 64%-36%
2014 Leverkusen 4-0 Kobenhavn 47%-52%
2005 CSKA Sofia 1-0 Leverkusen 0%-0%
2014 Kobenhavn 2-3 Leverkusen 39%-60%
2005 CSKA Sofia 1-0 Leverkusen 0%-0%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2012 Steaua 1-0 Kobenhavn 50.3%-49.7%
2011 CSKA Sofia 1-1 Steaua 0%-0%
2008 Kobenhavn 7-0 Cliftonville 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%
2008 Cliftonville 0-4 Kobenhavn 0%-0%
2010 Cliftonville 1-2 CSKA Sofia 0%-0%
2005 Kobenhavn 0-1 Hamburger 0%-0%
2005 CSKA Sofia 0-1 Hamburger 0%-0%
2005 Hamburger 1-1 Kobenhavn 0%-0%
2005 CSKA Sofia 0-1 Hamburger 0%-0%