Hibernian vs Molde

10-8-2018 1h:45″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Easter Road, trọng tài Fakras Adam
Đội hình Hibernian
Hậu vệ Steven Whittaker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/15/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 87cm
3
Hậu vệ Paul Hanlon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ John McGinn [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Vykintas Slivka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/29/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
8
Martin Boyle 10
Tiền vệ Stevie Mallan [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/25/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Lewis Stevenson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/4/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 67cm
16
Florian Kamberi 22
Darren McGregor 24
Hậu vệ Efe Ambrose [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Adam Bogdan [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
31
Tiền đạo Damon Gray [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/10/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
2
Marvin Bartley 6
Danny Swanson 11
Ross Laidlaw 21
Scott Martin 26
Oliver Shaw 32
Ryan Porteous 36
Đội hình Molde
Thủ môn Andreas Linde [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 7/24/1993 Chiều cao: 196cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Lunan Ruben Gabrielsen (aka Ruben Gabrielsen) [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 3/10/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Vegard Forren [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 2/16/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Babacar Sarr 8
Tiền vệ Petter Strand [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/24/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
14
Tiền vệ Etzaz Hussain [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Fredrik Aursnes [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 12/10/1995 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Eirik Hestad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/26/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Christoffer Remmer [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 1/16/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 73cm
22
Kristoffer Haugen 28
Tiền đạo Erling Braut Haland [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/21/2000 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
30
Tiền vệ Isak Ssewankambo [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 2/27/1996 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 77cm
2
Stian Gregersen 6
Tiền vệ Magnus Eikrem [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 8/8/1990 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
7
Leke James 10
Thủ môn Alexandro Craninx [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/21/1995 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền vệ Pawel Cibicki [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 1/9/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Fredrik Brustad [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 6/22/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
33

Tường thuật Hibernian vs Molde

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Hibernian – 0:0 – Molde
46″ Hiệp hai bắt đầu! Hibernian – 0:0 – Molde
48″ Ryan Porteous (Hibernian) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
51″ Lewis Stevenson (Hibernian) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
55″ Etzaz Hussain (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
62″ Thay người bên phía đội Molde:Leke James vào thay Magnus Wolff Eikrem
63″ Stian Gregersen (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Molde:Mattias Moström vào thay Daniel Chukwu Chima
81″ Thay người bên phía đội Hibernian:Emerson Hyndman vào thay Marvin Bartley
81″ Thay người bên phía đội Hibernian:Oli Shaw vào thay Florian Kamberi
90″+1″ Thay người bên phía đội Molde:Pawel Cibicki vào thay Eirik Hestad
90″+4″ Vegard Forren (Molde) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Thay người bên phía đội Hibernian:Jamie Maclaren vào thay Martin Boyle
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Hibernian – 0:0 – Molde
0″ Trận đấu kết thúc! Hibernian – 0:0 – Molde

Thống kê chuyên môn trận Hibernian – Molde

Chỉ số quan trọng Hibernian Molde
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Hibernian vs Molde

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.83 1
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.8 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.43 3.32 2.72
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.9 1.8 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Hibernian thắng: 0, hòa: 1, Molde thắng: 1
Sân nhà Hibernian: 1, sân nhà Molde: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Molde Hibernian 3-0 0%-0% Europa League
2018 Hibernian Molde 0-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Hibernian thắng: 4, hòa: 3, thua: 7
Molde thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Hibernian

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Asteras 1-1 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 3-2 Asteras 0%-0%
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2016 Brondby 0-1 Hibernian 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2013 Hibernian 0-7 Malmo 0%-0%
2013 Malmo 2-0 Hibernian 0%-0%
2010 Hibernian 2-3 Maribor 0%-0%
2010 Maribor 3-0 Hibernian 0%-0%
2005 Dnipro 5-1 Hibernian 0%-0%
2005 Hibernian 0-0 Dnipro 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Molde

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 2-1 Zenit 0%-0%
2018 Zenit 3-1 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Laci 0-2 Molde 0%-0%
2018 Molde 3-0 Laci 0%-0%
2018 Molde 5-1 Glenavon 0%-0%
2018 Glenavon 2-1 Molde 0%-0%
2016 Molde 1-0 Sevilla 47.6%-52.4%
2016 Sevilla 3-0 Molde 69.4%-30.6%
2015 Ajax 1-1 Molde 68%-32%
2015 Molde 0-2 Fenerbahce 41%-59%
2015 Celtic 1-2 Molde 52%-48%
2015 Molde 3-1 Celtic 31%-69%
2015 Molde 1-1 Ajax 35%-65%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng