FC Astana vs APOEL Nicosia

30-8-2018 21h:0″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Astana Arena, trọng tài Jakob Kehlet
Đội hình FC Astana
Thủ môn Nenad Eric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
1
Hậu vệ Antonio Rukavina [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Marin Anicic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/17/1989 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Laszlo Kleinheisler [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 4/8/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Serikzhan Muzhikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
7
Tiền vệ Pedro Henrique (aka Pedro Henrique Konzen) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/16/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
11
Tiền vệ Marin Tomasov [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 8/31/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
14
Tiền vệ Ivan Maewski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Junior Kabananga [+]

Quốc tịch: Congo DR Ngày sinh: 4/4/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 91cm
30
Hậu vệ Yevgeny Postnikov (aka Evgeny Postnikov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
44
Tiền vệ Dmitri Shomko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
77
Hậu vệ Abzal Beysebekov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Richard Almeida Oliveira (aka Richard Almeida) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/20/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
25
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
27
Tiền đạo Rangelo Janga [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 4/16/1992 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Aleksandr Mokin (aka Alexandr Mokin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/19/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
35
Tiền đạo Aleksey Shchetkin (aka Alexey Schetkin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
99
Đội hình APOEL Nicosia
Tiền vệ Emilio Nsue (aka Nsue) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/30/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
2
Wanderson de Jesus Martins 3
Tiền vệ Lucas Souza [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 7/4/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền đạo Roland Sallai [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 5/22/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
10
Musa Suliman Al-Taamari 13
Tiền đạo Tomas De Vincenti [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 2/15/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
19
Tiền vệ Nuno Morais [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/29/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
26
Hậu vệ Praxitelis Vouros [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 5/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
29
Hậu vệ Joao Guilherme [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/21/1986 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
49
Hậu vệ Carlos Cruz Junior (aka Carlao) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/19/1986 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
50
Thủ môn Boy Waterman [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 1/23/1984 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
99
Thủ môn Rafael Romo [+]

Quốc tịch: Venezuela Ngày sinh: 2/25/1990 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền vệ Savvas Gentsoglou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 9/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Georgios Efrem [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/5/1989 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Ghayas Zahid [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 11/18/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 66cm
17
Hậu vệ Zhivko Milanov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 7/15/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
21
Hậu vệ Yohan Tavares [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/2/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
32
Hậu vệ Nicolas Ioannou (aka Nicholas Ioannou) [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 11/10/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
44

Tường thuật FC Astana vs APOEL Nicosia

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Serikzhan Muzhikov (FC Astana) nhận thẻ vàng
16″ 1:0 Vàoooo!! Pedro Henrique (FC Astana) – Đá phạt 11m
16″ Carlão (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
18″ Roland Sallai (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
53″ Thay người bên phía đội FC Astana:Richard Almeida De Oliveira vào thay Serikzhan Muzhikov
57″ Richard Almeida De Oliveira (FC Astana) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Tomas Sebastian De Vincenti vào thay Ghayas Zahid
74″ Dmitriy Shomko (FC Astana) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội FC Astana:Rangelo Janga vào thay Junior Kabananga Kalonji
84″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Giorgos Efrem vào thay Moussa Al Tamari
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
94″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Dellatorre vào thay Reza Ghoochannejhad
98″ Marin Anicic (FC Astana) nhận thẻ vàng
99″ Thay người bên phía đội FC Astana:Abzal Beysebekov vào thay Laszlo Kleinheisler
108″ Pedro Henrique (FC Astana) nhận thẻ vàng
120″+1″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Savvas Gentzoglou vào thay Praxitelis Vouros
120″+2″ Thay người bên phía đội FC Astana:Yuri Logvinenko vào thay Ivan Maevski
120″+2″ Hai hiệp phụ kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
0″ Bắt đầu đá luân lưu 11m!
0″ Miguel Barbosa Morais (APOEL Nicosia) – Vào!
0″ Almeida de Oliveira (FC Astana) – Vào!
0″ Sebastian De Vincenti (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Marin Anicic (FC Astana) – Đá ra ngoài!
0″ Georgios Efrem (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Medina da Silva (FC Astana) – Vào!
0″ Alves Dellatorre (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Abzal Beisebekov (FC Astana) – Đá ra ngoài!
0″ Vieira de Souza (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Trận đấu kết thúc! FC Astana – 1:0 – (11m 2:1) APOEL Nicosia
1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ Serikzhan Muzhikov (FC Astana) nhận thẻ vàng
16″ 1:0 Vàoooo!! Pedro Henrique (FC Astana) – Đá phạt 11m
16″ Carlão (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
18″ Roland Sallai (APOEL Nicosia) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
46″ Hiệp hai bắt đầu! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
53″ Thay người bên phía đội FC Astana:Richard Almeida De Oliveira vào thay Serikzhan Muzhikov
57″ Richard Almeida De Oliveira (FC Astana) nhận thẻ vàng
64″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Tomas Sebastian De Vincenti vào thay Ghayas Zahid
74″ Dmitriy Shomko (FC Astana) nhận thẻ vàng
84″ Thay người bên phía đội FC Astana:Rangelo Janga vào thay Junior Kabananga Kalonji
84″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Giorgos Efrem vào thay Moussa Al Tamari
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
91″ Hai hiệp phụ bắt đầu! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
94″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Dellatorre vào thay Reza Ghoochannejhad
98″ Marin Anicic (FC Astana) nhận thẻ vàng
99″ Thay người bên phía đội FC Astana:Abzal Beysebekov vào thay Laszlo Kleinheisler
108″ Pedro Henrique (FC Astana) nhận thẻ vàng
120″+1″ Thay người bên phía đội APOEL Nicosia:Savvas Gentzoglou vào thay Praxitelis Vouros
120″+2″ Thay người bên phía đội FC Astana:Yuri Logvinenko vào thay Ivan Maevski
120″+2″ Hai hiệp phụ kết thúc! FC Astana – 1:0 – APOEL Nicosia
0″ Bắt đầu đá luân lưu 11m!
0″ Miguel Barbosa Morais (APOEL Nicosia) – Vào!
0″ Almeida de Oliveira (FC Astana) – Vào!
0″ Sebastian De Vincenti (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Marin Anicic (FC Astana) – Đá ra ngoài!
0″ Georgios Efrem (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Medina da Silva (FC Astana) – Vào!
0″ Alves Dellatorre (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Abzal Beisebekov (FC Astana) – Đá ra ngoài!
0″ Vieira de Souza (APOEL Nicosia) – Đá ra ngoài!
0″ Trận đấu kết thúc! FC Astana – 1:0 – (11m 2:1) APOEL Nicosia

Thống kê chuyên môn trận FC Astana – APOEL Nicosia

Chỉ số quan trọng FC Astana APOEL Nicosia
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 1 0
Sút bóng 1 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận FC Astana vs APOEL Nicosia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/2 -0.98 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.95 3.27 3.9
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.95 3.5 3.8

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 6 tính từ năm 2015
FC Astana thắng: 3, hòa: 1, APOEL Nicosia thắng: 2
Sân nhà FC Astana: 3, sân nhà APOEL Nicosia: 3
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 FC Astana APOEL Nicosia 1-0 50%-50% Europa League
2018 APOEL Nicosia FC Astana 1-0 0%-0% Europa League
2016 FC Astana APOEL Nicosia 2-1 66%-34% Europa League
2016 APOEL Nicosia FC Astana 2-1 72.5%-27.5% Europa League
2015 APOEL Nicosia FC Astana 1-1 0%-0% Champions League
2015 FC Astana APOEL Nicosia 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

FC Astana thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
APOEL Nicosia thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Astana

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 FC Astana 1-0 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 0-2 Dinamo Zagreb 0%-0%
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2018 Sutjeska 0-2 FC Astana 0%-0%
2018 FC Astana 1-0 Sutjeska 0%-0%
2018 Sporting CP 3-3 FC Astana 61%-39%
2018 FC Astana 1-3 Sporting CP 35%-65%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%
2017 FC Astana 2-3 Villarreal 31.2%-68.8%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 FC Astana 1-1 Slavia Praha 54.9%-45.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của APOEL Nicosia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 FC Astana 1-0 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 APOEL Nicosia 1-0 FC Astana 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 3-1 Hapoel Beer Sheva 0%-0%
2018 Hapoel Beer Sheva 2-2 APOEL Nicosia 50%-50%
2018 Flora 2-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 5-0 Flora 0%-0%
2018 APOEL Nicosia 1-0 Suduva 0%-0%
2018 Suduva 3-1 APOEL Nicosia 0%-0%
2017 Tottenham 3-0 APOEL Nicosia 65.9%-34.1%
2017 APOEL Nicosia 0-6 Real Madrid 29%-71%
2017 Dortmund 1-1 APOEL Nicosia 77.8%-22.2%
2017 APOEL Nicosia 1-1 Dortmund 27.4%-72.6%
2017 APOEL Nicosia 0-3 Tottenham 41.5%-58.5%
2017 Real Madrid 3-0 APOEL Nicosia 69.7%-30.3%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Midtjylland 0-0 FC Astana 0%-0%
2015 APOEL Nicosia 0-1 Midtjylland 0%-0%
2018 FC Astana 2-1 Midtjylland 0%-0%
2015 APOEL Nicosia 0-1 Midtjylland 0%-0%
2017 Slavia Praha 0-1 FC Astana 62.6%-37.4%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2013 APOEL Nicosia 0-0 Maccabi Tel-Aviv 53%-47%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2013 APOEL Nicosia 0-0 Maccabi Tel-Aviv 53%-47%
2017 FC Astana 1-1 Slavia Praha 54.9%-45.1%
2017 Slavia Praha 0-0 APOEL Nicosia 61%-39%
2016 Young Boys 3-0 FC Astana 59.7%-40.3%
2016 APOEL Nicosia 1-0 Young Boys 59.1%-40.9%
2016 FC Astana 1-1 Olympiacos 39.4%-60.6%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2016 Olympiacos 4-1 FC Astana 63.3%-36.7%
2016 APOEL Nicosia 2-0 Olympiacos 35%-65%
2016 FC Astana 0-0 Young Boys 59.2%-40.8%
2016 APOEL Nicosia 1-0 Young Boys 59.1%-40.9%
2016 BATE Borisov 2-2 FC Astana 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2016 FC Astana 2-0 BATE Borisov 0%-0%
2007 BATE Borisov 3-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2015 FC Astana 0-0 Atletico Madrid 35%-65%
2009 APOEL Nicosia 1-1 Atletico Madrid 43.1%-56.9%
2015 Atletico Madrid 4-0 FC Astana 67%-33%
2009 APOEL Nicosia 1-1 Atletico Madrid 43.1%-56.9%
2015 FC Astana 4-3 HJK Helsinki 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 2-0 HJK Helsinki 0%-0%
2015 HJK Helsinki 0-0 FC Astana 0%-0%
2014 APOEL Nicosia 2-0 HJK Helsinki 0%-0%
2015 FC Astana 3-1 Maribor 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%
2015 Maribor 1-0 FC Astana 0%-0%
2013 Maribor 0-0 APOEL Nicosia 0%-0%