AA Gent vs Jagiellonia

17-8-2018 1h:30″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ghelamco Arena, trọng tài Bastian Dankert
Đội hình AA Gent
Hậu vệ Sigurd Rosted [+]

Quốc tịch: Na Uy Ngày sinh: 7/22/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Hậu vệ Igor Plastun [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Louis Verstraete [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/4/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Vadis Odjija Ofoe [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 80cm
8
Tiền vệ Mamadou Diarra Dompe (aka Jean-Luc Dompe) [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 8/12/1995 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền đạo Taiwo Awoniyi [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 8/12/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Nana Asare [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 7/11/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
21
Tiền vệ Franko Andrijasevic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 6/22/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
23
Tiền vệ Thomas Foket [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/25/1994 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
32
Thủ môn Colin Coosemans [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/3/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
92
Stallone Limbombe 9
Jonathan David 16
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Brecht Dejaegere [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/29/1991 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Yannick Thoelen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/18/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
20
Hậu vệ Thibault De Smet [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 6/5/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
29
Tiền đạo Yuya Kubo [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 12/24/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
31
Đội hình Jagiellonia
Hậu vệ Nemanja Mitrovic [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Taras Romanczuk (aka Taras Romanchuk) [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 11/14/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jakub Wojcicki [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 7/9/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
7
Tiền vệ Arvydas Novikovas [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 12/18/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
9
Hậu vệ Guilherme Haubert Sitya [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/1/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
12
Hậu vệ Ivan Runje [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/9/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Cillian Sheridan [+]

Quốc tịch: CH Ailen Ngày sinh: 2/22/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 89cm
18
Tiền vệ Przemyslaw Frankowski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 4/12/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
21
Thủ môn Marian Kelemen [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/7/1979 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 80cm
25
Tiền vệ Martin Pospisil [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 73cm
26
Bartosz Kwiecien 99
Lukas Klemenz 4
Tiền đạo Roman Bezjak [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 2/21/1989 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
11
Hậu vệ Bodvar Bodvarsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/9/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Rafal Grzyb 22
Tiền đạo Karol Swiderski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/23/1997 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
28
Thủ môn Grzegorz Sandomierski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/5/1989 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 87cm
29
Tiền vệ Mateusz Machaj [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/28/1989 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 67cm
89

Tường thuật AA Gent vs Jagiellonia

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 1:0 Vào! Taiwo Awoniyi (AA Gent) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
13″ Taiwo Awoniyi (AA Gent) nhận thẻ vàng
13″ Taiwo Awoniyi (AA Gent) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
18″ Ivan Runje (Jagiellonia) nhận thẻ vàng
18″ Ivan Runje (Jagiellonia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Cillian Sheridan vào thay Bartosz Kwiecie
43″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Cillian Sheridan vào thay Bartosz Kwiecien
45″+3″ Hiệp một kết thúc! AA Gent – 1:0 – Jagiellonia
46″ Hiệp hai bắt đầu! AA Gent – 1:0 – Jagiellonia
48″ Taras Romanchuk (Jagiellonia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
58″ 1:1 Vào! Martin Pospisil (Jagiellonia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
65″ Nana Asare (AA Gent) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Franko Andrijasevic (AA Gent) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
67″ Thay người bên phía đội AA Gent:Roman Yaremchuk vào thay Franko Andrijasevic
78″ Thay người bên phía đội AA Gent:Jonathan David vào thay Taiwo Awoniyi
80″ Thay người bên phía đội AA Gent:Stallone Limbombe vào thay Jean-Luc Dompé
81″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Karol Swiderski vào thay Arvydas Novikovas
84″ 2:1 Vào! Roman Yaremchuk (AA Gent) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
85″ Thay người bên phía đội Jagiellonia:Jakub Wojcicki vào thay Przemyslaw Frankowski
85″ Roman Yaremchuk (AA Gent) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
89″ 3:1 Vào! Jonathan David (AA Gent) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! AA Gent – 3:1 – Jagiellonia
0″ Trận đấu kết thúc! AA Gent – 3:1 – Jagiellonia

Thống kê chuyên môn trận AA Gent – Jagiellonia

Chỉ số quan trọng AA Gent Jagiellonia
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 1
Sút bóng 3 1
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận AA Gent vs Jagiellonia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.98 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.42 4.16 7.34
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 9.5 126

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
AA Gent thắng: 2, hòa: 0, Jagiellonia thắng: 0
Sân nhà AA Gent: 1, sân nhà Jagiellonia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 AA Gent Jagiellonia 3-1 0%-0% Europa League
2018 Jagiellonia AA Gent 0-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

AA Gent thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Jagiellonia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của AA Gent

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Bordeaux 2-0 AA Gent 40.7%-59.3%
2018 AA Gent 0-0 Bordeaux 60.1%-39.9%
2018 AA Gent 3-1 Jagiellonia 0%-0%
2018 Jagiellonia 0-1 AA Gent 0%-0%
2017 Altach 3-1 AA Gent 0%-0%
2017 AA Gent 1-1 Altach 0%-0%
2017 Genk 1-1 AA Gent 47%-53%
2017 AA Gent 2-5 Genk 62%-38%
2017 Tottenham 2-2 AA Gent 65%-35%
2017 AA Gent 1-0 Tottenham 45.1%-54.9%
2016 Konyaspor 0-1 AA Gent 39.5%-60.5%
2016 AA Gent 2-2 Braga 76%-24%
2016 AA Gent 3-5 Shakhtar 49.3%-50.7%
2016 Shakhtar 5-0 AA Gent 43%-57%
2016 AA Gent 2-0 Konyaspor 58.6%-41.4%

Phong độ 15 trận gần nhất của Jagiellonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AA Gent 3-1 Jagiellonia 0%-0%
2018 Jagiellonia 0-1 AA Gent 0%-0%
2018 Rio Ave 4-4 Jagiellonia 0%-0%
2018 Jagiellonia 1-0 Rio Ave 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2017 Jagiellonia 4-0 Dinamo Batumi 0%-0%
2017 Dinamo Batumi 0-1 Jagiellonia 0%-0%
2015 Omonia 1-0 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 0-0 Omonia 0%-0%
2015 Kruoja 0-1 Jagiellonia 0%-0%
2015 Jagiellonia 8-0 Kruoja 0%-0%
2011 Irtysh 2-0 Jagiellonia 0%-0%
2011 Jagiellonia 1-0 Irtysh 0%-0%
2010 Aris Thessaloniki 2-2 Jagiellonia 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng