NSI vs Hibernian

20-7-2018 1h:45″
4 : 6
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Svangaskarð, trọng tài Luis Teixeira
Đội hình NSI
Thủ môn Kristian Joensen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/21/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Johan Davidsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/31/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
5
Tiền vệ Frodi Benjaminsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 12/15/1977 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Klaemint Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 7/17/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Arni Fredriksberg (aka Arni Frederiksberg) [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Einar Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 4/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Pol Justinussen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 1/13/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Petur Knudsen 16
Hậu vệ Bardur Jogvanson Hansen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 3/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Betuel Hansen 24
Thủ môn Tordur Thomsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 6/11/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55
Per Langgaard 2
Jann Mortensen 14
Paetur Hentze 15
Jann Julian Benjaminsen 17
Hậu vệ Magnus Olsen [+]

Quốc tịch: Quần đảo Faroe Ngày sinh: 10/26/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Morits Heini Mortensen 20
Thủ môn Andras Gango [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 3/2/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
31
Đội hình Hibernian
Hậu vệ Steven Whittaker [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 6/15/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 87cm
3
Hậu vệ Paul Hanlon [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ John McGinn [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 10/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Vykintas Slivka [+]

Quốc tịch: Lithuania Ngày sinh: 4/29/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 78cm
8
Martin Boyle 10
Tiền vệ Stevie Mallan [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 3/25/1996 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Lewis Stevenson [+]

Quốc tịch: Scotland Ngày sinh: 1/4/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 67cm
16
Florian Kamberi 22
Darren McGregor 24
Hậu vệ Efe Ambrose [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 10/18/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
25
Thủ môn Adam Bogdan [+]

Quốc tịch: Hungary Ngày sinh: 9/27/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
31
Tiền đạo Damon Gray [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 7/10/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
2
Marvin Bartley 6
Danny Swanson 11
Ross Laidlaw 21
Scott Martin 26
Oliver Shaw 32
Ryan Porteous 36

Tường thuật NSI vs Hibernian

1″ Trận đấu bắt đầu!
1″ 1:0 Efe Ambrose (Hibernian) – Phản lưới nhà!
6″ 2:0 Vào! Klaemint Olsen (NSI) sút chân phải vào chính giữa khung thành
10″ 2:1 Vào! John McGinn (Hibernian) sút chân phải vào chính giữa khung thành
16″ 2:2 Vào! Lewis Stevenson (Hibernian) sút chân phải vào chính giữa khung thành
35″ 3:2 Vào! Klaemint Olsen (NSI) sút chân phải vào chính giữa khung thành
44″ Petur Knudsen (NSI) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ 3:3 Vào! David Gray (Hibernian) sút chân phải vào chính giữa khung thành
45″+3″ Hiệp một kết thúc! NSI – 3:3 – Hibernian
46″ Hiệp hai bắt đầu! NSI – 3:3 – Hibernian
50″ 3:4 Vào! Efe Ambrose (Hibernian) sút chân phải vào chính giữa khung thành
57″ 4:4 Vào! Klaemint Olsen (NSI) sút chân phải vào chính giữa khung thành
70″ 4:5 Vào! Stephen Mallan (Hibernian) sút chân phải vào chính giữa khung thành
71″ Thay người bên phía đội NSI:Betuel Hansen vào thay Magnus Olsen
74″ Thay người bên phía đội NSI:Jann Mortensen vào thay Klaemint Olsen
77″ 4:6 Vào! Stephen Mallan (Hibernian) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành
77″ Thay người bên phía đội Hibernian:Vykintas Slivka vào thay Steven Whittaker
78″ Thay người bên phía đội Hibernian:Danny Swanson vào thay Oli Shaw
88″ Thay người bên phía đội NSI:Morits Heini Mortensen vào thay Jann Julian Benjaminsen
88″ Thay người bên phía đội Hibernian:James Gullan vào thay Marvin Bartley
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! NSI – 4:6 – Hibernian
0″ Trận đấu kết thúc! NSI – 4:6 – Hibernian

Thống kê chuyên môn trận NSI – Hibernian

Chỉ số quan trọng NSI Hibernian
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 3 6
Sút bóng 3 6
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận NSI vs Hibernian

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 1/4:0 1 0.83
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.93 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
6.21 4.93 1.38
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
19 6 1.12

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
NSI thắng: 0, hòa: 0, Hibernian thắng: 2
Sân nhà NSI: 1, sân nhà Hibernian: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 NSI Hibernian 4-6 0%-0% Europa League
2018 Hibernian NSI 6-1 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

NSI thắng: 1, hòa: 1, thua: 13
Hibernian thắng: 4, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của NSI

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2017 NSI 0-2 Dinamo Minsk 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 2-1 NSI 0%-0%
2016 Shakhtyor 5-0 NSI 0%-0%
2015 NSI 4-3 Linfield 0%-0%
2015 Linfield 2-0 NSI 0%-0%
2012 NSI 0-3 Differdange 0%-0%
2012 Differdange 3-0 NSI 0%-0%
2011 NSI 0-0 Fulham 0%-0%
2011 Fulham 3-0 NSI 0%-0%
2010 Gefle 2-1 NSI 0%-0%
2010 NSI 0-2 Gefle 0%-0%
2009 Rosenborg 3-1 NSI 0%-0%
2009 NSI 0-3 Rosenborg 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Hibernian

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Molde 3-0 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 0-0 Molde 0%-0%
2018 Asteras 1-1 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 3-2 Asteras 0%-0%
2018 NSI 4-6 Hibernian 0%-0%
2018 Hibernian 6-1 NSI 0%-0%
2016 Brondby 0-1 Hibernian 0%-0%
2016 Hibernian 0-1 Brondby 0%-0%
2013 Hibernian 0-7 Malmo 0%-0%
2013 Malmo 2-0 Hibernian 0%-0%
2010 Hibernian 2-3 Maribor 0%-0%
2010 Maribor 3-0 Hibernian 0%-0%
2005 Dnipro 5-1 Hibernian 0%-0%
2005 Hibernian 0-0 Dnipro 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng