Maccabi Tel-Aviv vs Radnicki Nis

27-7-2018 0h:0″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Netanya Stadium, trọng tài Paolo Silvio Mazzoleni
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Hậu vệ Eli Dasa [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Jair Amador Silos 3
Hậu vệ Enric Saborit [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 4/27/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Vidar Orn Kjartansson (aka Vidar Kjartansson) [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 3/11/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Elran Atar [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/17/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Avi Rikan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Ruslan Barsky [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 1/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
77
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền vệ Dan Leon Glazer (aka Dan Glazer) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/20/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Omer Atzili (aka Omer Azili) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 7/27/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Itay Shechter [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 2/22/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 77cm
11
Tiền vệ Shiran Yeini [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/8/1986 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 62cm
21
Tiền đạo Aaron Schoenfeld [+]

Quốc tịch: Mỹ Ngày sinh: 4/17/1990 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 91cm
25
Shahar Piven-Bachtiar 31
Thủ môn Haviv Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/17/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55
Đội hình Radnicki Nis
Mladen Zivkovic 1
Hậu vệ Radovan Pankov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/5/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 83cm
6
Hậu vệ Aleksandar Todorovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/26/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 73cm
8
Aleksandar Stanisavljevic 11
Djordje Crnomarkovic 15
Tiền đạo Nermin Haskic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 6/27/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Petar Grbic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 8/7/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
18
Dusan Micic 23
Ryota Noma 28
Nikola Stankovic 33
Slajdan Nikodijevic 90
Sasa Stojanovic 7
Marko Mrkic 9
Ivan Bulajic 12
Taras Bondarenko 14
Aleksa Jovanovic 21
Tiền vệ Aleksandar Jovanovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/26/1984 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
24

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs Radnicki Nis

1″ Trận đấu bắt đầu!
35″ Eli Dasa (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+1″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Radnicki Nis
46″ Thay người bên phía đội Radnicki Nis:Aleksa Jovanovic vào thay Marko Mrkic
46″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Eyal Golasa vào thay Avi Rikan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 0:0 – Radnicki Nis
51″ 1:0 Vào! Vidar Orn Kjartansson (Maccabi Tel-Aviv) sút chân phải vào chính giữa khung thành
62″ Thay người bên phía đội Radnicki Nis:Aleksandar Jovanovic vào thay Aleksandar Stanisavljevic
66″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Matan Hozez vào thay Eliran Atar
69″ 2:0 Vào! Vidar Orn Kjartansson (Maccabi Tel-Aviv) – Đá phạt 11m sút chân phải vào chính giữa khung thành
74″ Thay người bên phía đội Radnicki Nis:Slajdan Nikodijevic vào thay Andrija Mijailovic
77″ Omer Atzili (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
79″ Omer Atzili (Maccabi Tel-Aviv) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
85″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Ruslan Barsky vào thay Dor Micha
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Radnicki Nis
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:0 – Radnicki Nis

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – Radnicki Nis

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv Radnicki Nis
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 0
Sút bóng 2 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs Radnicki Nis

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 1 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.98 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.44 8.13
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.5 3.2 12

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Maccabi Tel-Aviv thắng: 1, hòa: 1, Radnicki Nis thắng: 0
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà Radnicki Nis: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Radnicki Nis Maccabi Tel-Aviv 2-2 0%-0% Europa League
2018 Maccabi Tel-Aviv Radnicki Nis 2-0 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Radnicki Nis thắng: 2, hòa: 1, thua: 1

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Radnicki Nis

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Gzira United 0-1 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Radnicki Nis 4-0 Gzira United 50%-50%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng