Spartak Moskva vs Rapid Wien

29-11-2018 22h:50″
1 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Otkritie Arena, trọng tài Pawel Gil
Đội hình Spartak Moskva
Denis Glushakov 8
Tiền đạo Jose Luis Mendes Andrade (aka Ze Luis) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 1/24/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
9
Tiền đạo Luiz De Souza da Silva (aka Luiz Adriano) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/12/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
12
Hậu vệ Giorgi Jikia (aka Georgi Dzhikiya) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/21/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Dmitri Kombarov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/21/1987 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
23
Tiền vệ Lorenzo Melgarejo [+]

Quốc tịch: Paraguay Ngày sinh: 8/10/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
25
Hậu vệ Ilya Kutepov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/29/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
29
Thủ môn Artyom Rebrov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/4/1984 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 88cm
32
Hậu vệ Andrey Yeshchenko [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
38
Tiền vệ Artiom Timofeev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/12/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 83cm
40
Tiền vệ Sofiane Hanni [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/29/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
94
Tiền vệ Zhano Ananidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 10/10/1992 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 61cm
7
Hậu vệ Salvatore Bocchetti [+]

Quốc tịch: Ý Ngày sinh: 11/30/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
16
Tiền vệ Aleksandr Samedov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/18/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
19
Tiền vệ Ivelin Popov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 10/26/1987 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
71
Hậu vệ Nikolai Rasskazov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/4/1998 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
92
Thủ môn Aleksandr Maksimenko [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/19/1998 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
98
Tiền đạo Pedro Rocha (aka Pedrinho) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 3/6/1985 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 73cm
99
Đội hình Rapid Wien
Thủ môn Richard Strebinger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 2/14/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Boli Bolingoli Mbombo [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 7/1/1995 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Mario Sonnleitner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1986 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Thomas Murg [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 11/14/1994 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Srdjan Grahovac [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Marvin Potzmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/7/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Maximilian Hofmann [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 8/7/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền đạo Andrija Pavlovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/16/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 85cm
22
Tiền vệ Christoph Knasmullner [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/30/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 65cm
28
Tiền vệ Dejan Ljubicic [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 10/8/1997 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
39
Tiền đạo Andrei Ivan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/4/1997 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
97
Hậu vệ Mert Mulder (aka Mert Muldur) [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 4/3/1999 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Philipp Schobesberger [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/10/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Stefan Schwab [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 9/27/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 78cm
8
Thủ môn Tobias Knoflach [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 12/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Manuel Thurnwald [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 7/16/1998 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Stephan Auer [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 65cm
24
Tiền đạo Deni Alar [+]

Quốc tịch: Áo Ngày sinh: 1/18/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
29

Tường thuật Spartak Moskva vs Rapid Wien

1″ Trận đấu bắt đầu!
20″ 1:0 Vàoo! Zé Luís (Spartak Moskva) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Lorenzo Melgarejo
27″ Mateo Barac (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
41″ Manuel Martic (Rapid Wien) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Spartak Moskva – 1:0 – Rapid Wien
46″ Hiệp hai bắt đầu! Spartak Moskva – 1:0 – Rapid Wien
59″ Maximilian Hofmann (Rapid Wien) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Stefan Schwab vào thay Dejan Ljubicic
64″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Philipp Schobesberger vào thay Deni Alar
72″ Thay người bên phía đội Spartak Moskva:Aleksandr Samedov vào thay Sofiane Hanni
73″ Denis Glushakov (Spartak Moskva) nhận thẻ vàng
80″ 1:1 Vàoo! Mert Müldür (Rapid Wien) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Philipp Schobesberger
81″ Thay người bên phía đội Rapid Wien:Manuel Thurnwald vào thay Veton Berisha
82″ Thay người bên phía đội Spartak Moskva:Ivelin Popov vào thay Lorenzo Melgarejo
90″+1″ 1:2 Vàoo! Philipp Schobesberger (Rapid Wien) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng lật cánh của Stefan Schwab
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Spartak Moskva – 1:2 – Rapid Wien
0″ Trận đấu kết thúc! Spartak Moskva – 1:2 – Rapid Wien

Thống kê chuyên môn trận Spartak Moskva – Rapid Wien

Chỉ số quan trọng Spartak Moskva Rapid Wien
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 2 6
Sút bóng 11 14
Thủ môn cản phá 4 0
Sút ngoài cầu môn 4 7
Phạt góc 3 4
Việt vị 2 0
Phạm lỗi 11 26
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Spartak Moskva vs Rapid Wien

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 0.95 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 -0.95 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.57 4.25 5.41
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.2 5 26

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2018
Spartak Moskva thắng: 0, hòa: 0, Rapid Wien thắng: 1
Sân nhà Spartak Moskva: 1, sân nhà Rapid Wien: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Spartak Moskva Rapid Wien 1-2 50%-50% Europa League

Phong độ gần đây

Spartak Moskva thắng: 2, hòa: 6, thua: 7
Rapid Wien thắng: 4, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Spartak Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2018 Athletic Bilbao 1-2 Spartak Moskva 44.8%-55.2%
2018 Spartak Moskva 1-3 Athletic Bilbao 66%-34%
2017 Liverpool 7-0 Spartak Moskva 52.7%-47.3%
2017 Spartak Moskva 1-1 Maribor 58.9%-41.1%
2017 Sevilla 2-1 Spartak Moskva 57%-43%
2017 Spartak Moskva 5-1 Sevilla 38.1%-61.9%
2017 Spartak Moskva 1-1 Liverpool 36.1%-63.9%
2017 Maribor 1-1 Spartak Moskva 46.3%-53.7%
2016 Spartak Moskva 0-1 AEK Larnaca 0%-0%
2016 AEK Larnaca 1-1 Spartak Moskva 0%-0%
2013 Spartak Moskva 2-4 St. Gallen 0%-0%
2013 St. Gallen 1-1 Spartak Moskva 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rapid Wien

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2019 Rapid Wien 0-1 Inter Milan 37%-63%
2018 Spartak Moskva 1-2 Rapid Wien 50%-50%
2018 Rangers 3-1 Rapid Wien 55%-45%
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Rapid Wien 4-0 Slovan 50%-50%
2018 Slovan 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2017 Rapid Wien 2-2 Monaco 0%-0%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2016 Genk 1-0 Rapid Wien 53.2%-46.8%
2016 Sassuolo 2-2 Rapid Wien 48.4%-51.6%
2016 Rapid Wien 1-1 Sassuolo 46.3%-53.7%
2016 Athletic Bilbao 1-0 Rapid Wien 63%-37%
2016 Rapid Wien 3-2 Genk 48%-52%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Spartak Moskva 0-0 PAOK 0%-0%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2018 PAOK 3-2 Spartak Moskva 0%-0%
2012 Rapid Wien 3-0 PAOK 0%-0%
2018 Athletic Bilbao 1-2 Spartak Moskva 44.8%-55.2%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2018 Spartak Moskva 1-3 Athletic Bilbao 66%-34%
2016 Rapid Wien 1-1 Athletic Bilbao 35.9%-64.1%
2012 Celtic 2-1 Spartak Moskva 40%-60%
2009 Rapid Wien 3-3 Celtic 50.1%-49.9%
2012 Spartak Moskva 2-3 Celtic 57%-43%
2009 Rapid Wien 3-3 Celtic 50.1%-49.9%
2011 Spartak Moskva 2-5 FC Porto 55%-45%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%
2011 FC Porto 5-1 Spartak Moskva 52.1%-47.9%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%
2011 Spartak Moskva 3-0 Ajax 53.9%-46.1%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2011 Ajax 0-1 Spartak Moskva 62.4%-37.6%
2015 Ajax 2-3 Rapid Wien 0%-0%
2010 Chelsea 4-1 Spartak Moskva 47.9%-52.1%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2010 Spartak Moskva 0-2 Chelsea 50.9%-49.1%
2016 Rapid Wien 2-0 Chelsea 0%-0%
2008 Dinamo Kyiv 4-1 Spartak Moskva 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2008 Spartak Moskva 1-4 Dinamo Kyiv 0%-0%
2013 Dinamo Kyiv 3-1 Rapid Wien 48%-52%
2007 Spartak Moskva 2-1 Leverkusen 49%-51%
2012 Leverkusen 3-0 Rapid Wien 58%-42%
2007 Celtic 1-1 Spartak Moskva 0%-0%
2009 Rapid Wien 3-3 Celtic 50.1%-49.9%
2007 Spartak Moskva 1-1 Celtic 0%-0%
2009 Rapid Wien 3-3 Celtic 50.1%-49.9%
2006 Spartak Moskva 2-2 Bayern Munchen 52.9%-47.1%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%
2006 Spartak Moskva 0-1 Inter Milan 56.1%-43.9%
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2006 Inter Milan 2-1 Spartak Moskva 52.1%-47.9%
2019 Inter Milan 4-0 Rapid Wien 62.6%-37.4%
2006 Bayern Munchen 4-0 Spartak Moskva 62.9%-37.1%
2005 Bayern Munchen 4-0 Rapid Wien 56.2%-43.8%