Slovakia vs Ukraine

17-11-2018 2h:45″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Štadión Antona Malatinského, trọng tài Nikola Dabanovic
Đội hình Slovakia
Thủ môn Martin Dubravka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/15/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Peter Pekarik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 10/30/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
2
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
3
Tiền vệ Ondrej Duda [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/5/1994 Chiều cao: 164cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Adam Nemec [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/2/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
11
Hậu vệ Milan Skriniar (aka Milan Kriniar) [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/11/1995 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Tomas Hubocan [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/17/1985 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
15
Tiền vệ Marek Hamsik [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Juraj Kucka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 2/26/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
19
Tiền vệ Robert Mak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 3/8/1991 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Stanislav Lobotka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/25/1994 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 64cm
22
Hậu vệ Lubomir Satka [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/2/1995 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 72cm
4
Hậu vệ Norbert Gyomber [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Jan Gregus [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/29/1991 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 72cm
6
Tiền vệ Vladimir Weiss [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/30/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
7
Hậu vệ Matus Bero [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 9/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Albert Rusnak [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/7/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Michal Sulla [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 7/15/1991 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
12
Tiền vệ Patrik Hrosovsky [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 4/22/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 64cm
13
Hậu vệ David Hancko [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/13/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Erik Sabo [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 11/22/1991 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Samuel Mraz [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 5/13/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
21
Thủ môn Adam Jakubech [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 1/2/1997 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 89cm
23
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Andriy Yarmolenko 7
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Andriy Tsurikov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/5/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Vitaliy Buyalsky (aka Vitaliy Buyalskiy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 61cm
14
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Serhiy Sydorchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền vệ Oleg Danchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/1/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
21
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Slovakia vs Ukraine

1″ Trận đấu bắt đầu!
6″ 1:0 Vàooo!! Albert Rusnák (Slovakia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng sau một tình huống cố định của Marek Hamsik
14″ Thay người bên phía đội Ukraine:Igor Plastun vào thay Sergey Krivtsov bị chấn thương
22″ Mykyta Burda (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
26″ 2:0 Vàooo!! Juraj Kucka (Slovakia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Jan Gregus
30″ Thay người bên phía đội Slovakia:Matús Bero vào thay Juraj Kucka bị chấn thương
45″ Hiệp một kết thúc! Slovakia – 2:0 – Ukraine
46″ Hiệp hai bắt đầu! Slovakia – 2:0 – Ukraine
47″ 2:1 Vàooo!! Yevhen Konoplyanka (Ukraine) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Oleksandr Karavaev
49″ Jan Gregus (Slovakia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
52″ 3:1 Vàooo!! Adam Zrelák (Slovakia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Albert Rusnák
61″ 4:1 Vàooo!! Robert Mak (Slovakia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Albert Rusnák
62″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Kovalenko vào thay Andriy Boryachuk
65″ Thay người bên phía đội Ukraine:Mykola Shaparenko vào thay Yevhen Konoplyanka
69″ Thay người bên phía đội Slovakia:Miroslav Stoch vào thay Robert Mak
82″ Thay người bên phía đội Slovakia:Michal Duris vào thay Adam Zrelák bị chấn thương
87″ Taras Stepanenko (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Igor Plastun (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Slovakia – 4:1 – Ukraine
0″ Trận đấu kết thúc! Slovakia – 4:1 – Ukraine

Thống kê chuyên môn trận Slovakia – Ukraine

Chỉ số quan trọng Slovakia Ukraine
Tỷ lệ cầm bóng 38% 62%
Sút cầu môn 4 6
Sút bóng 17 13
Thủ môn cản phá 5 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 2
Việt vị 4 2
Phạm lỗi 16 9
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Slovakia vs Ukraine

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 -0.93 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.93 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.34 3.04 3.3
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 15 46

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2014
Slovakia thắng: 2, hòa: 1, Ukraine thắng: 1
Sân nhà Slovakia: 2, sân nhà Ukraine: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Slovakia Ukraine 4-1 38%-62% UEFA Nations League
2018 Ukraine Slovakia 1-0 49%-51% UEFA Nations League
2015 Slovakia Ukraine 0-0 50%-50% Vòng loại Euro
2014 Ukraine Slovakia 0-1 53%-47% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Slovakia thắng: 8, hòa: 0, thua: 7
Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Slovakia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Azerbaijan 1-5 Slovakia 37%-63%
2019 Wales 1-0 Slovakia 42%-58%
2019 Slovakia 2-0 Hungary 56%-44%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2017 Slovakia 3-0 Thụy Điển 55%-45%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2017 Slovakia 3-0 Malta 72%-28%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2017 Anh 2-1 Slovakia 46%-54%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2017 Slovakia 3-0 Thụy Điển 55%-45%
2012 Ukraine 2-1 Thụy Điển 55%-45%
2017 Slovakia 1-2 Anh 51.6%-48.4%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2017 Ba Lan 1-2 Slovakia 51%-49%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2017 Scotland 1-0 Slovakia 50%-50%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2017 Anh 2-1 Slovakia 46%-54%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2017 Slovakia 1-0 Slovenia 65%-35%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2017 Lithuania 1-2 Slovakia 43%-57%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2016 Slovakia 4-0 Lithuania 54.6%-45.4%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2016 Slovakia 3-0 Scotland 47%-53%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2016 Slovenia 1-0 Slovakia 49%-51%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2016 Slovakia 0-1 Anh 36%-64%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2016 Đức 3-0 Slovakia 60.9%-39.1%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2016 Slovakia 0-0 Anh 39.4%-60.6%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2015 Tây Ban Nha 2-0 Slovakia 79%-21%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2015 Slovakia 3-0 Luxembourg 56%-44%
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2014 Macedonia 0-2 Slovakia 48%-52%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2014 Belarus 1-3 Slovakia 42%-58%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2014 Slovakia 2-1 Tây Ban Nha 35%-65%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2013 Hy Lạp 1-0 Slovakia 43%-56%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2013 Slovakia 1-1 Lithuania 0%-0%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2012 Slovakia 0-1 Hy Lạp 50%-50%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2012 Lithuania 1-1 Slovakia 53%-47%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2011 Macedonia 1-1 Slovakia 45.3%-54.7%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2011 Slovakia 1-0 Andorra 76.9%-23.1%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2011 Andorra 0-1 Slovakia 31.7%-68.3%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2010 Slovakia 1-0 Macedonia 70.2%-29.8%
2015 Macedonia 0-2 Ukraine 50%-50%
2010 Slovakia 3-2 Ý 48%-52%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2009 Ba Lan 0-1 Slovakia 0%-0%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2009 Slovakia 0-2 Slovenia 51%-49%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2009 Bắc Ailen 0-2 Slovakia 57.7%-42.3%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2009 Slovakia 2-2 CH Séc 39.8%-60.2%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2009 Slovakia 7-0 San Marino 0%-0%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2009 CH Séc 1-2 Slovakia 54.8%-45.2%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2008 Slovakia 2-1 Ba Lan 0%-0%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2008 San Marino 1-3 Slovakia 0%-0%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2008 Slovenia 2-1 Slovakia 0%-0%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2008 Slovakia 2-1 Bắc Ailen 53%-47%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2007 San Marino 0-5 Slovakia 44%-56%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2007 CH Séc 3-1 Slovakia 54%-46%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2007 Slovakia 7-0 San Marino 55%-45%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2007 Đức 2-1 Slovakia 55.7%-44.3%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2006 Slovakia 1-4 Đức 45%-55%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2006 Slovakia 0-3 CH Séc 0%-0%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%