Serbia vs Montenegro

17-11-2018 21h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Red Star Stadium, trọng tài Alberto Undiano
Đội hình Serbia
Thủ môn Marko Dmitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/24/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Antonio Rukavina [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Uros Spajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Nemanja Maksimovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Aleksandar Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/16/1994 Chiều cao: 201cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Dusan Tadic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Aleksandar Kolarov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
11
Hậu vệ Milos Veljkovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/26/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Sasa Lukic (aka Saa Luki) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Sergej Milinkovic-Savic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
20
Tiền vệ Adem Ljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Milan Rodic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/2/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Nikola Milenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/12/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
8
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Jagos Vukovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Nenad Krsticic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/3/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
16
Tiền vệ Filip Kostic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/1/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Nemanja Radonjic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Nemanja Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
21
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23
Đội hình Montenegro
Thủ môn Danijel Petkovic (aka Danijel PetkovA­c) [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Zarko Tomasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Nebojsa Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Fatos Beqiraj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Stefan Savic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Vladimir Jovovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
20
Marko Simic 22
Tiền đạo Aleksandar Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Milan Mijatovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vukan Savicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/29/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Sead Haksabanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Aleksandar Scekic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Risto Radunovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Darko Zoric [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Serbia vs Montenegro

1″ Trận đấu bắt đầu!
5″ Stefan Mugosa (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
30″ 1:0 Vàooo!! Adem Ljajic (Serbia) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Dusan Tadic sau một pha phản công
32″ 2:0 Vàooo!! Aleksandar Mitrovic (Serbia) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Aleksandar Kolarov
36″ Marko Simic (Montenegro) nhận thẻ vàng
37″ Bị phạt đền 11m: Aleksandar Scekic (Montenegro) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
38″ Đá hỏng phạt đền 11m: Aleksandar Mitrovic (Serbia)!
45″ Hiệp một kết thúc! Serbia – 2:0 – Montenegro
46″ Thay người bên phía đội Montenegro:Aleksandar Boljevic vào thay Aleksandar Scekic
46″ Hiệp hai bắt đầu! Serbia – 2:0 – Montenegro
47″ Boris Kopitovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Mijat Gacinovic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
70″ 2:1 Vàooo!! Stefan Mugosa (Montenegro) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Nebojsa Kosovic
71″ Thay người bên phía đội Serbia:Sasa Lukic vào thay Mijat Gacinovic
75″ Marko Jankovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Thay người bên phía đội Montenegro:Luka Djordjevic vào thay Marko Jankovic
83″ Thay người bên phía đội Serbia:Luka Jovic vào thay Aleksandar Mitrovic
88″ Nemanja Matic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+2″ Thay người bên phía đội Serbia:Nemanja Radonjic vào thay Adem Ljajic
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Serbia – 2:1 – Montenegro
0″ Trận đấu kết thúc! Serbia – 2:1 – Montenegro

Thống kê chuyên môn trận Serbia – Montenegro

Chỉ số quan trọng Serbia Montenegro
Tỷ lệ cầm bóng 54% 46%
Sút cầu môn 4 5
Sút bóng 16 12
Thủ môn cản phá 4 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 6 4
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 17 13
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Serbia vs Montenegro

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.85 -0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.9 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.36 4.63 9.24
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.35 4.8 9

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Serbia thắng: 2, hòa: 0, Montenegro thắng: 0
Sân nhà Serbia: 1, sân nhà Montenegro: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Serbia Montenegro 2-1 54%-46% UEFA Nations League
2018 Montenegro Serbia 0-2 57%-43% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Serbia thắng: 6, hòa: 3, thua: 6
Montenegro thắng: 5, hòa: 3, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Serbia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Serbia 0-2 Brazil 41.9%-58.1%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Costa Rica 0-1 Serbia 53%-47%

Phong độ 15 trận gần nhất của Montenegro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2017 Áo 3-2 Serbia 52%-48%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2017 CH Ailen 0-1 Serbia 49%-51%
2009 CH Ailen 0-0 Montenegro 55.2%-44.8%
2017 Serbia 3-0 Moldova 59%-41%
2015 Moldova 0-2 Montenegro 51%-49%
2017 Serbia 1-1 Wales 57%-43%
2011 Wales 2-1 Montenegro 57%-43%
2017 Gruzia 1-3 Serbia 49%-51%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2016 Wales 1-1 Serbia 50%-50%
2011 Wales 2-1 Montenegro 57%-43%
2016 Serbia 3-2 Áo 44%-56%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2016 Moldova 0-3 Serbia 0%-0%
2015 Moldova 0-2 Montenegro 51%-49%
2016 Serbia 2-2 CH Ailen 70%-30%
2009 CH Ailen 0-0 Montenegro 55.2%-44.8%
2015 Đan Mạch 2-0 Serbia 47.1%-52.9%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2015 Đan Mạch 2-0 Serbia 44%-56%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2014 Serbia 1-3 Đan Mạch 50%-50%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2014 Armenia 1-1 Serbia 50%-50%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2013 Wales 0-3 Serbia 50%-49%
2011 Wales 2-1 Montenegro 57%-43%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2010 Ý 3-0 Serbia 49.2%-50.8%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2009 Thụy Điển 3-1 Serbia 48.7%-51.3%
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2009 Ý 0-0 Serbia 48.5%-51.5%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2009 Lithuania 2-1 Serbia 0%-0%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2009 Serbia 5-0 Romania 47.9%-52.1%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2009 Serbia 1-0 Áo 47.1%-52.9%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2009 Romania 2-3 Serbia 58.8%-41.2%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2008 Áo 1-3 Serbia 0%-0%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2008 Serbia 3-0 Lithuania 0%-0%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2007 Armenia 0-0 Serbia 47%-53%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2007 Kazakhstan 2-1 Serbia 0%-0%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2006 Serbia 3-0 Armenia 0%-0%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2006 Ba Lan 1-1 Serbia 0%-0%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%