Montenegro vs Romania

21-11-2018 2h:45″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân City Stadium, trọng tài Felix Zwayer
Đội hình Montenegro
Thủ môn Danijel Petkovic (aka Danijel PetkovA­c) [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 86cm
1
Hậu vệ Filip Stojkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/22/1993 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Nikola Vukcevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 3/22/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ Zarko Tomasevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/22/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
6
Tiền vệ Nebojsa Kosovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/24/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Branislav Jankovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 6/13/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Fatos Beqiraj [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 82cm
11
Hậu vệ Stefan Savic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 1/8/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền vệ Vladimir Jovovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 10/26/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mirko Ivanic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/13/1993 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
20
Marko Simic 22
Tiền đạo Aleksandar Boljevic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1995 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Boris Kopitovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/17/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Deni Hocko [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 4/22/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Thủ môn Milan Mijatovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 7/26/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Thủ môn Damir Ljuljanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 2/23/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Vukan Savicevic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/29/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Sead Haksabanovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1999 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền vệ Aleksandar Scekic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 12/12/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Risto Radunovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/4/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Darko Zoric [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 9/12/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Romania
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vlad Chiriches [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Alexandru Maxim [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Nicusor Silviu Bancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexandru Ionut Mitrita (aka Alexandru Mitrita) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
1
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Dorin Rotariu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/29/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Constantin Valentin Budescu (aka Constantin Budescu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Denis Dragus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1999 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Adrian Stoian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21

Tường thuật Montenegro vs Romania

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Nebojsa Kosovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Claudiu Keseru (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
29″ Vladimir Jovovic (Montenegro) nhận thẻ vàng
34″ Marko Jankovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
44″ 0:1 Vàoooo!! George Tucudean (Romania) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Alexandru Maxim
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Montenegro – 0:1 – Romania
46″ Hiệp hai bắt đầu! Montenegro – 0:1 – Romania
53″ Cristian Manea (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ Mirko Ivanic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
64″ Thay người bên phía đội Montenegro:Aleksandar Boljevic vào thay Fatos Beqiraj
67″ Marko Simic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
69″ Alexandru Chipciu (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Bị phạt đền 11m: Cristian Sapunaru (Romania) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
72″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Marko Jankovic (Montenegro)!
74″ Thay người bên phía đội Romania:George Puscas vào thay George Tucudean
81″ Thay người bên phía đội Montenegro:Luka Djordjevic vào thay Marko Jankovic
82″ Thay người bên phía đội Romania:Ciprian Deac vào thay Alexandru Chipciu
87″ Thay người bên phía đội Montenegro:Emrah Klimenta vào thay Adam Marusic
88″ Thay người bên phía đội Romania:Tudor Baluta vào thay Claudiu Keseru
89″ Marko Vesovic (Montenegro) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Montenegro – 0:1 – Romania
0″ Trận đấu kết thúc! Montenegro – 0:1 – Romania

Thống kê chuyên môn trận Montenegro – Romania

Chỉ số quan trọng Montenegro Romania
Tỷ lệ cầm bóng 51% 49%
Sút cầu môn 1 6
Sút bóng 13 18
Thủ môn cản phá 5 1
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 7
Việt vị 6 4
Phạm lỗi 12 22
Thẻ vàng 6 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Montenegro vs Romania

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.89 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.95 0.95
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.95 2.96 2.59
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
21 4.6 1.22

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2016
Montenegro thắng: 1, hòa: 2, Romania thắng: 1
Sân nhà Montenegro: 2, sân nhà Romania: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Montenegro Romania 0-1 51%-49% UEFA Nations League
2018 Romania Montenegro 0-0 62%-38% UEFA Nations League
2017 Montenegro Romania 1-0 47%-53% Vòng loại World Cup
2016 Romania Montenegro 1-1 56%-44% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Montenegro thắng: 5, hòa: 3, thua: 7
Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2

Phong độ 15 trận gần nhất của Montenegro

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 Montenegro 1-1 Kosovo 47%-53%
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Montenegro 1-5 Anh 27%-73%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Bulgaria 1-1 Montenegro 62%-38%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-4 Montenegro 50%-50%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 2-0 Lithuania 58%-42%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2017 Ba Lan 4-2 Montenegro 54%-46%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2017 Montenegro 0-1 Đan Mạch 48%-52%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 1-2 Ba Lan 35%-65%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2016 Armenia 3-2 Montenegro 61%-39%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2016 Đan Mạch 0-1 Montenegro 69%-31%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2016 Montenegro 5-0 Kazakhstan 46%-54%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2015 Montenegro 2-3 Áo 58%-42%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2015 Thụy Điển 3-1 Montenegro 50%-50%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2014 Montenegro 1-1 Thụy Điển 43%-57%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2014 Áo 1-0 Montenegro 61%-39%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2013 Anh 4-1 Montenegro 60.6%-39.4%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2013 Ba Lan 1-1 Montenegro 65%-34%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2013 Montenegro 1-1 Anh 0%-0%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2012 Montenegro 2-2 Ba Lan 50%-50%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2011 Thụy Sỹ 2-0 Montenegro 46%-54%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2011 Montenegro 2-2 Anh 42.4%-57.6%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2011 Montenegro 1-1 Bulgaria 64%-36%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2010 Anh 0-0 Montenegro 65.4%-34.6%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2010 Montenegro 1-0 Thụy Sỹ 41.4%-58.7%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2010 Bulgaria 0-1 Montenegro 65.1%-34.9%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2009 Bulgaria 4-1 Montenegro 62.7%-37.3%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%
2009 Montenegro 0-2 Ý 51%-49%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2008 Ý 2-1 Montenegro 60.1%-39.9%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2008 Montenegro 2-2 Bulgaria 0%-0%
2007 Bulgaria 1-0 Romania 51%-49%