Macedonia vs Gibraltar

20-11-2018 2h:45″
4 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Philip II Arena, trọng tài Daniyar Sakhi
Đội hình Macedonia
Thủ môn Stole Dimitrievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/25/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Kirche Ristevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Visar Musliu [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/13/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Ivan Trickovski 7
Hậu vệ Egzijan Alilovski (aka Egzijan Alioski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Goran Pandev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/26/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Enis Bardhi (aka Enis Bardi) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/2/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
11
Hậu vệ Stefan Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
13
Hậu vệ Egzon Bejtulai [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Stefan Spirkoski (aka Stefan Spirovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/23/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Elif Elmas [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/24/1999 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
21
Hậu vệ Kristijan Toshevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Aleksandar Trajkovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/5/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn David Mitov Nilson (aka David Nilsson) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/12/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
12
Tiền vệ Darko Velkoski (aka Darko Velkovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/21/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Boban Nikolov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/28/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Ilija Nestorovski (aka Ilija Nestoroski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/12/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
23
Đội hình Gibraltar
Thủ môn Kyle Goldwin [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 12/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Jack Sergeant [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Lee Casciaro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Anthony Bardon [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Liam Walker [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Alain Pons [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Jayce Mascarenhas Olivero (aka Jayce Olivero) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/2/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Erin Barnett [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Anthony Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tjay De Barr [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 3/13/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Jean Carlos Garcia [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Dean Andrew Torrilla (aka Dean Torrilla) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Louie John Annesley (aka Louie Annesley) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/2000 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Reece Styche [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Matthew Cafer [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/4/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Roy Chipolina [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/20/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Sykes Garro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Andrew Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jeremy Lopez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Dayle Coeling [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 10/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Macedonia vs Gibraltar

1″ Trận đấu bắt đầu!
27″ 1:0 Vàoooo!! Enis Bardhi (Macedonia) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ một góc rất hẹp từ đường chuyền bóng của Ezgjan Alioski
41″ Louie John Annesley (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Macedonia – 1:0 – Gibraltar
46″ Hiệp hai bắt đầu! Macedonia – 1:0 – Gibraltar
59″ Thay người bên phía đội Macedonia:Ferhan Hasani vào thay Ivan Trickovski
67″ 2:0 Vàoooo!! Ilija Nestorovski (Macedonia) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Kire Ristevski
73″ Thay người bên phía đội Macedonia:Arijan Ademi vào thay Eljif Elmas
79″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Anthony Hernandez vào thay Lee Casciaro
80″ 3:0 Vàoooo!! Ilija Nestorovski (Macedonia) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Ezgjan Alioski
81″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Adam Priestley vào thay Tjay De Barr
82″ Thay người bên phía đội Macedonia:Krste Velkoski vào thay Ilija Nestorovski
90″+2″ 4:0 Vàoooo!! Aleksandar Trajkovski (Macedonia) sút chân phải vào chính giữa khung thành
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Macedonia – 4:0 – Gibraltar
0″ Trận đấu kết thúc! Macedonia – 4:0 – Gibraltar

Thống kê chuyên môn trận Macedonia – Gibraltar

Chỉ số quan trọng Macedonia Gibraltar
Tỷ lệ cầm bóng 81% 19%
Sút cầu môn 10 0
Sút bóng 35 6
Thủ môn cản phá 0 6
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 16 0
Việt vị 6 1
Phạm lỗi 4 5
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Macedonia vs Gibraltar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 3/4 0.93 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 3/4 0.98 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 11.22 29.7
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 19 29

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Macedonia thắng: 2, hòa: 0, Gibraltar thắng: 0
Sân nhà Macedonia: 1, sân nhà Gibraltar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Macedonia Gibraltar 4-0 81%-19% UEFA Nations League
2018 Gibraltar Macedonia 0-2 28%-72% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Macedonia thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Gibraltar thắng: 2, hòa: 0, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Macedonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2019 Macedonia 0-1 Ba Lan 48%-52%
2019 Slovenia 1-1 Macedonia 60%-40%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Macedonia 2-4 Bồ Đào Nha 38%-62%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2017 Tây Ban Nha 5-0 Macedonia 61%-39%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Ý 1-1 Macedonia 57%-43%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gibraltar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Macedonia 0-1 Ba Lan 48%-52%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2017 Liechtenstein 0-3 Macedonia 23%-77%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2013 Macedonia 1-2 Scotland 52%-47%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2013 Bỉ 1-0 Macedonia 0%-0%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2013 Macedonia 0-2 Bỉ 0%-0%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2011 Macedonia 0-2 CH Ailen 45%-55%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2011 CH Ailen 2-1 Macedonia 45.9%-54.1%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2009 Scotland 2-0 Macedonia 46%-54%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2008 Macedonia 1-0 Scotland 51%-49%
2015 Gibraltar 0-6 Scotland 50%-50%
2007 Macedonia 1-1 Estonia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2006 Estonia 0-1 Macedonia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%