Luxembourg vs Belarus

16-11-2018 3h:45″
0 : 2
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Stade Josy Barthel, trọng tài Serdar Gozubuyuk
Đội hình Luxembourg
Thủ môn Anthony Moris [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/29/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
1
Hậu vệ Maxime Chanot [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/21/1989 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Kevin Malget [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/15/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Lars Krogh Gerson [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/5/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Christopher Martins Pereira [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/19/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Gerson Rodrigues [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 6/20/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Dirk Carlson [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 4/1/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Daniel Bento (aka Daniel Sinani) [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/30/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Olivier Thill [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 12/17/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Laurent Jans [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo David Turpel [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 10/19/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Enes Mahmutovic [+]

Quốc tịch: Montenegro Ngày sinh: 5/22/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Florian Bohnert [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/9/1997 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Chris Philipps [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 3/8/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Daniel Da Mota Alves [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/11/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Vincent Thill [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 2/4/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Thủ môn Ralph Schon [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/20/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Leandro Barreiro Martins [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 1/3/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Mario Mutsch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 9/3/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 73cm
17
Hậu vệ Mathias Janisch [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 8/27/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Maurice Deville [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 7/31/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
21
Aurelien Joachim 22
Thủ môn Tim Kips [+]

Quốc tịch: Luxembourg Ngày sinh: 11/1/2000 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Belarus
Tiền vệ Stanislaw Drahun [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/4/1988 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Aleksandr Martynovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/26/1987 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 82cm
3
Hậu vệ Igor Shitov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/24/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 77cm
4
Hậu vệ Sergey Politevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/9/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
6
Tiền vệ Renan Bressan [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 11/3/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 77cm
10
Thủ môn Sergey Chernik (aka Siarhei Chernik) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 7/20/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 86cm
12
Tiền vệ Pavel Nyakhaychyk [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/17/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 67cm
13
Tiền đạo Denis Laptev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/1/1991 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 86cm
15
Tiền vệ Ivan Maewski [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/5/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Aleksandr Volodko (aka Alyaksandr Valadzko) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/18/1986 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 76cm
19
Tiền vệ Igor Stasevich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/21/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Aliaksandr Gutor [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 82cm
1
Hậu vệ Dzyanis Palyakow (aka Denis Polyakov) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Yuri Kovalev [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/27/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Yevgeniy Shikavka [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 10/15/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Nikita Korzun [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/6/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Anton Saroka [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 3/5/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Jury Kendysh (aka Yuri Kendysh) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/10/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 72cm
14
Thủ môn Andrey Klimovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/27/1988 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 90cm
16
Tiền vệ Mikhail Sivakov [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 1/16/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
17
Hậu vệ Syarhey Matsveychyk (aka Siarhei Matveichyk) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 6/5/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Alexei Rios (aka Alyaksey Ryas) [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 5/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền vệ Sergei Balanovich [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 8/29/1987 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Luxembourg vs Belarus

1″ Trận đấu bắt đầu!
37″ 0:1 Vàooo!! Stanislav Dragun (Belarus) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Anton Saroka
45″ Hiệp một kết thúc! Luxembourg – 0:1 – Belarus
46″ Thay người bên phía đội Luxembourg:Stefano Bensi vào thay Lars Gerson
46″ Hiệp hai bắt đầu! Luxembourg – 0:1 – Belarus
49″ Olivier Thill (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
53″ Mathias Jänisch (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
54″ 0:2 Vàooo!! Stanislav Dragun (Belarus) sút chân phải vào chính giữa khung thành
67″ Thay người bên phía đội Luxembourg:Daniel Alves Da Mota vào thay David Turpel
71″ Anton Saroka (Belarus) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
72″ Thay người bên phía đội Belarus:Sergei Balanovich vào thay Pavel Savitski
74″ Thay người bên phía đội Belarus:Anton Putsila vào thay Alyaksandr Hleb
81″ Christopher Martins Pereira (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Chris Philipps (Luxembourg) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
82″ Stanislav Dragun (Belarus) nhận thẻ vàng
86″ Thay người bên phía đội Belarus:Nikolai Signevich vào thay Anton Saroka
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Luxembourg – 0:2 – Belarus
0″ Trận đấu kết thúc! Luxembourg – 0:2 – Belarus

Thống kê chuyên môn trận Luxembourg – Belarus

Chỉ số quan trọng Luxembourg Belarus
Tỷ lệ cầm bóng 50% 50%
Sút cầu môn 3 8
Sút bóng 19 18
Thủ môn cản phá 6 3
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 7
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 18 17
Thẻ vàng 4 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Luxembourg vs Belarus

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.87 0.75
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.95 0.83
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.16 3.02 2.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
46 11 1.02

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 10 tính từ năm 2007
Luxembourg thắng: 2, hòa: 3, Belarus thắng: 5
Sân nhà Luxembourg: 5, sân nhà Belarus: 5
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Luxembourg Belarus 0-2 50%-50% UEFA Nations League
2018 Belarus Luxembourg 1-0 49%-51% UEFA Nations League
2017 Luxembourg Belarus 1-0 41%-59% Vòng loại World Cup
2016 Belarus Luxembourg 1-1 68%-32% Vòng loại World Cup
2015 Belarus Luxembourg 2-0 57%-43% Vòng loại Euro
2014 Luxembourg Belarus 1-1 42%-58% Vòng loại Euro
2011 Belarus Luxembourg 2-0 77.4%-22.6% Vòng loại Euro
2010 Luxembourg Belarus 0-0 24.3%-75.7% Vòng loại Euro
2007 Belarus Luxembourg 0-1 50%-50% Vòng loại Euro
2007 Luxembourg Belarus 1-2 0%-0% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Luxembourg thắng: 5, hòa: 4, thua: 6
Belarus thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Luxembourg

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Lithuania 1-1 Luxembourg 45%-55%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Luxembourg 2-1 Lithuania 58%-42%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2018 Luxembourg 0-2 Belarus 50%-50%
2018 Luxembourg 3-0 San Marino 74%-26%
2018 Belarus 1-0 Luxembourg 49%-51%
2018 San Marino 0-3 Luxembourg 28%-72%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2017 Luxembourg 1-1 Bulgaria 31%-69%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2017 Pháp 0-0 Luxembourg 76%-24%
2017 Luxembourg 1-0 Belarus 41%-59%
2017 Hà Lan 5-0 Luxembourg 69%-31%

Phong độ 15 trận gần nhất của Belarus

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Belarus 0-1 Bắc Ailen 55%-45%
2019 Belarus 0-2 Đức 25%-75%
2019 Bắc Ailen 2-1 Belarus 50%-50%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2018 San Marino 0-2 Belarus 21%-79%
2018 Luxembourg 0-2 Belarus 50%-50%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2018 Belarus 1-0 Luxembourg 49%-51%
2018 Moldova 0-0 Belarus 46%-54%
2018 Belarus 5-0 San Marino 75%-25%
2017 Pháp 2-1 Belarus 64%-36%
2017 Belarus 1-3 Hà Lan 41%-59%
2017 Belarus 0-4 Thụy Điển 44%-56%
2017 Luxembourg 1-0 Belarus 41%-59%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2018 Moldova 1-1 Luxembourg 55%-45%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2018 Luxembourg 3-0 San Marino 74%-26%
2018 San Marino 0-2 Belarus 21%-79%
2018 San Marino 0-3 Luxembourg 28%-72%
2018 San Marino 0-2 Belarus 21%-79%
2018 Luxembourg 4-0 Moldova 37%-63%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2017 Luxembourg 1-1 Bulgaria 31%-69%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%
2017 Thụy Điển 8-0 Luxembourg 59%-41%
2017 Belarus 0-4 Thụy Điển 44%-56%
2017 Pháp 0-0 Luxembourg 76%-24%
2017 Pháp 2-1 Belarus 64%-36%
2017 Hà Lan 5-0 Luxembourg 69%-31%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2017 Luxembourg 1-3 Pháp 37%-63%
2017 Pháp 2-1 Belarus 64%-36%
2016 Luxembourg 1-3 Hà Lan 35%-65%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2016 Luxembourg 0-1 Thụy Điển 35%-65%
2017 Belarus 0-4 Thụy Điển 44%-56%
2016 Bulgaria 4-3 Luxembourg 62%-38%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%
2015 Luxembourg 2-4 Slovakia 34%-66%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2015 Tây Ban Nha 4-0 Luxembourg 61%-39%
2015 Belarus 0-1 Tây Ban Nha 30.9%-69.1%
2015 Luxembourg 1-0 Macedonia 61%-39%
2015 Belarus 0-0 Macedonia 50%-50%
2015 Ukraine 3-0 Luxembourg 50%-50%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2015 Slovakia 3-0 Luxembourg 56%-44%
2015 Slovakia 0-1 Belarus 51%-49%
2014 Luxembourg 0-3 Ukraine 60%-40%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2014 Luxembourg 0-4 Tây Ban Nha 50%-50%
2015 Belarus 0-1 Tây Ban Nha 30.9%-69.1%
2014 Macedonia 3-2 Luxembourg 58%-42%
2015 Belarus 0-0 Macedonia 50%-50%
2013 Luxembourg 3-2 Bắc Ailen 42%-57%
2019 Belarus 0-1 Bắc Ailen 55%-45%
2012 Bắc Ailen 1-1 Luxembourg 51%-49%
2019 Belarus 0-1 Bắc Ailen 55%-45%
2011 Bosnia-Herzegovina 5-0 Luxembourg 68.6%-31.4%
2011 Bosnia-Herzegovina 1-0 Belarus 50.6%-49.4%
2011 Luxembourg 2-1 Albania 50%-50%
2011 Albania 1-0 Belarus 46.4%-53.6%
2011 Luxembourg 0-2 Romania 38.6%-61.4%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2011 Romania 3-1 Luxembourg 70%-30%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2011 Luxembourg 0-2 Pháp 26.3%-73.7%
2017 Pháp 2-1 Belarus 64%-36%
2010 Pháp 2-0 Luxembourg 79.4%-20.6%
2017 Pháp 2-1 Belarus 64%-36%
2010 Albania 1-0 Luxembourg 0%-0%
2011 Albania 1-0 Belarus 46.4%-53.6%
2010 Luxembourg 0-3 Bosnia-Herzegovina 25.3%-74.7%
2011 Bosnia-Herzegovina 1-0 Belarus 50.6%-49.4%
2009 Luxembourg 0-3 Thụy Sỹ 31.8%-68.2%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2009 Moldova 0-0 Luxembourg 0%-0%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2008 Luxembourg 0-0 Moldova 0%-0%
2018 Belarus 0-0 Moldova 46%-54%
2008 Thụy Sỹ 1-2 Luxembourg 0%-0%
2011 Thụy Sỹ 3-0 Belarus 60.4%-39.6%
2007 Hà Lan 1-0 Luxembourg 65%-35%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%
2007 Luxembourg 0-2 Romania 39%-61%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2007 Bulgaria 3-0 Luxembourg 0%-0%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%
2007 Luxembourg 0-3 Slovenia 45%-55%
2007 Slovenia 1-0 Belarus 0%-0%
2007 Luxembourg 0-3 Albania 0%-0%
2011 Albania 1-0 Belarus 46.4%-53.6%
2007 Albania 2-0 Luxembourg 0%-0%
2011 Albania 1-0 Belarus 46.4%-53.6%
2007 Romania 3-0 Luxembourg 0%-0%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2006 Luxembourg 0-1 Bulgaria 0%-0%
2017 Belarus 2-1 Bulgaria 34%-66%
2006 Slovenia 2-0 Luxembourg 0%-0%
2007 Slovenia 1-0 Belarus 0%-0%
2006 Luxembourg 0-1 Hà Lan 0%-0%
2019 Hà Lan 4-0 Belarus 62%-38%