Ludogorets vs AEK Larnaca

9-11-2018 3h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Ludogorets Arena, trọng tài Ola Hobber Nilsen
Đội hình Ludogorets
Hậu vệ Anton Nedyalkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Neuciano Gusmao (aka Cicinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/26/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
4
Hậu vệ Natanael Batista Pimienta (aka Natanael Pimienta) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/25/1990 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 65cm
6
Tiền đạo Junior Brandao (aka Juninho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gustavo Campanharo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
30
Thủ môn Renan dos Santos (aka Renan) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 89cm
33
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Wanderson Cristaldo Farias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Jody Lukoki [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
92
Thủ môn Jorge Emanuel Broun (aka Jorge Broun) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Georgi Terziev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Dimo Bakalov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/19/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ May Mahlangu [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Jacek Goralski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/21/1992 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
44
Tiền đạo Jakub Swierczok [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/28/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
70
Đội hình AEK Larnaca
Hậu vệ Igor Silva de Almeida [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 8/21/1996 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
2
Alvaro Truyols 4
Jorge Larena-Avellaneda Roig 7
Tiền đạo Acoran Barrera [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 1/31/1983 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
8
Ivan Trickovski 12
Tiền vệ Hector Hevel [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/15/1996 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Nacho Cases [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 12/22/1987 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 67cm
16
Hậu vệ Mikel Gonzalez [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 9/23/1985 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
18
Hậu vệ Thomas Ioannou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 7/19/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Tono Ramirez (aka Tono) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/23/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
25
Tiền đạo Apostolos Giannou [+]

Quốc tịch: Hy Lạp Ngày sinh: 1/25/1990 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
99
Thủ môn Andreas Christodoulou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 3/26/1997 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Daniel Mojsov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/25/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Joan Tomas Campasol [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/17/1985 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
10
Tiền vệ Alberto Sansimena Chamorro (aka Tete) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/26/1985 Chiều cao: 165cm Cân nặng: -1cm
11
Jean Luc Gbayara 21
Tiền đạo Thierry Alain Florian Taulemesse [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 1/31/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Rafael Anastasiou [+]

Quốc tịch: Đảo Síp Ngày sinh: 6/9/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24

Tường thuật Ludogorets vs AEK Larnaca

1″ Trận đấu bắt đầu!
12″ Gustavo Campanharo (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
18″ Natanael Pimienta (Ludogorets) nhận thẻ vàng
42″ Svetoslav Dyakov (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Ludogorets – 0:0 – AEK Larnaca
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ludogorets – 0:0 – AEK Larnaca
51″ Cosmin Moti (Ludogorets) nhận thẻ vàng
66″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Sasha vào thay Svetoslav Dyakov
76″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Jakub Swierczok vào thay Claudiu Keseru
86″ Thay người bên phía đội Ludogorets:João Paulo vào thay Jody Lukoki
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Ludogorets – 0:0 – AEK Larnaca
0″ Trận đấu kết thúc! Ludogorets – 0:0 – AEK Larnaca

Thống kê chuyên môn trận Ludogorets – AEK Larnaca

Chỉ số quan trọng Ludogorets AEK Larnaca
Tỷ lệ cầm bóng 57% 43%
Sút cầu môn 4 4
Sút bóng 22 14
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 9 5
Phạt góc 6 3
Việt vị 2 5
Phạm lỗi 16 15
Thẻ vàng 4 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ludogorets vs AEK Larnaca

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.61 3.86 5.57
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3 1.83 5.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Ludogorets thắng: 1, hòa: 1, AEK Larnaca thắng: 0
Sân nhà Ludogorets: 1, sân nhà AEK Larnaca: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Ludogorets AEK Larnaca 0-0 57%-43% Europa League
2018 AEK Larnaca Ludogorets 0-1 52.8%-47.2% Europa League

Phong độ gần đây

Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4
AEK Larnaca thắng: 5, hòa: 5, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Phong độ 15 trận gần nhất của AEK Larnaca

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Leverkusen 4-2 AEK Larnaca 54%-46%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2018 AEK Larnaca 3-0 Trencin 0%-0%
2018 Trencin 1-1 AEK Larnaca 50%-50%
2018 AEK Larnaca 5-0 Sturm 0%-0%
2018 Sturm 0-2 AEK Larnaca 0%-0%
2018 AEK Larnaca 4-0 Dundalk 0%-0%
2018 Dundalk 0-0 AEK Larnaca 0%-0%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2017 Plzen 3-1 AEK Larnaca 0%-0%
2017 Dinamo Minsk 1-1 AEK Larnaca 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 AEK Larnaca 1-5 Leverkusen 40.9%-59.1%
2016 Plzen 2-2 Ludogorets 58%-42%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2016 Ludogorets 2-0 Plzen 67%-33%
2017 AEK Larnaca 0-0 Plzen 0%-0%
2014 Ludogorets 1-0 Steaua 60%-39%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%
2014 Steaua 1-0 Ludogorets 54%-45%
2011 Steaua 3-1 AEK Larnaca 49.4%-50.6%