Gruzia vs Kazakhstan

20-11-2018 0h:0″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Boris Paichadze Dinamo Arena, trọng tài Tiago Martins
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Tornike Okriashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nika Kacharava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 88cm
13
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Thủ môn Lazare Kupatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Giorgi Papunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Levan Mchedlidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
23
Đội hình Kazakhstan
Hậu vệ Serhiy Malyi (aka Sergiy Maly) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/5/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 79cm
0
Hậu vệ Abzal Beysebekov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/30/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
0
Thủ môn Nenad Eric [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 5/26/1982 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 93cm
0
Tiền vệ Islambek Kuat [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 1/12/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
0
Tiền vệ Georgiy Zhukov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 11/19/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
0
Tiền đạo Roman Murtazaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/10/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
0
Hậu vệ Yevgeny Postnikov (aka Evgeny Postnikov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/16/1986 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 84cm
4
Tiền vệ Bauyrzhan Islamkhan [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/23/1993 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Serikzhan Muzhikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Dmitri Shomko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 3/19/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 80cm
18
Tiền đạo Aleksey Shchetkin (aka Alexey Schetkin) [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 87cm
19
Duman Narzildaev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 9/6/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
0
Yerkebulan Tunggyshbayev 0
Thủ môn Dmytro Nepohodov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/17/1988 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 90cm
0
Hậu vệ Gafurzhan Suyumbayev [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/19/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
0
Tiền vệ Baktiyor Zainutdinov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/2/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
0
Aibol Abiken 0
Tiền vệ Yan Vorogovskiy [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 8/7/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Bayurzhan Turysbek [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 10/15/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Yerkebulan Seidakhmet [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/4/2000 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Dmitriy Miroshnichenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 2/26/1992 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
18
Thủ môn Vladimir Plotnikov [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 4/3/1986 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 90cm
22
Hậu vệ Yuri Logvinenko [+]

Quốc tịch: Kazakhstan Ngày sinh: 7/22/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 67cm
23

Tường thuật Gruzia vs Kazakhstan

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″+1″ Serikzhan Muzhikov (Kazakhstan) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Gruzia – 0:0 – Kazakhstan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gruzia – 0:0 – Kazakhstan
59″ 1:0 Vàooo!! Giorgi Merebashvili (Gruzia) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Giorgi Chakvetadze
74″ Thay người bên phía đội Kazakhstan:Yuriy Pertsukh vào thay Aleksey Shchetkin
75″ Thay người bên phía đội Gruzia:Nika Kacharava vào thay Valerian Gvilia
84″ 2:0 Vàooo!! Giorgi Chakvetadze (Gruzia) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Valeri Qazaishvili
84″ Thay người bên phía đội Kazakhstan:Bauyrzhan Turysbek vào thay Maxim Fedin
86″ Thay người bên phía đội Gruzia:Davit Khotcholava vào thay Otar Kakabadze
88″ Thay người bên phía đội Kazakhstan:Oralkhan Omirtayev vào thay Roman Murtazaev
90″ 2:1 Vàooo!! Oralkhan Omirtayev (Kazakhstan) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Serikzhan Muzhikov
90″+3″ Thay người bên phía đội Gruzia:Giorgi Aburjania vào thay Giorgi Chakvetadze
90″+4″ Gafurzhan Suyumbayev (Kazakhstan) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Gruzia – 2:1 – Kazakhstan
0″ Trận đấu kết thúc! Gruzia – 2:1 – Kazakhstan

Thống kê chuyên môn trận Gruzia – Kazakhstan

Chỉ số quan trọng Gruzia Kazakhstan
Tỷ lệ cầm bóng 66% 34%
Sút cầu môn 6 4
Sút bóng 23 12
Thủ môn cản phá 3 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 13 6
Việt vị 4 2
Phạm lỗi 9 13
Thẻ vàng 0 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gruzia vs Kazakhstan

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 1 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.72 3.4 5.22
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.3 2.05 5.8

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Gruzia thắng: 2, hòa: 0, Kazakhstan thắng: 0
Sân nhà Gruzia: 1, sân nhà Kazakhstan: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Gruzia Kazakhstan 2-1 66%-34% UEFA Nations League
2018 Kazakhstan Gruzia 0-2 60%-40% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Kazakhstan thắng: 3, hòa: 4, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Kazakhstan

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Kazakhstan 4-0 San Marino 73%-27%
2019 Bỉ 3-0 Kazakhstan 70%-30%
2019 Kazakhstan 0-4 Nga 38%-62%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Latvia 1-1 Kazakhstan 49%-51%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2017 Ba Lan 3-0 Kazakhstan 60%-40%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2017 Kazakhstan 1-3 Đan Mạch 47%-53%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2017 Kazakhstan 1-3 Đan Mạch 47%-53%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2012 Áo 4-0 Kazakhstan 65%-35%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2017 Gruzia 1-3 Serbia 49%-51%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2016 CH Ailen 1-0 Gruzia 0%-0%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2016 Gruzia 1-2 Áo 48%-52%
2012 Áo 4-0 Kazakhstan 65%-35%
2015 Đức 2-1 Gruzia 50%-50%
2013 Đức 4-1 Kazakhstan 0%-0%
2015 CH Ailen 1-0 Gruzia 50%-50%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2015 Gruzia 1-0 Scotland 50%-50%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2015 Ba Lan 4-0 Gruzia 64%-36%
2017 Ba Lan 3-0 Kazakhstan 60%-40%
2015 Gruzia 0-2 Đức 23.6%-76.4%
2013 Đức 4-1 Kazakhstan 0%-0%
2014 Gruzia 0-4 Ba Lan 50%-50%
2017 Ba Lan 3-0 Kazakhstan 60%-40%
2014 Scotland 1-0 Gruzia 50%-50%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2014 Gruzia 1-2 CH Ailen 44%-55%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2013 Gruzia 0-1 Phần Lan 45%-55%
2007 Phần Lan 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2012 Belarus 2-0 Gruzia 50%-50%
2009 Belarus 4-0 Kazakhstan 0%-0%
2012 Gruzia 1-0 Belarus 63%-37%
2009 Belarus 4-0 Kazakhstan 0%-0%
2011 Gruzia 0-1 Latvia 64.7%-35.3%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2009 Kazakhstan 1-2 Croatia 0%-0%
2011 Gruzia 1-0 Croatia 36.2%-63.8%
2009 Kazakhstan 1-2 Croatia 0%-0%
2010 Latvia 1-1 Gruzia 48.6%-51.4%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2009 Montenegro 2-1 Gruzia 0%-0%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2009 Gruzia 0-0 Montenegro 45.2%-54.8%
2017 Kazakhstan 0-3 Montenegro 58%-42%
2009 CH Ailen 2-1 Gruzia 57%-43%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2008 Gruzia 1-2 CH Ailen 45%-55%
2013 CH Ailen 3-1 Kazakhstan 63%-37%
2007 Gruzia 2-0 Scotland 46.3%-53.7%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2013 Quần đảo Faroe 1-1 Kazakhstan 45%-55%
2007 Scotland 2-1 Gruzia 48.4%-51.6%
2019 Kazakhstan 3-0 Scotland 41%-59%
2006 Ukraine 3-2 Gruzia 0%-0%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2006 Quần đảo Faroe 0-6 Gruzia 0%-0%
2013 Quần đảo Faroe 1-1 Kazakhstan 45%-55%