Gibraltar vs Armenia

17-11-2018 2h:45″
2 : 6
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Victoria Stadium, trọng tài Kai Erik Steen
Đội hình Gibraltar
Thủ môn Kyle Goldwin [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 12/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Jack Sergeant [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Lee Casciaro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Anthony Bardon [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Liam Walker [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Alain Pons [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Jayce Mascarenhas Olivero (aka Jayce Olivero) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/2/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Erin Barnett [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Anthony Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tjay De Barr [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 3/13/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Jean Carlos Garcia [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Dean Andrew Torrilla (aka Dean Torrilla) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Louie John Annesley (aka Louie Annesley) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/2000 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Reece Styche [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Matthew Cafer [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/4/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Roy Chipolina [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/20/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Sykes Garro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Andrew Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jeremy Lopez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Dayle Coeling [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 10/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Gor Malakyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/12/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Ivan Yagan [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/11/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Taron Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Artur Sarkisov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Anatoliy Ayvazov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/8/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Erik Vardanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/7/1998 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Rumyan Hovsepyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22

Tường thuật Gibraltar vs Armenia

1″ Trận đấu bắt đầu!
3″ Artur Kartashyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
8″ Yura Movsisyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
10″ 1:0 Vàooo!! Tjay De Barr (Gibraltar) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Lee Casciaro sau một pha phản công
26″ Joseph Chipolina (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ 1:1 Vàooo!! Yura Movsisyan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Artur Kartashyan
39″ Rumyan Hovsepyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+4″ Hiệp một kết thúc! Gibraltar – 1:1 – Armenia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gibraltar – 1:1 – Armenia
48″ 1:2 Vàooo!! Yura Movsisyan (Armenia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Rumyan Hovsepyan
52″ 1:3 Vàooo!! Yura Movsisyan (Armenia) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Kamo Hovhannisyan
54″ 1:4 Vàooo!! Yura Movsisyan (Armenia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng sau quả phạt góc của Henrikh Mkhitaryan
54″ Kyle Goldwin (Gibraltar) nhận thẻ vàng
62″ Thay người bên phía đội Armenia:Gor Malakyan vào thay Rumyan Hovsepyan
66″ Tjay De Barr (Gibraltar) nhận thẻ vàng
66″ 1:5 Vàooo!! Artur Kartashyan (Armenia) sút chân trái vào chính giữa khung thành
70″ Thay người bên phía đội Armenia:Alexander Karapetyan vào thay Yura Movsisyan
71″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Adam Priestley vào thay Alain Pons
72″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Andrew Hernandez vào thay Anthony Hernandez
73″ Thay người bên phía đội Armenia:Edgar Malakyan vào thay Sargis Adamyan
78″ 2:5 Vàooo!! Adam Priestley (Gibraltar) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Joseph Chipolina sau một pha phản công
84″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Aymen Mouelhi vào thay Joseph Chipolina bị chấn thương
90″+4″ 2:6 Vàooo!! Alexander Karapetyan (Armenia) sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Henrikh Mkhitaryan
90″+5″ Hiệp hai kết thúc! Gibraltar – 2:6 – Armenia
0″ Trận đấu kết thúc! Gibraltar – 2:6 – Armenia

Thống kê chuyên môn trận Gibraltar – Armenia

Chỉ số quan trọng Gibraltar Armenia
Tỷ lệ cầm bóng 28% 72%
Sút cầu môn 4 9
Sút bóng 7 26
Thủ môn cản phá 2 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 2 8
Việt vị 1 4
Phạm lỗi 5 13
Thẻ vàng 3 3
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Gibraltar vs Armenia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1 3/4:0 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.85 -0.98
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
11.06 5.43 1.26
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
23 23 1

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Gibraltar thắng: 1, hòa: 0, Armenia thắng: 1
Sân nhà Gibraltar: 1, sân nhà Armenia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Gibraltar Armenia 2-6 28%-72% UEFA Nations League
2018 Armenia Gibraltar 0-1 77%-23% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Gibraltar thắng: 2, hòa: 0, thua: 13
Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8

Phong độ 15 trận gần nhất của Gibraltar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2016 Gibraltar 0-6 Bỉ 30%-70%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2016 Estonia 4-0 Gibraltar 56%-44%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2016 Gibraltar 1-4 Hy Lạp 32%-68%
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2015 Gibraltar 0-4 CH Ailen 39%-61%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2014 CH Ailen 7-0 Gibraltar 50%-50%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2014 Gibraltar 0-7 Ba Lan 35%-65%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%