Andorra vs Gruzia

16-11-2018 2h:45″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Estadi Nacional, trọng tài Radu Petrescu
Đội hình Andorra
Thủ môn Josep Gomes [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/3/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Christian Martinez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 8/23/1977 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Marc Vales [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 4/4/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Marc Rebes Ruiz [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 7/3/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ildefons Lima [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/10/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
6
Tiền vệ Ludovic Clemente [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 5/9/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Marcio Vieira [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 10/10/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Moises San Nicolas [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Jesus Rubio (aka Chus Rubio) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/9/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Joan Cervos [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/24/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Max Llovera [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/8/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Emili Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Luigi Nicola Schellens (aka Luigi San Nicolas) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 6/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Sergi Moreno [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ferran Pol [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/28/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Jordi Alaez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/23/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Sebastian Gomez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Marc Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Adrian Lopez Rodriguez (aka Piscu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Jordi Rubio [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Tornike Okriashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nika Kacharava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 88cm
13
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Thủ môn Lazare Kupatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Giorgi Papunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Levan Mchedlidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
23

Tường thuật Andorra vs Gruzia

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ 0:1 Vào! Giorgi Chakvetadze (Gruzia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Otar Kakabadze
45″ Hiệp một kết thúc! Andorra – 0:1 – Gruzia
46″ Hiệp hai bắt đầu! Andorra – 0:1 – Gruzia
62″ Otar Kakabadze (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
63″ 1:1 Vào! Cristian Martínez (Andorra) từ một pha đá phạt sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành
69″ Alexandre Martínez (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Ricard Fernández (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
78″ Thay người bên phía đội Gruzia:Nika Kacharava vào thay Bachana Arabuli
78″ Thay người bên phía đội Gruzia:Vakhtang Tchanturishvili vào thay Otar Kiteishvili
78″ Marc Rebés (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
81″ Thay người bên phía đội Andorra:Víctor Rodríguez vào thay Ricard Fernández
88″ Thay người bên phía đội Gruzia:Luka Zarandia vào thay Valerian Gvilia
88″ Thay người bên phía đội Andorra:Jordi Rubio vào thay Joan Cervós
90″+2″ Thay người bên phía đội Andorra:Emili García vào thay Cristian Martínez
90″+5″ Jesús Rubio (Andorra) nhận thẻ vàng
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Andorra – 1:1 – Gruzia
0″ Trận đấu kết thúc! Andorra – 1:1 – Gruzia

Thống kê chuyên môn trận Andorra – Gruzia

Chỉ số quan trọng Andorra Gruzia
Tỷ lệ cầm bóng 19% 81%
Sút cầu môn 1 2
Sút bóng 8 11
Thủ môn cản phá 1 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 1 8
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 21 14
Thẻ vàng 4 1
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Andorra vs Gruzia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1:0 -0.91 0.8
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 -0.98 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
10.83 4.23 1.35
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
12 1.83 2.15

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Andorra thắng: 0, hòa: 1, Gruzia thắng: 1
Sân nhà Andorra: 1, sân nhà Gruzia: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Andorra Gruzia 1-1 19%-81% UEFA Nations League
2018 Gruzia Andorra 3-0 81%-19% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Andorra thắng: 1, hòa: 4, thua: 10
Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Andorra

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2013 Gruzia 0-0 Pháp 29%-70%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2017 Andorra 0-0 Quần đảo Faroe 32%-68%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2016 Andorra 1-2 Thụy Sỹ 18%-82%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2016 Andorra 0-1 Latvia 35%-65%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2015 Wales 2-0 Andorra 74%-26%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2015 Israel 4-0 Andorra 89%-11%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2015 Andorra 1-3 Đảo Síp 39%-61%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2014 Đảo Síp 5-0 Andorra 50%-50%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2014 Andorra 1-4 Israel 34%-66%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2014 Andorra 1-2 Wales 50%-50%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2010 CH Ailen 3-1 Andorra 70.6%-29.4%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Andorra 1-3 Kazakhstan 33.3%-66.7%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2009 Ukraine 5-0 Andorra 78.1%-21.9%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2012 Belarus 2-0 Gruzia 50%-50%
2009 Andorra 0-2 Croatia 21.8%-78.2%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2008 Croatia 4-0 Andorra 0%-0%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2008 Andorra 1-3 Belarus 0%-0%
2012 Belarus 2-0 Gruzia 50%-50%
2008 Kazakhstan 3-0 Andorra 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2007 Andorra 0-6 Croatia 0%-0%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2007 Andorra 0-2 Israel 48%-52%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2006 Croatia 7-0 Andorra 0%-0%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2006 Israel 4-1 Andorra 0%-0%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%