Zurich vs Ludogorets

4-10-2018 23h:55″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Letzigrund, trọng tài Juan Martínez
Đội hình Zurich
Hậu vệ Andreas Maxso [+]

Quốc tịch: Đan Mạch Ngày sinh: 3/18/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Victor Palsson [+]

Quốc tịch: Iceland Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
6
Hậu vệ Alain Nef [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/5/1982 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
13
Tiền vệ Toni Domgjoni [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 9/4/1998 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Stephen Odey [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 1/15/1998 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Umaru Bangura [+]

Quốc tịch: Sierra Leone Ngày sinh: 10/7/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
17
Hậu vệ Kevin Ruegg [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 8/5/1998 Chiều cao: 173cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Yanick Brecher [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/25/1993 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 78cm
25
Tiền vệ Marco Schonbachler [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/10/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 63cm
27
Tiền vệ Benjamin Kololli [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 5/15/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
70
Tiền vệ Hekuran Kryeziu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 2/12/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
71
Thủ môn Andris Vanins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/30/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Becir Omeragic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/20/2002 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Adrian Winter [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/8/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 76cm
7
Tiền vệ Maren Haile-Selassie [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 3/13/1999 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Mirlind Kryeziu [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 1/26/1997 Chiều cao: 198cm Cân nặng: -1cm
31
Tiền vệ Roberto Rodriguez [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/28/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
68
Tiền đạo Assan Ceesay [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 3/17/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
99
Đội hình Ludogorets
Hậu vệ Anton Nedyalkov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/30/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Neuciano Gusmao (aka Cicinho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/26/1988 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 60cm
4
Hậu vệ Natanael Batista Pimienta (aka Natanael Pimienta) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/25/1990 Chiều cao: 166cm Cân nặng: 65cm
6
Tiền đạo Junior Brandao (aka Juninho) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/7/1996 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Gustavo Campanharo [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/4/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Svetoslav Dyakov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 5/31/1984 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Hậu vệ Cosmin Moti [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/3/1984 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
30
Thủ môn Renan dos Santos (aka Renan) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 89cm
33
Tiền đạo Marcelo Nascimento Costa (aka Marcelinho) [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 8/24/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
84
Tiền đạo Wanderson Cristaldo Farias [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/2/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Tiền đạo Jody Lukoki [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 11/15/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
92
Thủ môn Jorge Emanuel Broun (aka Jorge Broun) [+]

Quốc tịch: Argentina Ngày sinh: 5/26/1986 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Georgi Terziev [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 4/18/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Dimo Bakalov [+]

Quốc tịch: Bulgaria Ngày sinh: 12/19/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Lucas Pacheco Affini (aka Sasha) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 3/1/1990 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 77cm
8
Tiền vệ May Mahlangu [+]

Quốc tịch: Nam Phi Ngày sinh: 5/1/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 65cm
11
Tiền vệ Jacek Goralski [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 9/21/1992 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 0cm
44
Tiền đạo Jakub Swierczok [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 12/28/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 75cm
70

Tường thuật Zurich vs Ludogorets

1″ Trận đấu bắt đầu!
21″ Marcelinho (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
37″ Júnior Brandão (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
39″ Andreas Maxsø (Zurich) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
40″ Svetoslav Dyakov (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Zurich – 0:0 – Ludogorets
46″ Hiệp hai bắt đầu! Zurich – 0:0 – Ludogorets
66″ Natanael Pimienta (Ludogorets) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
70″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Jacek Góralski vào thay Svetoslav Dyakov
71″ Thay người bên phía đội Ludogorets:Jakub Swierczok vào thay Júnior Brandão
71″ Thay người bên phía đội Zurich:Roberto Rodríguez vào thay Marco Schönbächler
79″ Thay người bên phía đội Ludogorets:May Mahlangu vào thay Marcelinho
82″ Thay người bên phía đội Zurich:Assan Ceesay vào thay Stephen Odey
84″ 1:0 Vàoo! Victor Pálsson (Zurich) – Đánh đầu vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh sau quả phạt góc của Benjamin Kololli
85″ Roberto Rodríguez (Zurich) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Zurich – 1:0 – Ludogorets
0″ Trận đấu kết thúc! Zurich – 1:0 – Ludogorets

Thống kê chuyên môn trận Zurich – Ludogorets

Chỉ số quan trọng Zurich Ludogorets
Tỷ lệ cầm bóng 48% 52%
Sút cầu môn 2 3
Sút bóng 12 9
Thủ môn cản phá 3 1
Sút ngoài cầu môn 5 4
Phạt góc 4 2
Việt vị 7 2
Phạm lỗi 23 19
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Zurich vs Ludogorets

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 -0.95 0.85
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.95 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.83 3.25 2.52
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 2.25 3.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Zurich thắng: 1, hòa: 1, Ludogorets thắng: 0
Sân nhà Zurich: 1, sân nhà Ludogorets: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Ludogorets Zurich 1-1 55.3%-44.7% Europa League
2018 Zurich Ludogorets 1-0 48%-52% Europa League

Phong độ gần đây

Zurich thắng: 4, hòa: 5, thua: 6
Ludogorets thắng: 6, hòa: 5, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Zurich

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Napoli 2-0 Zurich 64%-36%
2019 Zurich 1-3 Napoli 35.5%-64.5%
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2018 Zurich 3-2 Leverkusen 40.4%-59.6%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2016 Osmanlispor 2-0 Zurich 48%-52%
2016 Zurich 1-1 Villarreal 61%-39%
2016 Zurich 0-0 Steaua 44.3%-55.7%
2016 Steaua 1-1 Zurich 50.2%-49.8%
2016 Zurich 2-1 Osmanlispor 52.4%-47.6%
2016 Villarreal 2-1 Zurich 57.9%-42.1%
2015 Dinamo Minsk 1-1 Zurich 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Ludogorets

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Ludogorets 1-1 Zurich 55.3%-44.7%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 AEK Larnaca 0-1 Ludogorets 52.8%-47.2%
2018 Zurich 1-0 Ludogorets 48%-52%
2018 Ludogorets 2-3 Leverkusen 43%-57%
2018 Ludogorets 4-0 Torpedo Kutaisi 0%-0%
2018 Torpedo Kutaisi 0-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Zrinjski 1-1 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 1-0 Zrinjski 0%-0%
2018 Videoton 1-0 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 0-0 Videoton 0%-0%
2018 Crusaders 0-2 Ludogorets 0%-0%
2018 Ludogorets 7-0 Crusaders 0%-0%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Zurich 1-2 AEK Larnaca 51%-49%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2018 Leverkusen 1-0 Zurich 65.7%-34.3%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 Zurich 3-2 Leverkusen 40.4%-59.6%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%
2018 AEK Larnaca 0-1 Zurich 56.2%-43.8%
2018 Ludogorets 0-0 AEK Larnaca 57%-43%
2016 Zurich 0-0 Steaua 44.3%-55.7%
2014 Ludogorets 1-0 Steaua 60%-39%
2016 Steaua 1-1 Zurich 50.2%-49.8%
2014 Ludogorets 1-0 Steaua 60%-39%
2014 Zurich 0-1 Hoffenheim 0%-0%
2017 Hoffenheim 1-1 Ludogorets 47.5%-52.5%
2011 Lazio 1-0 Zurich 48.9%-51.1%
2014 Ludogorets 3-3 Lazio 51.9%-48.1%
2011 Zurich 1-1 Lazio 50%-50%
2014 Ludogorets 3-3 Lazio 51.9%-48.1%
2009 Zurich 1-1 AC Milan 40.6%-59.4%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%
2009 Real Madrid 1-0 Zurich 66.6%-33.4%
2014 Real Madrid 4-0 Ludogorets 61.9%-38.1%
2009 AC Milan 0-1 Zurich 60.6%-39.4%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%
2009 Zurich 2-5 Real Madrid 40.6%-59.4%
2014 Real Madrid 4-0 Ludogorets 61.9%-38.1%
2008 Zurich 0-1 AC Milan 41.5%-58.5%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%
2008 AC Milan 3-1 Zurich 64.5%-35.5%
2018 AC Milan 1-0 Ludogorets 45.9%-54.1%
2007 Zurich 0-5 Leverkusen 38%-62%
2018 Leverkusen 1-1 Ludogorets 60.9%-39.1%