Ukraine vs CH Séc

17-10-2018 1h:45″
1 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Metalist Stadium, trọng tài Gediminas Mazeika
Đội hình Ukraine
Hậu vệ Mykola Matvienko (aka Mykola Matvyenko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1996 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Mykyta Burda [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/24/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Taras Stepanenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/8/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 75cm
6
Andriy Yarmolenko 7
Tiền vệ Ruslan Malinovskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/4/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Yevhen Konoplyanka [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 9/29/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 68cm
10
Tiền vệ Bonfim Marlos (aka Marlos) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 6/7/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
11
Thủ môn Andriy Pyatov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/28/1984 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
12
Tiền đạo Roman Yaremchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Yaroslav Rakitskiy [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/3/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
20
Tiền vệ Oleksandr Karavayev [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/2/1992 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 69cm
22
Thủ môn Denys Boyko (aka Denis Boyko) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/29/1988 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
1
Tiền đạo Artem Kravets [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 6/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Serhiy Kryvtsov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 3/15/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 76cm
4
Tiền đạo Evgen Seleznev (aka Yevhen Seleznyov) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 7/20/1985 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Andriy Tsurikov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/5/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
13
Tiền vệ Vitaliy Buyalsky (aka Vitaliy Buyalskiy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 61cm
14
Tiền vệ Viktor Tsygankov [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1997 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
15
Tiền vệ Serhiy Sydorchuk [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/2/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 67cm
16
Tiền vệ Oleksandr Zinchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 12/15/1996 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 61cm
17
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
19
Tiền vệ Oleg Danchenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 8/1/1994 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 64cm
21
Thủ môn Andriy Lunin [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 2/11/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Đội hình CH Séc
Thủ môn Tomas Vaclik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/29/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
1
Hậu vệ Pavel Kaderabek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/25/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 69cm
2
Hậu vệ Tomas Kalas [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/15/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 73cm
3
Hậu vệ Theodor Gebre Selassie [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/24/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 70cm
4
Hậu vệ Jakub Brabec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/6/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Jan Sykora [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/29/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Josef Husbauer [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/16/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 72cm
10
Tiền đạo Michal Krmencik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/15/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
11
Tiền vệ Tomas Soucek (aka Toma Souek) [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
15
Hậu vệ Jan Boril [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/11/1991 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 70cm
18
Tiền đạo Patrik Schick [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/24/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 78cm
19
Tiền đạo Stanislav Tecl [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/1/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 78cm
7
Tiền vệ Jaromir Zmrhal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/2/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền vệ Michal Travnik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/17/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 63cm
9
Tiền vệ Tomas Horava [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/29/1988 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
12
Tiền vệ Jakub Jankto [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Tomas Koubek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/26/1992 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 95cm
16
Hậu vệ Radim Reznik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 1/19/1989 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Vladimir Coufal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/22/1992 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Ondrej Petrak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/11/1992 Chiều cao: 0cm Cân nặng: 73cm
21
Hậu vệ Filip Novak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/26/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền vệ Daniel Kolar [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/26/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
23

Tường thuật Ukraine vs CH Séc

1″ Trận đấu bắt đầu!
19″ Ondrej Celustka (CH S�c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
39″ Yaroslav Rakitskiy (Ukraine) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
43″ 1:0 Vàooo!! Ruslan Malinovskiy (Ukraine) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50 từ đường chuyền bóng của Roman Yaremchuk
45″ Hiệp một kết thúc! Ukraine – 1:0 – CH S�c
46″ Hiệp hai bắt đầu! Ukraine – 1:0 – CH S�c
67″ Thay người bên phía đội CH S�c:Jaromir Zmrhal vào thay Matej Vydra
70″ Thay người bên phía đội Ukraine:Viktor Tsygankov vào thay Yevhen Konoplyanka
73″ Thay người bên phía đội CH S�c:Michal Krmencik vào thay Patrik Schick
81″ Thay người bên phía đội CH S�c:Josef Sural vào thay Jakub Jankto
86″ Thay người bên phía đội Ukraine:Oleksandr Zinchenko vào thay Ruslan Malinovskiy
90″ David Pavelka (CH S�c) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Ukraine – 1:0 – CH S�c
0″ Trận đấu kết thúc! Ukraine – 1:0 – CH S�c

Thống kê chuyên môn trận Ukraine – CH Séc

Chỉ số quan trọng Ukraine CH Séc
Tỷ lệ cầm bóng 53% 47%
Sút cầu môn 3 6
Sút bóng 20 16
Thủ môn cản phá 6 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 7
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 11 13
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Ukraine vs CH Séc

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:3/4 -0.95 0.88
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.71 3.57 5.17
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.25 4.33 11

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 3 tính từ năm 2011
Ukraine thắng: 2, hòa: 0, CH Séc thắng: 1
Sân nhà Ukraine: 1, sân nhà CH Séc: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Ukraine CH Séc 1-0 53%-47% UEFA Nations League
2018 CH Séc Ukraine 1-2 33%-67% UEFA Nations League
2011 CH Séc Ukraine 2-1 44.8%-55.2% Euro U21

Phong độ gần đây

Ukraine thắng: 10, hòa: 1, thua: 4
CH Séc thắng: 7, hòa: 1, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Ukraine

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Ukraine 1-0 Luxembourg 57%-43%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Luxembourg 1-2 Ukraine 38%-62%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2017 Kosovo 0-2 Ukraine 32%-68%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2017 Phần Lan 1-2 Ukraine 52%-48%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 Ukraine 1-0 Phần Lan 62%-38%

Phong độ 15 trận gần nhất của CH Séc

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2019 CH Séc 2-1 Bulgaria 51%-49%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Ukraine 1-0 CH Séc 53%-47%
2018 Slovakia 1-2 CH Séc 65%-35%
2018 CH Séc 1-2 Ukraine 33%-67%
2017 CH Séc 2-4 Đan Mạch 52%-48%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2017 CH Séc 5-0 San Marino 77%-23%
2017 Azerbaijan 1-2 CH Séc 47%-53%
2017 Bắc Ailen 2-0 CH Séc 23%-77%
2017 CH Séc 1-2 Đức 24%-76%
2017 Na Uy 1-1 CH Séc 52%-48%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2015 Serbia 0-4 CH Séc 41%-59%
2019 Bồ Đào Nha 0-0 Ukraine 59%-41%
2012 CH Séc 0-1 Bồ Đào Nha 38%-62%
2018 Slovakia 4-1 Ukraine 38%-62%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2018 Ukraine 1-0 Slovakia 49%-51%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2017 Ukraine 0-2 Croatia 50%-50%
2016 CH Séc 2-2 Croatia 45.1%-54.9%
2017 Iceland 2-0 Ukraine 37%-63%
2015 Iceland 2-1 CH Séc 55%-45%
2017 Ukraine 2-0 Thổ Nhĩ Kỳ 52%-48%
2016 CH Séc 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 54.7%-45.3%
2017 Croatia 1-0 Ukraine 45%-55%
2016 CH Séc 2-2 Croatia 45.1%-54.9%
2016 Thổ Nhĩ Kỳ 2-2 Ukraine 0%-0%
2016 CH Séc 0-2 Thổ Nhĩ Kỳ 54.7%-45.3%
2016 Ukraine 1-1 Iceland 68%-32%
2015 Iceland 2-1 CH Séc 55%-45%
2016 Ukraine 0-1 Ba Lan 66.4%-33.6%
2012 CH Séc 1-0 Ba Lan 58.5%-41.5%
2016 Ukraine 0-2 Bắc Ailen 69.5%-30.5%
2017 Bắc Ailen 2-0 CH Séc 23%-77%
2016 Đức 2-0 Ukraine 68.4%-31.6%
2017 Đức 2-0 CH Séc 62%-38%
2015 Slovenia 1-1 Ukraine 65%-35%
2009 Slovenia 0-0 CH Séc 47.7%-52.3%
2015 Ukraine 2-0 Slovenia 61%-39%
2009 Slovenia 0-0 CH Séc 47.7%-52.3%
2015 Ukraine 0-1 Tây Ban Nha 50%-50%
2016 Tây Ban Nha 1-0 CH Séc 71.9%-28.1%
2015 Slovakia 0-0 Ukraine 50%-50%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2015 Ukraine 3-1 Belarus 50%-50%
2011 CH Séc 0-1 Belarus 53.9%-46.1%
2015 Tây Ban Nha 1-0 Ukraine 66.7%-33.3%
2016 Tây Ban Nha 1-0 CH Séc 71.9%-28.1%
2014 Belarus 0-2 Ukraine 50%-50%
2011 CH Séc 0-1 Belarus 53.9%-46.1%
2014 Ukraine 0-1 Slovakia 53%-47%
2018 CH Séc 1-0 Slovakia 42%-58%
2013 San Marino 0-8 Ukraine 22%-77%
2017 CH Séc 5-0 San Marino 77%-23%
2013 Ukraine 1-0 Ba Lan 55%-44%
2012 CH Séc 1-0 Ba Lan 58.5%-41.5%
2013 Ukraine 0-0 Anh 53.4%-46.6%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2013 Ukraine 9-0 San Marino 83%-16%
2017 CH Séc 5-0 San Marino 77%-23%
2013 Montenegro 0-4 Ukraine 0%-0%
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2013 Ba Lan 1-3 Ukraine 0%-0%
2012 CH Séc 1-0 Ba Lan 58.5%-41.5%
2012 Ukraine 0-1 Montenegro 45%-55%
2019 CH Séc 3-0 Montenegro 50%-50%
2012 Anh 1-1 Ukraine 50%-50%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2012 Anh 1-0 Ukraine 43%-57%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2011 Ukraine 0-3 Tây Ban Nha 30.5%-69.5%
2016 Tây Ban Nha 1-0 CH Séc 71.9%-28.1%
2011 Ukraine 0-0 Anh 51.3%-48.7%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2009 Ukraine 0-1 Hy Lạp 68.4%-31.6%
2012 Hy Lạp 1-2 CH Séc 53.4%-46.6%
2009 Hy Lạp 0-0 Ukraine 47.6%-52.4%
2012 Hy Lạp 1-2 CH Séc 53.4%-46.6%
2009 Ukraine 1-0 Anh 57.6%-42.4%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2009 Belarus 0-0 Ukraine 52.5%-47.5%
2011 CH Séc 0-1 Belarus 53.9%-46.1%
2009 Ukraine 2-1 Kazakhstan 0%-0%
2015 CH Séc 2-1 Kazakhstan 50%-50%
2009 Croatia 2-2 Ukraine 52.3%-47.7%
2016 CH Séc 2-2 Croatia 45.1%-54.9%
2009 Anh 2-1 Ukraine 52.5%-47.5%
2019 Anh 5-0 CH Séc 66%-34%
2008 Ukraine 0-0 Croatia 0%-0%
2016 CH Séc 2-2 Croatia 45.1%-54.9%
2008 Kazakhstan 1-3 Ukraine 0%-0%
2015 CH Séc 2-1 Kazakhstan 50%-50%
2008 Ukraine 1-0 Belarus 0%-0%
2011 CH Séc 0-1 Belarus 53.9%-46.1%
2007 Lithuania 2-0 Ukraine 55%-45%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2007 Scotland 3-1 Ukraine 35.9%-64.1%
2011 Scotland 2-2 CH Séc 51%-49%
2007 Ukraine 1-2 Ý 54.1%-45.9%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2007 Ukraine 1-0 Lithuania 0%-0%
2011 Lithuania 1-4 CH Séc 46%-54%
2006 Ukraine 2-0 Scotland 62.9%-37.1%
2011 Scotland 2-2 CH Séc 51%-49%
2006 Ý 2-0 Ukraine 59%-41%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2006 Ý 3-0 Ukraine 42.2%-57.8%
2017 CH Séc 3-1 Ý 39%-61%
2006 Thụy Sỹ 0-0 Ukraine 57.7%-42.3%
2011 Thụy Sỹ 1-0 CH Séc 50%-50%
2006 Tây Ban Nha 4-0 Ukraine 57%-43%
2016 Tây Ban Nha 1-0 CH Séc 71.9%-28.1%