Romania vs Serbia

14-10-2018 20h:0″
0 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Arena Națională, trọng tài Kevin Blom
Đội hình Romania
Tiền vệ Romario Sandu Benzar (aka Romario Benzar) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/26/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Vlad Chiriches [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/14/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Alexandru Maxim [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/8/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
10
Hậu vệ Nicusor Silviu Bancu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 9/18/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Ciprian Tatarusanu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/9/1986 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 89cm
12
Tiền đạo Claudiu Keseru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/1/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 80cm
13
Tiền vệ Alexandru Ionut Mitrita (aka Alexandru Mitrita) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/8/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 65cm
20
Hậu vệ Cristian Sapunaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/5/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
23
Thủ môn Costel Pantilimon [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/1/1987 Chiều cao: 203cm Cân nặng: 100cm
1
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Cristian Marian Manea [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/9/1997 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Mihai Balasa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/14/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Dorin Rotariu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/29/1995 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 72cm
9
Tiền đạo Constantin Valentin Budescu (aka Constantin Budescu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/19/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 79cm
14
Tiền vệ Paul Viorel Anton (aka Paul Anton) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/10/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
15
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
16
Tiền đạo Denis Dragus [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/6/1999 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Adrian Stoian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/11/1991 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
18
Tiền đạo George Tucudean [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/30/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
19
Tiền vệ Tudor Baluta [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/27/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
21
Đội hình Serbia
Thủ môn Marko Dmitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/24/1992 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
1
Hậu vệ Antonio Rukavina [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1984 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 74cm
2
Hậu vệ Uros Spajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/13/1993 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
5
Tiền vệ Nemanja Maksimovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 1/26/1995 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 75cm
6
Tiền đạo Aleksandar Mitrovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/16/1994 Chiều cao: 201cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền đạo Dusan Tadic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/20/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Aleksandar Kolarov [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/9/1985 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
11
Hậu vệ Milos Veljkovic [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 9/26/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Sasa Lukic (aka Saa Luki) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/13/1996 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Sergej Milinkovic-Savic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 87cm
20
Tiền vệ Adem Ljajic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/29/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Milan Rodic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/2/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
3
Hậu vệ Nikola Milenkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/12/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Andrija Zivkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/11/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 66cm
7
Tiền đạo Aleksander Prijovic (aka Aleksandar Prijovic) [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 4/21/1990 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 83cm
8
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Jagos Vukovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Nenad Krsticic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 7/3/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 75cm
16
Tiền vệ Filip Kostic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 11/1/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Nemanja Radonjic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 2/15/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Nemanja Matic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 8/1/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 82cm
21
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
23

Tường thuật Romania vs Serbia

1″ Trận đấu bắt đầu!
44″ Bị phạt đền 11m: Gabriel Tamas (Romania) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
44″ Gabriel Tamas (Romania) nhận thẻ đỏ trực tiếp
45″ Đá hỏng phạt đền 11m: Dusan Tadic (Serbia)!
45″ Alexandru Maxim (Romania) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Romania – 0:0 – Serbia
46″ Thay người bên phía đội Romania:Ionut Nedelcearu vào thay Denis Dragus
46″ Hiệp hai bắt đầu! Romania – 0:0 – Serbia
63″ Thay người bên phía đội Serbia:Sergej Milinkovic-Savic vào thay Mijat Gacinovic
65″ Milan Rodic (Serbia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
70″ Razvan Marin (Romania) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
71″ Thay người bên phía đội Romania:Dorin Rotariu vào thay Alexandru Maxim
77″ Thay người bên phía đội Serbia:Nemanja Miletic I vào thay Milan Rodic
79″ Aleksandar Mitrovic (Serbia) nhận thẻ vàng
80″ Thay người bên phía đội Romania:Claudiu Keseru vào thay George Tucudean
90″+1″ Nikola Milenkovic (Serbia) nhận thẻ vàng
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Romania – 0:0 – Serbia
0″ Trận đấu kết thúc! Romania – 0:0 – Serbia

Thống kê chuyên môn trận Romania – Serbia

Chỉ số quan trọng Romania Serbia
Tỷ lệ cầm bóng 30% 70%
Sút cầu môn 3 3
Sút bóng 9 18
Thủ môn cản phá 3 3
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 3 11
Việt vị 0 5
Phạm lỗi 9 16
Thẻ vàng 2 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Romania vs Serbia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/4:0 0.95 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.85
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.12 3.2 2.34
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.1 3.25 2.35

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2009
Romania thắng: 0, hòa: 2, Serbia thắng: 2
Sân nhà Romania: 2, sân nhà Serbia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Romania Serbia 0-0 30%-70% UEFA Nations League
2018 Serbia Romania 2-2 67%-33% UEFA Nations League
2009 Serbia Romania 5-0 47.9%-52.1% Vòng loại World Cup
2009 Romania Serbia 2-3 58.8%-41.2% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Romania thắng: 7, hòa: 6, thua: 2
Serbia thắng: 6, hòa: 3, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Romania

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2019 Anh 2-4 Romania 72%-28%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2019 Malta 0-4 Romania 43%-57%
2019 Na Uy 2-2 Romania 54%-46%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%

Phong độ 15 trận gần nhất của Serbia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2019 Ukraine 5-0 Serbia 58%-42%
2019 Bồ Đào Nha 1-1 Serbia 70%-30%
2018 Serbia 4-1 Lithuania 73%-27%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 0-0 Serbia 30%-70%
2018 Montenegro 0-2 Serbia 57%-43%
2018 Serbia 2-2 Romania 67%-33%
2018 Lithuania 0-1 Serbia 35%-65%
2018 Serbia 0-2 Brazil 41.9%-58.1%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2018 Costa Rica 0-1 Serbia 53%-47%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Đức 4-2 Romania 53%-47%
2019 Đức 6-1 Serbia 66%-34%
2019 Pháp 0-0 Romania 54%-46%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2019 Romania 4-1 Croatia 43%-57%
2013 Serbia 1-1 Croatia 55%-44%
2019 Romania 4-1 Quần đảo Faroe 62%-38%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2019 Thụy Điển 2-1 Romania 50%-50%
2009 Thụy Điển 3-1 Serbia 48.7%-51.3%
2018 Montenegro 0-1 Romania 51%-49%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2018 Romania 3-0 Lithuania 61%-39%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Lithuania 1-2 Romania 50%-50%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2018 Romania 0-0 Montenegro 62%-38%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2017 Đan Mạch 1-1 Romania 66%-34%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2017 Romania 3-1 Kazakhstan 62%-38%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2017 Montenegro 1-0 Romania 47%-53%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2017 Ba Lan 3-1 Romania 58%-42%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2017 Romania 0-0 Đan Mạch 40%-60%
2019 Đan Mạch 2-0 Serbia 54%-46%
2016 Romania 0-3 Ba Lan 46.7%-53.3%
2007 Serbia 2-2 Ba Lan 46%-54%
2016 Kazakhstan 0-0 Romania 56%-44%
2007 Serbia 1-0 Kazakhstan 0%-0%
2016 Armenia 0-5 Romania 29%-71%
2015 Serbia 2-0 Armenia 50%-50%
2016 Romania 1-1 Montenegro 56%-44%
2018 Serbia 2-1 Montenegro 54%-46%
2016 Romania 0-1 Albania 62.3%-37.7%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2016 Romania 1-1 Thụy Sỹ 33.2%-66.8%
2018 Serbia 1-2 Thụy Sỹ 37.6%-62.4%
2016 Pháp 2-1 Romania 65%-35%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2015 Quần đảo Faroe 0-3 Romania 34%-66%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2015 Romania 1-1 Phần Lan 50%-50%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2015 Bắc Ailen 0-0 Romania 50%-50%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2015 Romania 1-0 Quần đảo Faroe 54%-46%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2014 Romania 2-0 Bắc Ailen 50%-50%
2011 Bắc Ailen 0-1 Serbia 39.2%-60.8%
2014 Phần Lan 0-2 Romania 46%-54%
2007 Serbia 0-0 Phần Lan 0%-0%
2013 Romania 2-0 Estonia 59%-41%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2012 Estonia 0-2 Romania 38%-62%
2011 Estonia 1-1 Serbia 34.9%-65.1%
2011 Albania 1-1 Romania 41.6%-58.4%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2011 Romania 2-2 Belarus 55.1%-44.9%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2011 Romania 0-0 Pháp 41%-59%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2010 Pháp 2-0 Romania 59.6%-40.4%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2010 Belarus 0-0 Romania 50.3%-49.7%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2010 Romania 1-1 Albania 67.2%-32.8%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2009 Romania 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2009 Romania 1-1 Áo 56.4%-43.6%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2009 Pháp 1-1 Romania 67%-33%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2009 Lithuania 0-1 Romania 46.8%-53.2%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2009 Áo 2-1 Romania 0%-0%
2019 Serbia 0-2 Áo 0%-0%
2008 Romania 2-2 Pháp 32.6%-67.4%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2008 Quần đảo Faroe 0-1 Romania 0%-0%
2011 Serbia 3-1 Quần đảo Faroe 75.8%-24.2%
2008 Romania 0-3 Lithuania 0%-0%
2019 Serbia 4-1 Lithuania 65%-35%
2008 Ý 1-1 Romania 50.8%-49.2%
2011 Serbia 1-1 Ý 50%-50%
2008 Romania 0-0 Pháp 45.1%-54.9%
2009 Serbia 1-1 Pháp 48.3%-51.7%
2007 Romania 6-1 Albania 57%-43%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%
2007 Belarus 1-3 Romania 47%-53%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2007 Romania 2-0 Slovenia 0%-0%
2011 Slovenia 1-0 Serbia 44.7%-55.3%
2007 Slovenia 1-2 Romania 0%-0%
2011 Slovenia 1-0 Serbia 44.7%-55.3%
2006 Romania 3-1 Belarus 0%-0%
2009 Belarus 0-0 Serbia 37%-63%
2006 Albania 0-2 Romania 0%-0%
2015 Albania 0-2 Serbia 50%-50%