Macedonia vs Liechtenstein

14-10-2018 1h:45″
4 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Philip II Arena, trọng tài Roi Reinshreiber
Đội hình Macedonia
Thủ môn Stole Dimitrievski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 12/25/1993 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Kirche Ristevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 10/22/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Visar Musliu [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 11/13/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
5
Ivan Trickovski 7
Hậu vệ Egzijan Alilovski (aka Egzijan Alioski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Goran Pandev [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/26/1983 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
10
Tiền vệ Enis Bardhi (aka Enis Bardi) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/2/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
11
Hậu vệ Stefan Ristovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 73cm
13
Hậu vệ Egzon Bejtulai [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Stefan Spirkoski (aka Stefan Spirovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 8/23/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 75cm
20
Tiền vệ Elif Elmas [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/24/1999 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
21
Hậu vệ Kristijan Toshevski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 5/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Mite Cikarski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền đạo Aleksandar Trajkovski [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/5/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 72cm
9
Thủ môn David Mitov Nilson (aka David Nilsson) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 1/12/1991 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 86cm
12
Tiền vệ Darko Velkoski (aka Darko Velkovski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 6/21/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Boban Nikolov [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 7/28/1994 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Ilija Nestorovski (aka Ilija Nestoroski) [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 3/12/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
23
Đội hình Liechtenstein
Thủ môn Benjamin Buchel [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/4/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Maximilian Goppel (aka Max Gopel) [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/31/1997 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Daniel Kaufmann [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 12/22/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ivan Quintans [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 10/15/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Aaron Sele [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Sandro Wieser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/3/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Dennis Salanovic [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/26/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền vệ Livio Meier [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/10/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Nicolas Hasler [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/4/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Sandro Wolfinger [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 8/24/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Robin Gubser [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/17/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23
Fabian Eberle [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/27/1992 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 71cm
2
Hậu vệ Andreas Malin [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 1/31/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Philippe Erne [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 12/14/1986 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Simon Kuhne [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Thomas Hobi [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 6/20/1993 Chiều cao: 189cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Valentin Flatz [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/30/1990 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền đạo Seyhan Yildiz [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/30/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 70cm
15
Hậu vệ Mathias Sele [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 5/28/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Marco Wolfinger [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 4/18/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Niklas Kieber [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 3/4/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
19
Thủ môn Lorenzo Lo Russo [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 7/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Martin Rechsteiner [+]

Quốc tịch: Liechtenstein Ngày sinh: 2/15/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22

Tường thuật Macedonia vs Liechtenstein

1″ Trận đấu bắt đầu!
2″ Aleksandar Trajkovski (Macedonia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
10″ 1:0 Vàooo!! Aleksandar Trajkovski (Macedonia) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Goran Pandev
29″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Robin Gubser vào thay Aaron Sele bị chấn thương
30″ 2:0 Vàooo!! Aleksandar Trajkovski (Macedonia) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Goran Pandev
34″ Marcel Büchel (Liechtenstein) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ 3:0 Vàooo!! Goran Pandev (Macedonia) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
37″ 3:1 Vàooo!! Seyhan Yildiz (Liechtenstein) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Robin Gubser
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Macedonia – 3:1 – Liechtenstein
46″ Hiệp hai bắt đầu! Macedonia – 3:1 – Liechtenstein
67″ 4:1 Vàooo!! Ezgjan Alioski (Macedonia) sút chân trái vào góc thấp bên trái khung thành
69″ Thay người bên phía đội Macedonia:Boban Nikolov vào thay Goran Pandev
72″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Philippe Erne vào thay Marcel Büchel
77″ Seyhan Yildiz (Liechtenstein) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Thay người bên phía đội Macedonia:Stefan Ristovski vào thay Egzon Bejtulai
79″ Thay người bên phía đội Liechtenstein:Niklas Kieber vào thay Sandro Wolfinger
83″ Thay người bên phía đội Macedonia:Stefan Spirovski vào thay Ilija Nestorovski
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Macedonia – 4:1 – Liechtenstein
0″ Trận đấu kết thúc! Macedonia – 4:1 – Liechtenstein

Thống kê chuyên môn trận Macedonia – Liechtenstein

Chỉ số quan trọng Macedonia Liechtenstein
Tỷ lệ cầm bóng 67% 33%
Sút cầu môn 13 3
Sút bóng 25 15
Thủ môn cản phá 2 9
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 7 1
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 7 7
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Macedonia vs Liechtenstein

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 0.83 -0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 0.98 0.9
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.11 8.44 23.21
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 17 23

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2017
Macedonia thắng: 4, hòa: 0, Liechtenstein thắng: 0
Sân nhà Macedonia: 2, sân nhà Liechtenstein: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Liechtenstein Macedonia 0-2 26%-74% UEFA Nations League
2018 Macedonia Liechtenstein 4-1 67%-33% UEFA Nations League
2017 Macedonia Liechtenstein 4-0 74%-26% Vòng loại World Cup
2017 Liechtenstein Macedonia 0-3 23%-77% Vòng loại World Cup

Phong độ gần đây

Macedonia thắng: 7, hòa: 3, thua: 5
Liechtenstein thắng: 1, hòa: 1, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Macedonia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2019 Macedonia 0-1 Ba Lan 48%-52%
2019 Slovenia 1-1 Macedonia 60%-40%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Macedonia 2-4 Bồ Đào Nha 38%-62%
2017 Serbia 2-2 Macedonia 54.7%-45.3%
2017 Tây Ban Nha 5-0 Macedonia 61%-39%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Ý 1-1 Macedonia 57%-43%

Phong độ 15 trận gần nhất của Liechtenstein

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Liechtenstein 0-2 Phần Lan 20%-80%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2019 Liechtenstein 0-2 Hy Lạp 27%-73%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Liechtenstein 0-2 Macedonia 26%-74%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Macedonia 4-1 Liechtenstein 67%-33%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Macedonia 4-0 Liechtenstein 74%-26%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2017 Ý 5-0 Liechtenstein 71%-29%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Macedonia 1-4 Áo 39%-61%
2015 Áo 3-0 Liechtenstein 50%-50%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2013 Liechtenstein 1-1 Latvia 0%-0%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2017 Tây Ban Nha 5-0 Macedonia 61%-39%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2017 Ý 1-1 Macedonia 57%-43%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2017 Macedonia 1-1 Albania 57%-43%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2017 Israel 0-1 Macedonia 67%-33%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2017 Macedonia 1-2 Tây Ban Nha 23%-77%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2016 Tây Ban Nha 4-0 Macedonia 79%-21%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2016 Macedonia 2-3 Ý 34%-66%
2019 Ý 6-0 Liechtenstein 78%-22%
2016 Macedonia 1-2 Israel 0%-0%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2016 Albania 2-1 Macedonia 63%-37%
2017 Albania 2-0 Liechtenstein 68%-32%
2015 Macedonia 0-1 Tây Ban Nha 24%-76%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2015 Slovakia 2-1 Macedonia 55%-45%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2014 Macedonia 0-2 Slovakia 48%-52%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2014 Tây Ban Nha 5-1 Macedonia 66.7%-33.3%
2017 Liechtenstein 0-8 Tây Ban Nha 20%-80%
2013 Wales 1-0 Macedonia 0%-0%
2009 Liechtenstein 0-2 Wales 0%-0%
2013 Macedonia 1-2 Scotland 52%-47%
2011 Liechtenstein 0-1 Scotland 43.9%-56.1%
2013 Macedonia 2-1 Wales 43%-56%
2009 Liechtenstein 0-2 Wales 0%-0%
2011 Macedonia 1-1 Slovakia 45.3%-54.7%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2011 Nga 1-0 Macedonia 55.3%-44.7%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2010 Macedonia 0-1 Nga 41.3%-58.7%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2010 Slovakia 1-0 Macedonia 70.2%-29.8%
2013 Liechtenstein 1-1 Slovakia 0%-0%
2009 Scotland 2-0 Macedonia 46%-54%
2011 Liechtenstein 0-1 Scotland 43.9%-56.1%
2009 Macedonia 2-0 Iceland 0%-0%
2007 Liechtenstein 3-0 Iceland 53%-47%
2008 Iceland 1-0 Macedonia 0%-0%
2007 Liechtenstein 3-0 Iceland 53%-47%
2008 Macedonia 1-0 Scotland 51%-49%
2011 Liechtenstein 0-1 Scotland 43.9%-56.1%
2007 Israel 1-0 Macedonia 55%-45%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2007 Nga 3-0 Macedonia 47.1%-52.9%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%
2007 Macedonia 1-2 Israel 63.8%-36.2%
2017 Liechtenstein 0-1 Israel 30%-70%
2006 Macedonia 0-2 Nga 43%-57%
2015 Liechtenstein 0-7 Nga 50%-50%