Lokomotiv Moskva vs FC Porto

25-10-2018 2h:0″
1 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân RZD Arena, trọng tài Bobby Madden
Đội hình Lokomotiv Moskva
Thủ môn Guilherme Marinato [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/12/1985 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 81cm
1
Tiền vệ Grzegorz Krychowiak [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 1/29/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
7
Tiền vệ Jefferson Farfan [+]

Quốc tịch: Peru Ngày sinh: 10/25/1984 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 82cm
8
Tiền đạo Fedor Smolov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/9/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền vệ Anton Miranchuk [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/17/1995 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
11
Hậu vệ Vedran Corluka [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 2/4/1986 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 85cm
14
Tiền vệ Vladislav Ignatjev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 1/20/1987 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Igor Denisov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/16/1984 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 70cm
27
Hậu vệ Maciej Rybus [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 8/19/1989 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
31
Hậu vệ Solomon Kverkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/6/1992 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 75cm
33
Tiền vệ Aleksei Miranchuk (aka Aleksey Miranchuk) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/17/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
59
Hậu vệ Benedikt Howedes [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/28/1988 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
5
Tiền vệ Dmitri Barinov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/11/1996 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Dmitri Tarasov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/18/1987 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
23
Tiền đạo Ederzito Macedo Lopes (aka Eder) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 12/22/1987 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
24
Hậu vệ Boris Rotenberg [+]

Quốc tịch: Phần Lan Ngày sinh: 5/18/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 77cm
28
Thủ môn Anton Kochenkov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/1/1987 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
77
Tiền đạo Rifat Zhemaletdinov (aka Rifat Zhemaledinov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 9/20/1996 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 80cm
96
Đội hình FC Porto
Thủ môn Iker Casillas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 5/19/1981 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Maximiliano Pereira [+]

Quốc tịch: Uruguay Ngày sinh: 6/7/1984 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Eder Militao [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/18/1998 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Oliver Torres [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 11/10/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Moussa Marega [+]

Quốc tịch: Mali Ngày sinh: 4/14/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Alex Telles [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 12/15/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
13
Tiền đạo Jesus Corona Ruiz (aka Jesus Corona) [+]

Quốc tịch: Mexico Ngày sinh: 1/6/1993 Chiều cao: 165cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Danilo Helio Pereira (aka Danilo Pereira) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 9/9/1991 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 81cm
22
Tiền vệ Otavio Edmilson Monteiro (aka Otavio) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 2/9/1995 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 62cm
25
Hậu vệ Felipe Augusto Monteiro (aka Felipe) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 5/16/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
28
Tiền đạo Francisco Soares (aka Tiquinho Soares) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/17/1991 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
29
Hậu vệ Diogo Leite (aka Diogo Monteiro Leite) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 1/23/1999 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Joao Costa (aka Andorinha) [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 2/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Hernani Jorge Santos (aka Hernani) [+]

Quốc tịch: Cape Verde Ngày sinh: 8/20/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
7
Tiền vệ Yacine Brahimi [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 2/8/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 65cm
8
Tiền đạo Andre Pereira [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 4/18/1993 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 76cm
21
Thủ môn Vanailson Luciano de Souza Alves (aka Vana) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 4/25/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
26
Tiền đạo Fernando Andrade dos Santos (aka Fernando) [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 1/8/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
37

Tường thuật Lokomotiv Moskva vs FC Porto

1″ Trận đấu bắt đầu!
9″ Bị phạt đền 11m: Alex Telles (FC Porto) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
10″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Manuel Fernandes (Lokomotiv Moskva)!
25″ Bị phạt đền 11m: Éder (Lokomotiv Moskva) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
25″ Éder (Lokomotiv Moskva) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
26″ 0:1 Vàoo! Moussa Marega (FC Porto) – Đá phạt 11m sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
27″ Óliver Torres (FC Porto) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
35″ 0:2 Vàoo! Héctor Herrera (FC Porto) – Đánh đầu vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Jesús Manuel Corona
38″ 1:2 Vàoo! Anton Miranchuk (Lokomotiv Moskva) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Aleksey Miranchuk
45″ Hiệp một kết thúc! Lokomotiv Moskva – 1:2 – FC Porto
46″ Hiệp hai bắt đầu! Lokomotiv Moskva – 1:2 – FC Porto
47″ 1:3 Vàoo! Jesús Manuel Corona (FC Porto) sút chân phải vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Yacine Brahimi
50″ Dimitri Barinov (Lokomotiv Moskva) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ Jesús Manuel Corona (FC Porto) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Thay người bên phía đội Lokomotiv Moskva:Rifat Zhemaletdinov vào thay Manuel Fernandes
69″ Thay người bên phía đội FC Porto:André Pereira vào thay Jesús Manuel Corona
76″ Solomon Kvirkvelia (Lokomotiv Moskva) nhận thẻ đỏ trực tiếp
81″ Thay người bên phía đội Lokomotiv Moskva:Mikhail Lysov vào thay Éder
82″ Thay người bên phía đội FC Porto:Adrián López vào thay Yacine Brahimi
83″ Thay người bên phía đội FC Porto:Riechedly Bazoer vào thay Óliver Torres
84″ Vladislav Ignatjev (Lokomotiv Moskva) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Lokomotiv Moskva – 1:3 – FC Porto
0″ Trận đấu kết thúc! Lokomotiv Moskva – 1:3 – FC Porto

Thống kê chuyên môn trận Lokomotiv Moskva – FC Porto

Chỉ số quan trọng Lokomotiv Moskva FC Porto
Tỷ lệ cầm bóng 38.7% 61.3%
Sút cầu môn 7 5
Sút bóng 12 11
Thủ môn cản phá 2 1
Sút ngoài cầu môn 3 5
Phạt góc 3 2
Việt vị 2 2
Phạm lỗi 14 15
Thẻ vàng 3 2
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Lokomotiv Moskva vs FC Porto

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.98 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 0.85 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.3 3.31 1.95
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
61 13 1.03

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Lokomotiv Moskva thắng: 0, hòa: 0, FC Porto thắng: 2
Sân nhà Lokomotiv Moskva: 1, sân nhà FC Porto: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 FC Porto Lokomotiv Moskva 4-1 53.3%-46.7% Champions League
2018 Lokomotiv Moskva FC Porto 1-3 38.7%-61.3% Champions League

Phong độ gần đây

Lokomotiv Moskva thắng: 6, hòa: 1, thua: 8
FC Porto thắng: 8, hòa: 3, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Lokomotiv Moskva

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Schalke 04 1-0 Lokomotiv Moskva 58%-42%
2018 Lokomotiv Moskva 2-0 Galatasaray 42%-58%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%
2018 Lokomotiv Moskva 1-3 FC Porto 38.7%-61.3%
2018 Lokomotiv Moskva 0-1 Schalke 04 48%-52%
2018 Galatasaray 3-0 Lokomotiv Moskva 44.3%-55.7%
2018 Lokomotiv Moskva 1-5 Atletico Madrid 43%-57%
2018 Atletico Madrid 3-0 Lokomotiv Moskva 64.9%-35.1%
2018 Lokomotiv Moskva 1-0 Nice 37%-63%
2018 Nice 2-3 Lokomotiv Moskva 43.1%-56.9%
2017 Zlin 0-2 Lokomotiv Moskva 44.2%-55.8%
2017 Lokomotiv Moskva 2-1 Kobenhavn 43.2%-56.8%
2017 Lokomotiv Moskva 1-2 Sheriff 57.8%-42.2%
2017 Sheriff 1-1 Lokomotiv Moskva 46%-54%
2017 Lokomotiv Moskva 3-0 Zlin 48%-52%

Phong độ 15 trận gần nhất của FC Porto

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 FC Porto 1-4 Liverpool 50.9%-49.1%
2019 Liverpool 2-0 FC Porto 64%-36%
2019 FC Porto 3-1 Roma 61%-39%
2019 Roma 2-1 FC Porto 43%-57%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 FC Porto 4-1 Lokomotiv Moskva 53.3%-46.7%
2018 Lokomotiv Moskva 1-3 FC Porto 38.7%-61.3%
2018 FC Porto 1-0 Galatasaray 57%-43%
2018 Schalke 04 1-1 FC Porto 39%-61%
2018 FC Porto 0-0 Newcastle 0%-0%
2018 FC Porto 1-0 Everton 0%-0%
2018 Liverpool 0-0 FC Porto 65%-35%
2018 FC Porto 0-5 Liverpool 45%-55%
2017 FC Porto 5-2 Monaco 64.4%-35.6%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Schalke 04 1-0 Lokomotiv Moskva 58%-42%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 Lokomotiv Moskva 2-0 Galatasaray 42%-58%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 Lokomotiv Moskva 0-1 Schalke 04 48%-52%
2018 FC Porto 3-1 Schalke 04 61%-39%
2018 Galatasaray 3-0 Lokomotiv Moskva 44.3%-55.7%
2018 Galatasaray 2-3 FC Porto 63.6%-36.4%
2018 Lokomotiv Moskva 1-5 Atletico Madrid 43%-57%
2013 Atletico Madrid 2-0 FC Porto 0%-0%
2018 Atletico Madrid 3-0 Lokomotiv Moskva 64.9%-35.1%
2013 Atletico Madrid 2-0 FC Porto 0%-0%
2017 Lokomotiv Moskva 2-1 Kobenhavn 43.2%-56.8%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2017 Kobenhavn 0-0 Lokomotiv Moskva 64%-36%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2008 Fenerbahce 1-2 FC Porto 66.2%-33.8%
2016 Fenerbahce 2-0 Lokomotiv Moskva 57%-43%
2008 Fenerbahce 1-2 FC Porto 66.2%-33.8%
2015 Besiktas 1-1 Lokomotiv Moskva 67%-33%
2017 Besiktas 1-1 FC Porto 62.6%-37.4%
2015 Lokomotiv Moskva 1-1 Besiktas 37%-63%
2017 Besiktas 1-1 FC Porto 62.6%-37.4%
2012 Athletic Bilbao 1-0 Lokomotiv Moskva 62.2%-37.8%
2014 Athletic Bilbao 0-2 FC Porto 51%-49%
2012 Lokomotiv Moskva 2-1 Athletic Bilbao 56%-44%
2014 Athletic Bilbao 0-2 FC Porto 51%-49%
2007 Lokomotiv Moskva 0-1 Kobenhavn 53%-47%
2016 Kobenhavn 0-0 FC Porto 50.3%-49.7%
2007 Lokomotiv Moskva 3-3 Atletico Madrid 44%-56%
2013 Atletico Madrid 2-0 FC Porto 0%-0%
2006 Sevilla 2-0 Lokomotiv Moskva 0%-0%
2014 Sevilla 4-1 FC Porto 37.5%-62.5%
2006 Lokomotiv Moskva 0-1 Sevilla 0%-0%
2014 Sevilla 4-1 FC Porto 37.5%-62.5%
2005 Lokomotiv Moskva 0-1 Rapid Wien 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%
2005 Rapid Wien 1-1 Lokomotiv Moskva 0%-0%
2010 Rapid Wien 1-3 FC Porto 44.3%-55.7%