Latvia vs Gruzia

17-10-2018 1h:45″
0 : 3
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Skonto Stadium, trọng tài Petr Ardeleanu
Đội hình Latvia
Thủ môn Andris Vanins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/30/1980 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
1
Hậu vệ Kaspars Dubra [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/20/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Aleksandrs Solovjovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/25/1988 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
5
Hậu vệ Vladislavs Gabovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 7/13/1987 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
6
Hậu vệ Aleksandrs Fertovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/15/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 78cm
8
Tiền đạo Davis Ikaunieks (aka Dvis Ikaunieks) [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/7/1994 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
9
Tiền đạo Valerijs Sabala [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/12/1994 Chiều cao: 0cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền đạo Deniss Rakels [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/20/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 73cm
15
Tiền đạo Ivans Lukjanovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/24/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 72cm
16
Hậu vệ Vitalijs Jagodinskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/28/1992 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 80cm
19
Tiền vệ Glebs Kluskins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/1/1992 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 70cm
21
Hậu vệ Vitalijs Maksimenko [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 12/8/1990 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 83cm
2
Tiền vệ Gints Freimanis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 5/9/1985 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
3
Hậu vệ Ritvars Rugins [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 10/17/1989 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
7
Tiền đạo Arturs Karasausks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 1/29/1992 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
11
Thủ môn Kaspars Ikstens [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/5/1988 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 81cm
12
Tiền vệ Vjaceslavs Isajevs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 8/27/1993 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền vệ Aleksejs Visnakovs [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/3/1984 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
14
Tiền vệ Cristian Damian Torres [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 6/18/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Roberts Savalnieks [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 2/4/1993 Chiều cao: 169cm Cân nặng: 65cm
18
Tiền vệ Robert Uldrikis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/3/1998 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 92cm
20
Tiền đạo Vladislavs Gutkovskis [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 4/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
22
Thủ môn Pavels Steinbors [+]

Quốc tịch: Latvia Ngày sinh: 9/21/1985 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 90cm
23
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Tornike Okriashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nika Kacharava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 88cm
13
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Thủ môn Lazare Kupatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Giorgi Papunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Levan Mchedlidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
23

Tường thuật Latvia vs Gruzia

1″ Trận đấu bắt đầu!
4″ Bị phạt đền 11m: Vitalijs Maksimenko (Latvia) do chơi bóng bằng tay trong vòng 16m50!
5″ Đá phạt đền 11m bị thủ môn cản phá: Valeri Qazaishvili (Gruzia)!
8″ 0:1 Vàooo!! Jaba Kankava (Gruzia) sút chân trái vào góc cao bên phải khung thành từ ngoài vòng 16m50
29″ 0:2 Vàooo!! Valerian Gvilia (Gruzia) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Giorgi Chakvetadze
45″ Hiệp một kết thúc! Latvia – 0:2 – Gruzia
46″ Thay người bên phía đội Latvia:Vjaceslavs Isajevs vào thay Aleksandrs Fertovs
46″ Hiệp hai bắt đầu! Latvia – 0:2 – Gruzia
46″ Vladislavs Gutkovskis (Latvia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
61″ 0:3 Vàooo!! Giorgi Chakvetadze (Gruzia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Giorgi Aburjania
70″ Thay người bên phía đội Latvia:Davis Ikaunieks vào thay Arturs Karasausks
71″ Thay người bên phía đội Latvia:Valerijs Sabala vào thay Vladislavs Gutkovskis
80″ Thay người bên phía đội Gruzia:Jambul Jigauri vào thay Giorgi Merebashvili
89″ Thay người bên phía đội Gruzia:Luka Zarandia vào thay Giorgi Chakvetadze
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Latvia – 0:3 – Gruzia
0″ Trận đấu kết thúc! Latvia – 0:3 – Gruzia

Thống kê chuyên môn trận Latvia – Gruzia

Chỉ số quan trọng Latvia Gruzia
Tỷ lệ cầm bóng 45% 55%
Sút cầu môn 2 8
Sút bóng 17 19
Thủ môn cản phá 5 2
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 4 5
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 19 13
Thẻ vàng 1 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Latvia vs Gruzia

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
1/2:0 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
4.51 3.1 1.91
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
34 9.5 1.03

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2010
Latvia thắng: 1, hòa: 1, Gruzia thắng: 2
Sân nhà Latvia: 2, sân nhà Gruzia: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Latvia Gruzia 0-3 45%-55% UEFA Nations League
2018 Gruzia Latvia 1-0 64%-36% UEFA Nations League
2011 Gruzia Latvia 0-1 64.7%-35.3% Vòng loại Euro
2010 Latvia Gruzia 1-1 48.6%-51.4% Vòng loại Euro

Phong độ gần đây

Latvia thắng: 1, hòa: 5, thua: 9
Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5

Phong độ 15 trận gần nhất của Latvia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Latvia 0-5 Slovenia 33.9%-66.1%
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2019 Macedonia 3-1 Latvia 60%-40%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Latvia 1-1 Kazakhstan 49%-51%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2017 Hungary 3-1 Latvia 58%-42%
2017 Latvia 0-3 Bồ Đào Nha 30%-70%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Latvia 0-3 Israel 45%-55%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2019 Ba Lan 2-0 Latvia 72%-28%
2015 Ba Lan 4-0 Gruzia 64%-36%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 1-1 Latvia 64%-36%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Latvia 1-1 Kazakhstan 49%-51%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2017 Quần đảo Faroe 0-0 Latvia 61%-39%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2017 Latvia 0-3 Thụy Sỹ 32%-68%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2017 Thụy Sỹ 1-0 Latvia 67%-33%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2016 Latvia 0-2 Quần đảo Faroe 53%-47%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2016 Andorra 0-1 Latvia 35%-65%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2015 Latvia 0-1 Kazakhstan 50%-50%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2014 Kazakhstan 0-0 Latvia 53%-47%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2013 Lithuania 2-0 Latvia 50%-49%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2013 Hy Lạp 1-0 Latvia 58%-42%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2013 Latvia 2-1 Lithuania 52%-47%
2007 Gruzia 0-2 Lithuania 49%-51%
2012 Latvia 1-2 Hy Lạp 53%-47%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2011 Croatia 2-0 Latvia 70.5%-29.5%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2011 Latvia 2-0 Malta 50%-50%
2011 Malta 1-1 Gruzia 37.4%-62.6%
2011 Latvia 1-1 Hy Lạp 31.2%-68.8%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2011 Latvia 1-2 Israel 49%-51%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2011 Israel 2-1 Latvia 60.6%-39.4%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2010 Hy Lạp 1-0 Latvia 67%-33%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2010 Malta 0-2 Latvia 0%-0%
2011 Malta 1-1 Gruzia 37.4%-62.6%
2010 Latvia 0-3 Croatia 30.3%-69.7%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2009 Latvia 3-2 Moldova 0%-0%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2009 Hy Lạp 5-2 Latvia 64%-36%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2009 Latvia 2-2 Thụy Sỹ 38%-62%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2009 Israel 0-1 Latvia 77%-23%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2008 Latvia 1-1 Israel 0%-0%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2008 Thụy Sỹ 2-1 Latvia 0%-0%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2008 Latvia 0-2 Hy Lạp 0%-0%
2011 Gruzia 1-2 Hy Lạp 31.7%-68.3%
2008 Moldova 1-2 Latvia 0%-0%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2007 Đan Mạch 3-1 Latvia 52%-48%
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2007 Tây Ban Nha 2-0 Latvia 71.8%-28.2%
2013 Tây Ban Nha 2-0 Gruzia 75%-24%
2007 Latvia 0-2 Đan Mạch 0%-0%
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2007 Latvia 0-2 Tây Ban Nha 22.6%-77.4%
2013 Tây Ban Nha 2-0 Gruzia 75%-24%