Gruzia vs Andorra

13-10-2018 23h:0″
3 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Boris Paichadze Dinamo Arena, trọng tài Leontios Trattos
Đội hình Gruzia
Thủ môn Giorgi Loria [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/27/1986 Chiều cao: 196cm Cân nặng: 85cm
1
Hậu vệ Otar Kakabadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Hậu vệ Guram Kashia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/4/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 74cm
4
Hậu vệ David Kvirkvelia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/27/1980 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 76cm
5
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Jaba Kankava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1986 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 75cm
7
Tiền vệ Valeri Kazaishvili (aka Valeri Qazaishvili) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/29/1993 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 74cm
8
Tiền vệ Tornike Okriashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/12/1992 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 71cm
10
Tiền vệ Giorgi Chakvetadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/29/1999 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
11
Tiền đạo Nika Kacharava [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/13/1994 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 88cm
13
Hậu vệ Giorgi Navalovski (aka Giorgi Navalovsky) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 6/28/1986 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 70cm
22
Hậu vệ Davit Khotcholava (aka Davit Khocholova) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 2/8/1993 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 80cm
3
Tiền vệ Otar Kiteishvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/26/1996 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Roin Kvaskhvadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/31/1989 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 69cm
12
Thủ môn Lazare Kupatadze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/1/1996 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Giorgi Aburjania [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/2/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Lasha Shergelashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 1/17/1992 Chiều cao: 172cm Cân nặng: 68cm
16
Tiền vệ Giorgi Merebashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 8/15/1986 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
17
Hậu vệ Jimmy Tabidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/18/1996 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Giorgi Papunashvili [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 9/2/1995 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Jambul Jaba Jighauri (aka Jambul Jighauri) [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 7/8/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Valerian Gviliia [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/24/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Levan Mchedlidze [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 3/24/1990 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 86cm
23
Đội hình Andorra
Thủ môn Josep Gomes [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/3/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Christian Martinez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 8/23/1977 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Marc Vales [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 4/4/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Marc Rebes Ruiz [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 7/3/1994 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
4
Hậu vệ Ildefons Lima [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 12/10/1979 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 79cm
6
Tiền vệ Ludovic Clemente [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 5/9/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Marcio Vieira [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 10/10/1980 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Moises San Nicolas [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Jesus Rubio (aka Chus Rubio) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 9/9/1994 Chiều cao: 168cm Cân nặng: -1cm
16
Hậu vệ Joan Cervos [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/24/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Hậu vệ Max Llovera [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/8/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Emili Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/11/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền đạo Luigi Nicola Schellens (aka Luigi San Nicolas) [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 6/28/1992 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Sergi Moreno [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/25/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Thủ môn Ferran Pol [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 2/28/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Jordi Alaez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 1/23/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Sebastian Gomez [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Marc Garcia [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 3/21/1988 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Hậu vệ Adrian Lopez Rodriguez (aka Piscu) [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/25/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Hậu vệ Jordi Rubio [+]

Quốc tịch: Andorra Ngày sinh: 11/1/1987 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Gruzia vs Andorra

1″ Trận đấu bắt đầu!
28″ Cristian Martínez (Andorra) nhận thẻ vàng
33″ 1:0 Vào! Valeri Qazaishvili (Gruzia) sút chân phải vào góc thấp bên trái khung thành
34″ Josep Gomes (Andorra) nhận thẻ vàng
38″ Otar Kiteishvili (Gruzia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Hiệp một kết thúc! Gruzia – 1:0 – Andorra
46″ Thay người bên phía đội Andorra:Emili García vào thay Max Llovera bị chấn thương
46″ Hiệp hai bắt đầu! Gruzia – 1:0 – Andorra
51″ Emili García (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ Víctor Rodríguez (Andorra) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
68″ Thay người bên phía đội Gruzia:Jano Ananidze vào thay Otar Kiteishvili
78″ Thay người bên phía đội Andorra:Marc Pujol vào thay Marc Rebés bị chấn thương
81″ Thay người bên phía đội Gruzia:Valerian Gvilia vào thay Nika Kacharava
84″ 2:0 Vào! Valeri Qazaishvili (Gruzia) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Nika Kvekveskiri
88″ Thay người bên phía đội Andorra:Jordi Rubio vào thay Jesús Rubio
90″ Thay người bên phía đội Gruzia:Vakhtang Tchanturishvili vào thay Giorgi Chakvetadze
90″+2″ Marcio Vieira (Andorra) nhận thẻ đỏ trực tiếp
90″+5″ 3:0 Vào! Jaba Kankava (Gruzia) – Đánh đầu vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng chéo cánh của Otar Kakabadze
90″+6″ Hiệp hai kết thúc! Gruzia – 3:0 – Andorra
0″ Trận đấu kết thúc! Gruzia – 3:0 – Andorra

Thống kê chuyên môn trận Gruzia – Andorra

Chỉ số quan trọng Gruzia Andorra
Tỷ lệ cầm bóng 81% 19%
Sút cầu môn 7 1
Sút bóng 24 8
Thủ môn cản phá 1 4
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 12 0
Việt vị 1 0
Phạm lỗi 11 14
Thẻ vàng 1 4
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Gruzia vs Andorra

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 3/4 1 0.9
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.93 0.8
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.15 6.66 23.24
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.03 9 51

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Gruzia thắng: 1, hòa: 1, Andorra thắng: 0
Sân nhà Gruzia: 1, sân nhà Andorra: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Andorra Gruzia 1-1 19%-81% UEFA Nations League
2018 Gruzia Andorra 3-0 81%-19% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Gruzia thắng: 6, hòa: 4, thua: 5
Andorra thắng: 1, hòa: 4, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Gruzia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Đan Mạch 5-1 Gruzia 69%-31%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2017 Serbia 1-0 Gruzia 49%-51%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2017 Áo 1-1 Gruzia 59%-41%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%

Phong độ 15 trận gần nhất của Andorra

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2019 Andorra 0-3 Albania 23%-77%
2019 Andorra 0-2 Iceland 25%-75%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Andorra 1-1 Gruzia 19%-81%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Gruzia 3-0 Andorra 81%-19%
2018 Andorra 1-1 Kazakhstan 27%-73%
2018 Latvia 0-0 Andorra 74%-26%
2017 Latvia 4-0 Andorra 76%-24%
2017 Andorra 0-2 Bồ Đào Nha 20%-80%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2017 Andorra 1-0 Hungary 26%-74%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 CH Ailen 1-0 Gruzia 49%-51%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2019 Gruzia 0-2 Thụy Sỹ 36%-64%
2017 Thụy Sỹ 3-0 Andorra 75%-25%
2018 Gruzia 2-1 Kazakhstan 66%-34%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2018 Latvia 0-3 Gruzia 45%-55%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Gruzia 1-0 Latvia 64%-36%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2018 Kazakhstan 0-2 Gruzia 60%-40%
2018 Kazakhstan 4-0 Andorra 82%-18%
2017 Gruzia 0-1 Wales 58%-42%
2015 Wales 2-0 Andorra 74%-26%
2017 Gruzia 1-1 CH Ailen 74%-26%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2017 Moldova 2-2 Gruzia 36%-64%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2016 Gruzia 1-1 Moldova 62%-38%
2019 Moldova 1-0 Andorra 65%-35%
2016 Wales 1-1 Gruzia 51%-49%
2015 Wales 2-0 Andorra 74%-26%
2016 CH Ailen 1-0 Gruzia 0%-0%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2015 CH Ailen 1-0 Gruzia 50%-50%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2014 Gruzia 1-2 CH Ailen 44%-55%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2013 Gruzia 0-0 Pháp 29%-70%
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2013 Pháp 3-1 Gruzia 0%-0%
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2012 Belarus 2-0 Gruzia 50%-50%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2012 Gruzia 1-0 Belarus 63%-37%
2009 Belarus 5-1 Andorra 0%-0%
2011 Gruzia 0-1 Latvia 64.7%-35.3%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2011 Croatia 2-1 Gruzia 77.6%-22.4%
2009 Andorra 0-2 Croatia 21.8%-78.2%
2011 Israel 1-0 Gruzia 51%-49%
2015 Israel 4-0 Andorra 89%-11%
2011 Gruzia 1-0 Croatia 36.2%-63.8%
2009 Andorra 0-2 Croatia 21.8%-78.2%
2010 Latvia 1-1 Gruzia 48.6%-51.4%
2018 Andorra 0-0 Latvia 41%-59%
2010 Gruzia 0-0 Israel 55.4%-44.6%
2015 Israel 4-0 Andorra 89%-11%
2009 Đảo Síp 2-1 Gruzia 0%-0%
2015 Andorra 1-3 Đảo Síp 39%-61%
2009 CH Ailen 2-1 Gruzia 57%-43%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2008 Gruzia 1-1 Đảo Síp 0%-0%
2015 Andorra 1-3 Đảo Síp 39%-61%
2008 Gruzia 1-2 CH Ailen 45%-55%
2011 Andorra 0-2 CH Ailen 30%-70%
2007 Gruzia 1-1 Ukraine 0%-0%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2007 Pháp 1-0 Gruzia 65.4%-34.6%
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2007 Gruzia 3-1 Quần đảo Faroe 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%
2006 Ukraine 3-2 Gruzia 0%-0%
2009 Andorra 0-6 Ukraine 0%-0%
2006 Gruzia 0-3 Pháp 32.9%-67.1%
2019 Andorra 0-4 Pháp 14%-86%
2006 Quần đảo Faroe 0-6 Gruzia 0%-0%
2017 Quần đảo Faroe 1-0 Andorra 68%-32%