Armenia vs Gibraltar

13-10-2018 23h:0″
0 : 1
Trận đấu đã kết thúc
Giải vô địch bóng đá các quốc gia châu Âu
Sân Vazgen Sargsyan Republican Stadium, trọng tài San Fedayi
Đội hình Armenia
Hậu vệ Varazdat Haroyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 8/24/1992 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Armen Manucharyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 4/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Tiền vệ Karlen Mkrtchyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/25/1988 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Marcos Pizzelli [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/3/1984 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 68cm
8
Tiền vệ Gor Malakyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/12/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
9
Hậu vệ Andre Calisir [+]

Quốc tịch: Thụy Điển Ngày sinh: 6/13/1990 Chiều cao: 180cm Cân nặng: -1cm
13
Tiền vệ Ivan Yagan [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 10/11/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
14
Thủ môn Aram Hayirapetyan (aka Aram Airapetyan) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/22/1986 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Henrik Mkhitaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/21/1989 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 75cm
18
Hậu vệ Hovhannes Hambardzumyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 10/4/1990 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 69cm
19
Tiền đạo Aras Ozbiliz [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 3/9/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
23
Thủ môn Arsen Beglaryan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/18/1993 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Hayk Ishankanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/24/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Taron Voskanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 2/22/1993 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 71cm
4
Tiền vệ Edgar Malakyan (aka Edgar Malaqyan) [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 9/22/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 67cm
7
Tiền đạo Artur Sarkisov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/19/1987 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 72cm
11
Thủ môn Anatoliy Ayvazov [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/8/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Erik Vardanyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 6/7/1998 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Rumyan Hovsepyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 11/13/1991 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
21
Tiền đạo Sargis Adamyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 5/23/1993 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 77cm
22
Đội hình Gibraltar
Thủ môn Kyle Goldwin [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/24/1985 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Hậu vệ Joseph Luis Chipolina (aka Joseph Chipolina) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 12/14/1987 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
3
Hậu vệ Jack Sergeant [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền đạo Lee Casciaro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/29/1981 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền vệ Anthony Bardon [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/19/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Liam Walker [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 4/13/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 75cm
10
Hậu vệ Alain Pons [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
11
Hậu vệ Jayce Mascarenhas Olivero (aka Jayce Olivero) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/2/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
12
Hậu vệ Erin Barnett [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 9/2/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền đạo Anthony Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/3/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền vệ Tjay De Barr [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 3/13/2000 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Jean Carlos Garcia [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/5/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền vệ Dean Andrew Torrilla (aka Dean Torrilla) [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/30/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
5
Hậu vệ Louie John Annesley (aka Louie Annesley) [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/2000 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền đạo Reece Styche [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 5/3/1989 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Matthew Cafer [+]

Quốc tịch: Anh Ngày sinh: 11/4/1994 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
13
Hậu vệ Roy Chipolina [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/20/1983 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền đạo Sykes Garro [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 2/26/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Andrew Hernandez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 1/10/1999 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền vệ Jeremy Lopez [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 7/9/1989 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Thủ môn Dayle Coeling [+]

Quốc tịch: Gibraltar Ngày sinh: 10/23/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
23

Tường thuật Armenia vs Gibraltar

1″ Trận đấu bắt đầu!
45″ Hiệp một kết thúc! Armenia – 0:0 – Gibraltar
46″ Thay người bên phía đội Armenia:Marcos Pizzelli vào thay Gor Malakyan
46″ Hiệp hai bắt đầu! Armenia – 0:0 – Gibraltar
49″ Bị phạt đền 11m: Hrayr Mkoyan (Armenia) do phạm lỗi trong vòng 16m50!
49″ Hrayr Mkoyan (Armenia) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
50″ 0:1 Vào! Joseph Chipolina (Gibraltar) – Đá phạt 11m sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành
61″ Thay người bên phía đội Armenia:Artur Sarkisov vào thay Tigran Barseghyan
67″ Kyle Goldwin (Gibraltar) nhận thẻ vàng
69″ Thay người bên phía đội Armenia:Sargis Adamyan vào thay Yura Movsisyan
70″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Reece Styche vào thay Jamie Coombes
85″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Ethan Britto vào thay Andrew Hernandez bị chấn thương
86″ Anthony Bardon (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+1″ Joseph Chipolina (Gibraltar) nhận thẻ vàng
90″+1″ Gevorg Ghazaryan (Armenia) nhận thẻ vàng
90″+3″ Reece Styche (Gibraltar) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+6″ Thay người bên phía đội Gibraltar:Louie John Annesley vào thay Alain Pons
90″+7″ Hiệp hai kết thúc! Armenia – 0:1 – Gibraltar
0″ Trận đấu kết thúc! Armenia – 0:1 – Gibraltar

Thống kê chuyên môn trận Armenia – Gibraltar

Chỉ số quan trọng Armenia Gibraltar
Tỷ lệ cầm bóng 77% 23%
Sút cầu môn 10 2
Sút bóng 37 16
Thủ môn cản phá 2 10
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 11 3
Việt vị 5 2
Phạm lỗi 10 11
Thẻ vàng 2 4
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Armenia vs Gibraltar

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:2 1/2 0.88 -0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
3 1/4 0.88 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.06 11.3 31.93
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.91 2.9 4.5

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2018
Armenia thắng: 1, hòa: 0, Gibraltar thắng: 1
Sân nhà Armenia: 1, sân nhà Gibraltar: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Gibraltar Armenia 2-6 28%-72% UEFA Nations League
2018 Armenia Gibraltar 0-1 77%-23% UEFA Nations League

Phong độ gần đây

Armenia thắng: 5, hòa: 2, thua: 8
Gibraltar thắng: 2, hòa: 0, thua: 13

Phong độ 15 trận gần nhất của Armenia

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2019 Armenia 0-2 Phần Lan 48%-52%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2017 Kazakhstan 1-1 Armenia 58%-42%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2017 Armenia 1-4 Đan Mạch 44%-56%
2017 Romania 1-0 Armenia 62%-38%
2017 Montenegro 4-1 Armenia 38%-62%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gibraltar

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2019 Gruzia 3-0 Gibraltar 75%-25%
2019 Gibraltar 0-1 CH Ailen 37%-63%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Gibraltar 2-6 Armenia 28%-72%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 0-1 Gibraltar 77%-23%
2018 Liechtenstein 2-0 Gibraltar 43%-57%
2018 Gibraltar 0-2 Macedonia 28%-72%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2017 Gibraltar 1-2 Đảo Síp 33%-67%
2017 Bosnia-Herzegovina 5-0 Gibraltar 79%-21%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2019 Hy Lạp 2-3 Armenia 74.3%-25.7%
2017 Hy Lạp 4-0 Gibraltar 73%-27%
2019 Armenia 3-0 Liechtenstein 62%-38%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2019 Bosnia-Herzegovina 2-1 Armenia 68%-32%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2018 Liechtenstein 2-2 Armenia 39%-61%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2018 Armenia 4-0 Macedonia 38%-62%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Macedonia 2-0 Armenia 52%-48%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2018 Armenia 2-1 Liechtenstein 73%-27%
2018 Gibraltar 2-1 Liechtenstein 43%-57%
2017 Armenia 1-6 Ba Lan 46%-54%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2016 Ba Lan 2-1 Armenia 72%-28%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2011 CH Ailen 2-1 Armenia 49.6%-50.4%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2011 Armenia 4-1 Macedonia 54.9%-45.1%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2010 Macedonia 2-2 Armenia 48.9%-51.1%
2018 Macedonia 4-0 Gibraltar 81%-19%
2010 Armenia 0-1 CH Ailen 48.7%-51.3%
2019 CH Ailen 2-0 Gibraltar 75.3%-24.7%
2009 Armenia 2-1 Bỉ 39.3%-60.7%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2009 Armenia 0-2 Bosnia-Herzegovina 0%-0%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2009 Estonia 1-0 Armenia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2009 Armenia 2-2 Estonia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-6 Estonia 49%-51%
2008 Bosnia-Herzegovina 4-1 Armenia 0%-0%
2017 Gibraltar 0-4 Bosnia-Herzegovina 29%-71%
2008 Bỉ 2-0 Armenia 0%-0%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2007 Bỉ 3-0 Armenia 45%-55%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%
2007 Armenia 1-0 Ba Lan 0%-0%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2007 Ba Lan 1-0 Armenia 0%-0%
2015 Ba Lan 8-1 Gibraltar 70%-30%
2006 Armenia 0-1 Bỉ 0%-0%
2017 Bỉ 9-0 Gibraltar 78%-22%