Anderlecht vs Fenerbahce

25-10-2018 23h:55″
2 : 2
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Constant Vanden Stock Stadium, trọng tài Georgi Kabakov
Đội hình Anderlecht
Hậu vệ Bubacarr Sanneh [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 11/14/1994 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
4
Tiền vệ Evgeny Makarenko [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 5/21/1991 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 71cm
5
Tiền vệ Andy Najar [+]

Quốc tịch: Honduras Ngày sinh: 3/16/1993 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 68cm
7
Tiền đạo Landry Dimata [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/1/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
9
Thủ môn Thomas Didillon [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 11/28/1995 Chiều cao: 193cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền đạo Ivan Santini [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 5/21/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 86cm
19
Tiền vệ Adrien Trebel [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 3/3/1991 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 60cm
25
Tiền đạo Francis Amuzu [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 8/23/1999 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
40
Hậu vệ Antonio Milic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 3/10/1994 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 80cm
44
Hậu vệ Ognjen Vranjes [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 10/24/1989 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
55
Tiền đạo Zakaria Bakkali [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/26/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
99
Thủ môn Frank Boeckx [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/27/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Jamie Lawrence [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 11/10/2002 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Pieter Gerkens [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền vệ Ryota Morioka [+]

Quốc tịch: Nhật Bản Ngày sinh: 4/12/1991 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
10
Tiền vệ Kenneth Saief (aka Kenny Sayef) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 12/17/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Sven Kums [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/26/1988 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 63cm
20
Hậu vệ Sebastiaan Bornauw [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 3/22/1999 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
45
Đội hình Fenerbahce
Hậu vệ Hasan Kaldirim [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 12/9/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 76cm
3
Hậu vệ Mauricio Isla [+]

Quốc tịch: Chile Ngày sinh: 6/12/1988 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 72cm
4
Tiền đạo Michael Frey [+]

Quốc tịch: Thụy Sỹ Ngày sinh: 7/19/1994 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 86cm
22
Hậu vệ Diego Reyes [+]

Quốc tịch: Mexico Ngày sinh: 9/19/1992 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 66cm
23
Tiền đạo Islam Slimani [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 6/18/1988 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 80cm
31
Tiền vệ Jailson [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/7/1995 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
32
Hậu vệ Roman Neustadter [+]

Quốc tịch: Đức Ngày sinh: 2/18/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 75cm
33
Thủ môn Harun Tekin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 6/17/1989 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 78cm
35
Hậu vệ Martin Skrtel [+]

Quốc tịch: Slovakia Ngày sinh: 12/14/1984 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 81cm
37
Tiền đạo Yassine Benzia [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/8/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
39
Tiền vệ Elif Elmas [+]

Quốc tịch: Macedonia Ngày sinh: 9/24/1999 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 68cm
99
Hậu vệ Ismail Koybasi [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 7/10/1989 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 65cm
6
Tiền đạo Alper Potuk [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 177cm Cân nặng: 67cm
7
Hậu vệ Sener Ozbayrakli [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 1/23/1990 Chiều cao: 171cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền vệ Andre Ayew [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 12/16/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 72cm
20
Tiền vệ Mathieu Valbuena [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 9/27/1984 Chiều cao: 167cm Cân nặng: 58cm
28
Thủ môn Erten Ersu [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/21/1994 Chiều cao: 194cm Cân nặng: -1cm
54
Tiền vệ Oguz Kagan Guctekin [+]

Quốc tịch: Thổ Nhĩ Kỳ Ngày sinh: 4/6/1999 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
66

Tường thuật Anderlecht vs Fenerbahce

1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Jailson (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Mauricio Isla (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
35″ 1:0 Vào! Zakaria Bakkali (Anderlecht) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Sven Kums
43″ Martin Skrtel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Sven Kums (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Islam Slimani (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Anderlecht – 1:0 – Fenerbahce
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anderlecht – 1:0 – Fenerbahce
49″ 2:0 Vào! Zakaria Bakkali (Anderlecht) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Sven Kums
52″ Yassine Benzia (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
53″ 2:1 Vào! Michael Frey (Fenerbahce) sút chân trái vào chính giữa khung thành
57″ 2:2 Vào! Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Michael Frey
64″ Eljif Elmas (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Alexis Saelemaekers (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
68″ Ivan Santini (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Oguz Guctekin vào thay Yassine Benzia
74″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:André Ayew vào thay Islam Slimani
78″ Zakaria Bakkali (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
86″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Alper Potuk vào thay Eljif Elmas
86″ Thay người bên phía đội Anderlecht:A. Najar vào thay Alexis Saelemaekers
86″ Thay người bên phía đội Anderlecht:Mohammed Dauda vào thay Pieter Gerkens
90″+2″ Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Anderlecht – 2:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Anderlecht – 2:2 – Fenerbahce
1″ Trận đấu bắt đầu!
10″ Jailson (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
27″ Mauricio Isla (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
35″ 1:0 Vào! Zakaria Bakkali (Anderlecht) sút chân phải vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Sven Kums
43″ Martin Skrtel (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Sven Kums (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″ Islam Slimani (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
45″ Hiệp một kết thúc! Anderlecht – 1:0 – Fenerbahce
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anderlecht – 1:0 – Fenerbahce
49″ 2:0 Vào! Zakaria Bakkali (Anderlecht) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Sven Kums
52″ Yassine Benzia (Fenerbahce) nhận thẻ vàng
53″ 2:1 Vào! Michael Frey (Fenerbahce) sút chân trái vào chính giữa khung thành
57″ 2:2 Vào! Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) sút chân trái vào chính giữa khung thành từ đường chuyền bóng của Michael Frey
64″ Eljif Elmas (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Alexis Saelemaekers (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì chơi bóng bằng tay
68″ Ivan Santini (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
74″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Oguz Guctekin vào thay Yassine Benzia
74″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:André Ayew vào thay Islam Slimani
78″ Zakaria Bakkali (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
86″ Thay người bên phía đội Fenerbahce:Alper Potuk vào thay Eljif Elmas
86″ Thay người bên phía đội Anderlecht:A. Najar vào thay Alexis Saelemaekers
86″ Thay người bên phía đội Anderlecht:Mohammed Dauda vào thay Pieter Gerkens
90″+2″ Hasan Ali Kaldirim (Fenerbahce) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Anderlecht – 2:2 – Fenerbahce
0″ Trận đấu kết thúc! Anderlecht – 2:2 – Fenerbahce

Thống kê chuyên môn trận Anderlecht – Fenerbahce

Chỉ số quan trọng Anderlecht Fenerbahce
Tỷ lệ cầm bóng 57.3% 42.7%
Sút cầu môn 6 6
Sút bóng 18 14
Thủ môn cản phá 4 1
Sút ngoài cầu môn 8 7
Phạt góc 4 3
Việt vị 1 1
Phạm lỗi 14 20
Thẻ vàng 4 7
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anderlecht vs Fenerbahce

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/2 0.88 1
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.2 3.47 3.16
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
3.3 1.95 4

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 4 tính từ năm 2007
Anderlecht thắng: 0, hòa: 1, Fenerbahce thắng: 3
Sân nhà Anderlecht: 2, sân nhà Fenerbahce: 2
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2018 Fenerbahce Anderlecht 2-0 38%-62% Europa League
2018 Anderlecht Fenerbahce 2-2 57.3%-42.7% Europa League
2007 Anderlecht Fenerbahce 0-2 0%-0% Champions League
2007 Fenerbahce Anderlecht 1-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Anderlecht thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Fenerbahce thắng: 4, hòa: 5, thua: 6

Phong độ 15 trận gần nhất của Anderlecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht 39%-61%
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava 69%-31%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb 60%-40%
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht 34%-66%
2018 Anderlecht 3-2 Rennes 0%-0%
2018 Ajax 1-3 Anderlecht 56%-44%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2017 Anderlecht 1-2 Bayern Munchen 39.4%-60.6%
2017 Paris SG 5-0 Anderlecht 56.5%-43.5%
2017 Anderlecht 0-4 Paris SG 50.2%-49.8%
2017 Anderlecht 0-3 Celtic 36.5%-63.5%
2017 Bayern Munchen 3-0 Anderlecht 75.9%-24.1%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Fenerbahce

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2019 Fenerbahce 1-0 Zenit 56%-44%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Fenerbahce 2-0 Spartak Trnava 0%-0%
2018 Dinamo Zagreb 4-1 Fenerbahce 36.5%-63.5%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2018 Benfica 1-0 Fenerbahce 66%-34%
2018 Fenerbahce 2-1 Cagliari 0%-0%
2018 Fenerbahce 3-3 Feyenoord 55%-45%
2017 Fenerbahce 1-2 Vardar 50%-50%
2017 Vardar 2-0 Fenerbahce 0%-0%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht 39%-61%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava 69%-31%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb 60%-40%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht 34%-66%
2018 Spartak Trnava 1-0 Fenerbahce 42%-58%
2018 Ajax 1-3 Anderlecht 56%-44%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2017 Anderlecht 0-3 Celtic 36.5%-63.5%
2015 Fenerbahce 1-1 Celtic 53%-47%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2017 Anderlecht 1-1 Man Utd 36%-64%
2016 Fenerbahce 2-1 Man Utd 30%-70%
2017 Zenit 3-1 Anderlecht 64.3%-35.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2017 Anderlecht 2-0 Zenit 31.5%-68.5%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2016 Anderlecht 0-1 Shakhtar 55.4%-44.6%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2016 Shakhtar 3-1 Anderlecht 51.6%-48.4%
2015 Shakhtar 3-0 Fenerbahce 0%-0%
2015 Monaco 0-2 Anderlecht 54%-46%
2016 Monaco 3-1 Fenerbahce 45%-55%
2015 Anderlecht 1-1 Monaco 40%-60%
2016 Monaco 3-1 Fenerbahce 45%-55%
2014 Arsenal 3-3 Anderlecht 65.4%-34.6%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2014 Anderlecht 1-2 Arsenal 35.5%-64.5%
2013 Arsenal 2-0 Fenerbahce 57.6%-42.4%
2013 Anderlecht 2-3 Benfica 45.9%-54.1%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2013 Benfica 2-0 Anderlecht 51%-48%
2018 Fenerbahce 1-1 Benfica 56%-44%
2012 Anderlecht 1-3 AC Milan 61%-39%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Anderlecht 1-0 Zenit 48%-52%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2012 Zenit 1-0 Anderlecht 48.3%-51.7%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2012 AC Milan 0-0 Anderlecht 52.4%-47.6%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2012 Anderlecht 2-0 AEL Limassol 60.1%-39.9%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 AEL Limassol 2-1 Anderlecht 42.9%-57.1%
2012 Fenerbahce 2-0 AEL Limassol 50%-50%
2012 Anderlecht 0-1 AZ Alkmaar 55.1%-44.9%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2012 AZ Alkmaar 1-0 Anderlecht 55.8%-44.2%
2007 AZ Alkmaar 2-2 Fenerbahce 59%-41%
2011 Anderlecht 5-3 Lokomotiv Moskva 54%-46%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2011 Anderlecht 3-0 Sturm 54.1%-45.9%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%
2011 Sturm 0-2 Anderlecht 39.9%-60.1%
2017 Fenerbahce 1-1 Sturm 0%-0%
2011 Lokomotiv Moskva 0-2 Anderlecht 55%-45%
2016 Lokomotiv Moskva 1-1 Fenerbahce 57.5%-42.5%
2011 Ajax 2-0 Anderlecht 57.9%-42.1%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2011 Anderlecht 0-3 Ajax 49%-51%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2010 Zenit 3-1 Anderlecht 58.2%-41.8%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2010 Anderlecht 1-3 Zenit 47.8%-52.2%
2019 Zenit 3-1 Fenerbahce 39.9%-60.1%
2010 Anderlecht 2-2 Partizan Belgrade 65.2%-34.8%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2010 Partizan Belgrade 2-2 Anderlecht 53.5%-46.5%
2008 Fenerbahce 2-1 Partizan Belgrade 0%-0%
2009 Ajax 1-3 Anderlecht 65%-35%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2009 Anderlecht 0-1 Dinamo Zagreb 51.2%-48.8%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2009 Anderlecht 1-1 Ajax 29.6%-70.4%
2015 Ajax 0-0 Fenerbahce 51%-49%
2009 Dinamo Zagreb 0-2 Anderlecht 69%-31%
2018 Fenerbahce 0-0 Dinamo Zagreb 67%-33%
2006 Lille 2-2 Anderlecht 60.3%-39.7%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2006 AC Milan 4-1 Anderlecht 52.7%-47.3%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2006 Anderlecht 0-1 AC Milan 40.8%-59.2%
2005 Fenerbahce 0-4 AC Milan 50.5%-49.5%
2006 Anderlecht 1-1 Lille 49%-51%
2010 Fenerbahce 1-1 Lille 51.2%-48.8%
2005 Anderlecht 0-2 Chelsea 39%-61%
2008 Chelsea 2-0 Fenerbahce 50%-50%
2005 Chelsea 1-0 Anderlecht 70.6%-29.4%
2008 Chelsea 2-0 Fenerbahce 50%-50%