Sparta Praha vs Rostov

24-2-2017 3h:5″
1 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Generali Arena, trọng tài Hüseyin Göçek
Đội hình Sparta Praha
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
2
Hậu vệ Milan Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Tiền vệ Lukas Vacha [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/12/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Borek Dockal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/30/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Lukas Marecek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
11
Tiền vệ Daniel Holzer [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/18/1995 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
22
Tiền đạo Josef Sural [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
23
Hậu vệ Costa Nhamoinesu [+]

Quốc tịch: Zimbabwe Ngày sinh: 1/6/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Ondrej Zahustel [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
28
Tiền đạo Lukas Julis [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/2/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
30
Thủ môn Tomas Koubek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/26/1992 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 95cm
33
Hậu vệ Vyacheslav Karavev (aka Vyacheslav Karavaev) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/20/1995 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 67cm
4
Tiền vệ Martin Frydek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/24/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Tiền vệ Ales Cermak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/1/1994 Chiều cao: 160cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo David Lafata [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/18/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
21
Matej Pulkrab 24
Hậu vệ Mario Holek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/28/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 75cm
25
Thủ môn David Bicik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
35
Đội hình Rostov
Hậu vệ Dzmitry Molosh [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 12/10/1981 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 70cm
2
Hậu vệ Vladimir Granat [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 5/21/1987 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 75cm
4
Tiền đạo Dmitri Poloz (aka Dmitriy Poloz) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 7/12/1991 Chiều cao: 183cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Aleksandr Bukharov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 3/11/1985 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 83cm
11
Tiền vệ Christian Noboa [+]

Quốc tịch: Ecuador Ngày sinh: 4/8/1985 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 74cm
16
Hậu vệ Miha Mevlja [+]

Quốc tịch: Slovenia Ngày sinh: 6/12/1990 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
23
Hậu vệ Fedor Kudryashov [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 4/4/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 77cm
30
Hậu vệ Gonzalez Cesar Navas [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/13/1980 Chiều cao: 193cm Cân nặng: 89cm
44
Thủ môn Nikita Medvedev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 12/17/1994 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
77
Tiền vệ Alexandru Gatcan (aka Alexandru Gatkan) [+]

Quốc tịch: Moldova Ngày sinh: 3/26/1984 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 78cm
84
Tiền vệ Alexandr Erokhin (aka Aleksandr Yerokhin) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 10/13/1989 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 76cm
89
Hậu vệ Denis Terentjev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 8/13/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 70cm
5
Tiền vệ Igor Kireev [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 2/17/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 72cm
8
Tiền vệ Khoren Bayramyan [+]

Quốc tịch: Armenia Ngày sinh: 1/7/1992 Chiều cao: 169cm Cân nặng: -1cm
19
Tiền đạo Sardar Azmoun [+]

Quốc tịch: Iran Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 72cm
20
Tiền vệ Andrei Prepelita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 12/8/1985 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
28
Tiền đạo Marko Devic [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/27/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 66cm
33
Thủ môn Evgeniy Goshev (aka Evgeny Goshev) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 6/17/1997 Chiều cao: 197cm Cân nặng: 85cm
97

Tường thuật Sparta Praha vs Rostov

1″ Trận đấu bắt đầu!
13″ 0:1 Vào! Dmitriy Poloz (Rostov) sút chân trái vào góc thấp bên phải khung thành từ đường chuyền bóng lật cánh của Aleksandr Bukharov
24″ Aleksandr Bukharov (Rostov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
36″ Costa Nhamoinesu (Sparta Praha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
45″+3″ Hiệp một kết thúc! Sparta Praha – 0:1 – Rostov
46″ Thay người bên phía đội Rostov:Andrei Prepelita vào thay Aleksandru Gatcan
46″ Thay người bên phía đội Rostov:Sardar Azmoun vào thay Aleksandr Bukharov
46″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Filip Havelka vào thay Ondrej Mazuch
46″ Hiệp hai bắt đầu! Sparta Praha – 0:1 – Rostov
51″ Timofei Kalachev (Rostov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
66″ Costa Nhamoinesu (Sparta Praha) nhận thẻ vàng thứ hai vì phạm lỗi chơi xấu
70″ Thay người bên phía đội Rostov:Denis Terentjev vào thay Vladimir Granat
70″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Matej Hybs vào thay Nestor Albiach
71″ Josef Sural (Sparta Praha) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
77″ Aleksandr Erokhin (Rostov) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
83″ 1:1 Vào! Vyacheslav Karavayev (Sparta Praha) sút chân trái vào góc cao bên trái khung thành từ đường chuyền bóng của Josef Sural
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Sparta Praha – 1:1 – Rostov
0″ Trận đấu kết thúc! Sparta Praha – 1:1 – Rostov

Thống kê chuyên môn trận Sparta Praha – Rostov

Chỉ số quan trọng Sparta Praha Rostov
Tỷ lệ cầm bóng 61% 39%
Sút cầu môn 3 2
Sút bóng 12 6
Thủ môn cản phá 1 2
Sút ngoài cầu môn 4 1
Phạt góc 2 1
Việt vị 3 1
Phạm lỗi 18 20
Thẻ vàng 1 3
Thẻ đỏ 1 0

Kèo nhà cái trận Sparta Praha vs Rostov

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1/4 0.95 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 -0.98 0.88
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.15 3.22 3.55
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
23 1.04 17

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 9
3-1 19
3-2 34
4-1 51
4-2 81
4-3 126
5-1 151
5-2 251
6-1 301
6-2 501
7-1 501
1-1 6.5
2-2 17
3-3 81
4-4 201
1-2 12
1-3 34
1-4 81
1-5 301
1-6 501
2-3 41
2-4 101
2-5 301
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2017
Sparta Praha thắng: 0, hòa: 1, Rostov thắng: 1
Sân nhà Sparta Praha: 1, sân nhà Rostov: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2017 Sparta Praha Rostov 1-1 61%-39% Europa League
2017 Rostov Sparta Praha 4-0 55.9%-44.1% Europa League

Phong độ gần đây

Sparta Praha thắng: 6, hòa: 2, thua: 7
Rostov thắng: 4, hòa: 7, thua: 4

Phong độ 15 trận gần nhất của Sparta Praha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sparta Praha 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 0-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 Inter Milan 2-1 Sparta Praha 56%-44%
2016 Sparta Praha 1-0 Southampton 29%-71%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2016 Hapoel Beer Sheva 0-1 Sparta Praha 68%-32%
2016 Sparta Praha 3-1 Inter Milan 39.7%-60.3%
2016 Southampton 3-0 Sparta Praha 53.8%-46.2%
2016 Sparta Praha 3-2 SoenderjyskE 0%-0%
2016 SoenderjyskE 0-0 Sparta Praha 0%-0%
2016 Steaua 2-0 Sparta Praha 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Rostov

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2017 Man Utd 1-0 Rostov 69%-31%
2017 Rostov 1-1 Man Utd 49.1%-50.9%
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%
2016 Rostov 3-2 Bayern Munchen 23.7%-76.3%
2016 Atletico Madrid 2-1 Rostov 69%-31%
2016 Rostov 0-1 Atletico Madrid 31.4%-68.6%
2016 Rostov 2-2 PSV 55.4%-44.6%
2016 Bayern Munchen 5-0 Rostov 76.7%-23.3%
2016 Rostov 4-1 Ajax 34%-66%
2016 Ajax 1-1 Rostov 79%-21%
2016 Anderlecht 0-2 Rostov 0%-0%
2016 Rostov 2-2 Anderlecht 0%-0%
2014 Rostov 0-0 Trabzonspor 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2009 PSV 1-0 Sparta Praha 76.3%-23.7%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%
2009 Sparta Praha 2-2 PSV 38%-62%
2016 PSV 0-0 Rostov 68%-32%
2006 Sparta Praha 0-0 Ajax 51%-49%
2016 Rostov 4-1 Ajax 34%-66%
2005 Ajax 2-1 Sparta Praha 68.9%-31.1%
2016 Rostov 4-1 Ajax 34%-66%
2005 Sparta Praha 1-1 Ajax 28.4%-71.6%
2016 Rostov 4-1 Ajax 34%-66%