Anderlecht vs Gabala

16-9-2016 0h:0″
3 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Constant Vanden Stock Stadium, trọng tài Harald Lechner
Đội hình Anderlecht
Thủ môn Davy Roef [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/6/1994 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
1
Tiền vệ Dennis Praet [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/14/1994 Chiều cao: 174cm Cân nặng: -1cm
10
Tiền vệ Alexsandru Chipciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/18/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 68cm
11
Hậu vệ Dennis Appiah [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 6/9/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 68cm
12
Hậu vệ Bram Nuytinck [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 5/4/1990 Chiều cao: 191cm Cân nặng: 84cm
14
Tiền vệ Frank Acheampong [+]

Quốc tịch: Ghana Ngày sinh: 10/16/1993 Chiều cao: 166cm Cân nặng: -1cm
18
Tiền đạo Idrissa Sylla [+]

Quốc tịch: Guinea Ngày sinh: 12/3/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 75cm
26
Tiền vệ Youri Tielemans [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 5/7/1997 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 72cm
31
Tiền vệ Leander Dendoncker [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 4/15/1995 Chiều cao: 188cm Cân nặng: -1cm
32
Tiền đạo Lukasz Teodorczyk [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 6/3/1991 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
91
Tiền vệ Sofiane Hanni [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 12/29/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
94
Hậu vệ Olivier Deschacht (aka Olivier Descacht) [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 2/16/1981 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 76cm
3
Tiền vệ Stephane Badji [+]

Quốc tịch: Senegal Ngày sinh: 5/29/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Tiền đạo Trinidad Diego Capel [+]

Quốc tịch: Tây Ban Nha Ngày sinh: 2/15/1988 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 67cm
17
Idrissa Doumbia 22
Thủ môn Frank Boeckx [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 9/27/1986 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
23
Hậu vệ Michael Heylen [+]

Quốc tịch: Bỉ Ngày sinh: 1/3/1994 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 82cm
24
Tiền vệ Mahmoud Hassan (aka Trezeguet) [+]

Quốc tịch: Ai cập Ngày sinh: 10/1/1994 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
27
Đội hình Gabala
Hậu vệ Vojislav Stankovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 9/22/1987 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
3
Tiền vệ Rashad A. Sadygov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/8/1983 Chiều cao: 176cm Cân nặng: -1cm
6
Tiền vệ Nika Kvekveskiri [+]

Quốc tịch: Gruzia Ngày sinh: 5/29/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
7
Tiền đạo Sergei Zenjov [+]

Quốc tịch: Estonia Ngày sinh: 4/20/1989 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 70cm
9
Hậu vệ Vitali Vernydub (aka Vitali Vernidub) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 10/17/1987 Chiều cao: 195cm Cân nặng: 85cm
15
Tiền đạo Bagaliy Dabo [+]

Quốc tịch: Pháp Ngày sinh: 7/27/1988 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
18
Tiền vệ Filip Ozobic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/8/1991 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 70cm
19
Hậu vệ Ricardinho [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 9/9/1984 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
20
Thủ môn Dmytro Bezotosny (aka Dmytro Bezotosniy) [+]

Quốc tịch: Ukraine Ngày sinh: 11/15/1983 Chiều cao: 192cm Cân nặng: 83cm
22
Tiền vệ Theo Weeks [+]

Quốc tịch: Liberia Ngày sinh: 1/19/1990 Chiều cao: 175cm Cân nặng: -1cm
27
Hậu vệ Urfan Abbasov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/14/1992 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
34
Tiền vệ Gismat Aliyev [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 10/24/1996 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Magomed Mirzabekov (aka Mohammed Mirzabayov) [+]

Quốc tịch: Nga Ngày sinh: 11/16/1990 Chiều cao: 168cm Cân nặng: 73cm
17
Tiền vệ Rashad Eyubov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 12/3/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
32
Thủ môn Dawid Pietrzkiewicz [+]

Quốc tịch: Ba Lan Ngày sinh: 2/9/1988 Chiều cao: 190cm Cân nặng: 84cm
33
Hậu vệ Rafael Santos [+]

Quốc tịch: Brazil Ngày sinh: 11/10/1984 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 83cm
44
Tiền đạo Tellur Mutallimov [+]

Quốc tịch: Azerbaijan Ngày sinh: 4/8/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
88
Ramil Hasanov 90

Tường thuật Anderlecht vs Gabala

1″ Trận đấu bắt đầu!
14″ 1:0 Vàooo!! Lukasz Teodorczyk (Anderlecht) sút chân phải vào góc cao bên phải khung thành từ đường chuyền bóng của Uros Spajic
18″ Thay người bên phía đội Anderlecht:Stephane Badji vào thay Youri Tielemans bị chấn thương
20″ 1:1 Vàooo!! Bagaliy Dabo (Gabala) sút chân phải vào góc thấp bên phải khung thành
41″ 2:1 Rafael dos Santos (Gabala) – Phản lưới nhà!
45″ Hiệp một kết thúc! Anderlecht – 2:1 – Gabala
46″ Thay người bên phía đội Gabala:Asif Mammadov vào thay Ruslan Gurbanov
46″ Hiệp hai bắt đầu! Anderlecht – 2:1 – Gabala
56″ Uros Spajic (Anderlecht) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
59″ Thay người bên phía đội Gabala:Petar Franjic vào thay Vitali Vernydub
73″ Thay người bên phía đội Anderlecht:Diego Capel vào thay Alexandru Chipciu
77″ 3:1 Vàooo!! Diego Capel (Anderlecht) sút chân trái vào chính giữa khung thành ở một khoảng cách rất gần từ đường chuyền bóng của Nicolae Stanciu
80″ Thay người bên phía đội Anderlecht:Hamdi Harbaoui vào thay Lukasz Teodorczyk
81″ Ricardinho (Gabala) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
84″ Asif Mammadov (Gabala) nhận thẻ vàng vì phạm lỗi chơi xấu
90″ Thay người bên phía đội Gabala:Rashad Eyyubov vào thay Sergei Zenjov
90″+2″ Hiệp hai kết thúc! Anderlecht – 3:1 – Gabala
0″ Trận đấu kết thúc! Anderlecht – 3:1 – Gabala

Thống kê chuyên môn trận Anderlecht – Gabala

Chỉ số quan trọng Anderlecht Gabala
Tỷ lệ cầm bóng 60.4% 39.6%
Sút cầu môn 11 3
Sút bóng 27 9
Thủ môn cản phá 4 4
Sút ngoài cầu môn 12 2
Phạt góc 4 8
Việt vị 1 2
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 1 2
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Anderlecht vs Gabala

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.98 0.93
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.95 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.44 4.51 7.39
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 61 81

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
3-1 12
3-2 29
4-1 21
4-2 51
4-3 101
5-1 51
5-2 126
6-1 126
6-2 251
7-1 251
3-3 67
4-4 201
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Anderlecht thắng: 2, hòa: 0, Gabala thắng: 0
Sân nhà Anderlecht: 1, sân nhà Gabala: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Gabala Anderlecht 1-3 53.7%-46.3% Europa League
2016 Anderlecht Gabala 3-1 60.4%-39.6% Europa League

Phong độ gần đây

Anderlecht thắng: 3, hòa: 3, thua: 9
Gabala thắng: 4, hòa: 1, thua: 10

Phong độ 15 trận gần nhất của Anderlecht

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Dinamo Zagreb 0-0 Anderlecht 39%-61%
2018 Anderlecht 0-0 Spartak Trnava 69%-31%
2018 Fenerbahce 2-0 Anderlecht 38%-62%
2018 Anderlecht 2-2 Fenerbahce 57.3%-42.7%
2018 Anderlecht 0-2 Dinamo Zagreb 60%-40%
2018 Spartak Trnava 1-0 Anderlecht 34%-66%
2018 Anderlecht 3-2 Rennes 0%-0%
2018 Ajax 1-3 Anderlecht 56%-44%
2017 Celtic 0-1 Anderlecht 40.4%-59.6%
2017 Anderlecht 1-2 Bayern Munchen 39.4%-60.6%
2017 Paris SG 5-0 Anderlecht 56.5%-43.5%
2017 Anderlecht 0-4 Paris SG 50.2%-49.8%
2017 Anderlecht 0-3 Celtic 36.5%-63.5%
2017 Bayern Munchen 3-0 Anderlecht 75.9%-24.1%
2017 Man Utd 2-1 Anderlecht 60.1%-39.9%

Phong độ 15 trận gần nhất của Gabala

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Progres Niederkorn 0-1 Gabala 0%-0%
2018 Gabala 0-2 Progres Niederkorn 0%-0%
2017 Gabala 1-2 Panathinaikos 0%-0%
2017 Panathinaikos 1-0 Gabala 0%-0%
2017 Jagiellonia 0-2 Gabala 0%-0%
2017 Gabala 1-1 Jagiellonia 0%-0%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 Gabala 1-3 Anderlecht 53.7%-46.3%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2016 St.Etienne 1-0 Gabala 59.6%-40.4%
2016 Gabala 2-3 Mainz 05 41.6%-58.4%
2016 Anderlecht 3-1 Gabala 60.4%-39.6%
2016 Maribor 1-0 Gabala 0%-0%
2016 Gabala 3-1 Maribor 0%-0%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2016 Anderlecht 2-3 St.Etienne 45.6%-54.4%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2016 Anderlecht 5-1 Mainz 05 47.3%-52.7%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 Mainz 05 1-1 Anderlecht 59.1%-40.9%
2016 Mainz 05 2-0 Gabala 53.4%-46.6%
2016 St.Etienne 1-1 Anderlecht 43.7%-56.3%
2016 Gabala 1-2 St.Etienne 51.3%-48.7%
2014 Dortmund 1-1 Anderlecht 63%-37%
2015 Dortmund 4-0 Gabala 71%-29%
2014 Anderlecht 0-3 Dortmund 46.5%-53.5%
2015 Dortmund 4-0 Gabala 71%-29%
2006 Lille 2-2 Anderlecht 60.3%-39.7%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%
2006 Anderlecht 1-1 Lille 49%-51%
2016 Gabala 1-0 Lille 0%-0%