Steaua vs Sparta Praha

4-8-2016 0h:45″
2 : 0
Trận đấu đã kết thúc
Giải Bóng đá Vô địch các Câu lạc bộ châu Âu
Sân Arena Națională, trọng tài Danny Makkelie
Đội hình Steaua
Thủ môn Florin Constantin Nita [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/3/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 74cm
1
Hậu vệ Gabriel Tamas [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/8/1983 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 79cm
4
Tiền vệ Jugurtha Hamroun [+]

Quốc tịch: Algeria Ngày sinh: 1/27/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 74cm
5
Tiền vệ Mihai Pintilii [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/9/1984 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 74cm
6
Tiền vệ Nicolae Stanciu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/7/1993 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 76cm
10
Hậu vệ Alin Dorinel Tosca (aka Alin Tosca) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/14/1992 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 75cm
13
Tiền đạo Bojan Golubovic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 8/22/1983 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
14
Hậu vệ Marko Momcilovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 6/11/1987 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
15
Tiền vệ Vlad Achim [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 4/7/1989 Chiều cao: 184cm Cân nặng: -1cm
20
Tiền vệ Gabriel Enache [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/18/1990 Chiều cao: 187cm Cân nặng: -1cm
44
Tiền vệ Adrian Popa [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 7/24/1988 Chiều cao: 170cm Cân nặng: 71cm
77
Hậu vệ Gabriel Simion [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 5/22/1998 Chiều cao: 177cm Cân nặng: -1cm
2
Tiền đạo Alexandru Tudorie [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/19/1996 Chiều cao: 190cm Cân nặng: -1cm
9
Sulley Muniru 11
Thủ môn Valentin Cojocaru [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/1/1995 Chiều cao: 195cm Cân nặng: -1cm
12
Tiền vệ Robert Alexandru Vilceanu (aka Robert Valceanu) [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 3/29/1997 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
16
Tiền vệ Adnan Aganovic [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 10/3/1987 Chiều cao: 181cm Cân nặng: -1cm
19
Hậu vệ Daniel Popescu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/20/1988 Chiều cao: 172cm Cân nặng: -1cm
24
Đội hình Sparta Praha
Hậu vệ Milan Kadlec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 2/27/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
3
Hậu vệ Jakub Brabec [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/6/1992 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 77cm
5
Tiền vệ Lukas Vacha [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/12/1989 Chiều cao: 176cm Cân nặng: 69cm
6
Tiền vệ Borek Dockal [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/30/1988 Chiều cao: 182cm Cân nặng: -1cm
9
Tiền vệ Martin Frydek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/24/1992 Chiều cao: 179cm Cân nặng: -1cm
14
Tiemoko Konate 18
Tiền đạo David Lafata [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 9/18/1981 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 69cm
21
Tiền đạo Josef Sural [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/30/1990 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 81cm
23
Hậu vệ Costa Nhamoinesu [+]

Quốc tịch: Zimbabwe Ngày sinh: 1/6/1986 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Ondrej Zahustel [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/18/1991 Chiều cao: 186cm Cân nặng: 74cm
28
Thủ môn David Bicik [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 6/4/1981 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 90cm
35
Hậu vệ Ondrej Mazuch [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 3/14/1989 Chiều cao: 189cm Cân nặng: 88cm
2
Tiền đạo Kehinde Fatai [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 2/19/1990 Chiều cao: 178cm Cân nặng: 74cm
7
Tiền vệ Lukas Marecek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 4/17/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 76cm
11
Tiền vệ Ales Cermak [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 10/1/1994 Chiều cao: 160cm Cân nặng: -1cm
17
Tiền đạo Matej Pulkrab [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 5/23/1997 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
24
Tiền đạo Lukas Julis [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 12/2/1994 Chiều cao: 186cm Cân nặng: -1cm
30
Thủ môn Tomas Koubek [+]

Quốc tịch: CH Séc Ngày sinh: 8/26/1992 Chiều cao: 198cm Cân nặng: 95cm
33

Tường thuật Steaua vs Sparta Praha

1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ 1:0 Vàoo! Stanciu (Steaua)
41″ Brabec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 1:0 – Sparta Praha
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 1:0 – Sparta Praha
51″ Brabec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng thứ hai
59″ Frýdek (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
62″ 2:0 Vàoo! Stanciu (Steaua)
63″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Juliš vào thay Šural
64″ Thay người bên phía đội Steaua:Muniru Sulley vào thay Achim
81″ Thay người bên phía đội Steaua:Aganović vào thay Stanciu
83″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Mareček vào thay Lafata
88″ Thay người bên phía đội Steaua:Tudorie vào thay Golubović
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 2:0 – Sparta Praha
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 2:0 – Sparta Praha
1″ Trận đấu bắt đầu!
31″ 1:0 Vàoo! Stanciu (Steaua)
41″ Brabec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Steaua – 1:0 – Sparta Praha
46″ Hiệp hai bắt đầu! Steaua – 1:0 – Sparta Praha
51″ Brabec (Sparta Praha) nhận thẻ vàng thứ hai
59″ Frýdek (Sparta Praha) nhận thẻ vàng
62″ 2:0 Vàoo! Stanciu (Steaua)
63″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Juliš vào thay Šural
64″ Thay người bên phía đội Steaua:Muniru Sulley vào thay Achim
81″ Thay người bên phía đội Steaua:Aganović vào thay Stanciu
83″ Thay người bên phía đội Sparta Praha:Mareček vào thay Lafata
88″ Thay người bên phía đội Steaua:Tudorie vào thay Golubović
90″+4″ Hiệp hai kết thúc! Steaua – 2:0 – Sparta Praha
0″ Trận đấu kết thúc! Steaua – 2:0 – Sparta Praha

Thống kê chuyên môn trận Steaua – Sparta Praha

Chỉ số quan trọng Steaua Sparta Praha
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 2 0
Sút bóng 2 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 1
Thẻ đỏ 0 1

Kèo nhà cái trận Steaua vs Sparta Praha

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:0 0.93 0.98
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 1/4 0.98 0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.6 3.17 2.77
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1 29 71

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-0 13
2-1 10
3-0 29
3-1 23
3-2 41
4-0 67
4-1 67
4-2 81
4-3 126
5-0 251
5-1 201
5-2 251
6-0 501
6-1 501
6-2 501
7-0 501
7-1 501
2-2 17
3-3 67
4-4 201
2-3 41
2-4 101
2-5 251
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 1 tính từ năm 2016
Steaua thắng: 1, hòa: 0, Sparta Praha thắng: 0
Sân nhà Steaua: 1, sân nhà Sparta Praha: 0
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Steaua Sparta Praha 2-0 0%-0% Champions League

Phong độ gần đây

Steaua thắng: 8, hòa: 3, thua: 4
Sparta Praha thắng: 6, hòa: 2, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Steaua

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Steaua 2-1 Rapid Wien 0%-0%
2018 Rapid Wien 3-1 Steaua 66.7%-33.3%
2018 Steaua 2-1 Hajduk Split 0%-0%
2018 Hajduk Split 0-0 Steaua 0%-0%
2018 Steaua 4-0 Rudar Velenje 0%-0%
2018 Rudar Velenje 0-2 Steaua 0%-0%
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2017 Plzen 2-0 Steaua 57.3%-42.7%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2017 Lugano 1-2 Steaua 49.6%-50.4%
2017 Steaua 3-0 Plzen 39.1%-60.9%
2017 Steaua 1-5 Sporting CP 50%-50%
2017 Sporting CP 0-0 Steaua 61%-39%

Phong độ 15 trận gần nhất của Sparta Praha

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Sparta Praha 2-1 Spartak Subotica 0%-0%
2018 Spartak Subotica 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 0-1 Crvena Zvezda 0%-0%
2017 Crvena Zvezda 2-0 Sparta Praha 0%-0%
2017 Sparta Praha 1-1 Rostov 61%-39%
2017 Rostov 4-0 Sparta Praha 55.9%-44.1%
2016 Inter Milan 2-1 Sparta Praha 56%-44%
2016 Sparta Praha 1-0 Southampton 29%-71%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2016 Hapoel Beer Sheva 0-1 Sparta Praha 68%-32%
2016 Sparta Praha 3-1 Inter Milan 39.7%-60.3%
2016 Southampton 3-0 Sparta Praha 53.8%-46.2%
2016 Sparta Praha 3-2 SoenderjyskE 0%-0%
2016 SoenderjyskE 0-0 Sparta Praha 0%-0%
2016 Steaua 2-0 Sparta Praha 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng
2018 Lazio 5-1 Steaua 49.6%-50.4%
2016 Lazio 0-3 Sparta Praha 63.5%-36.5%
2018 Steaua 1-0 Lazio 40%-60%
2016 Lazio 0-3 Sparta Praha 63.5%-36.5%
2017 Steaua 1-1 Hapoel Beer Sheva 39.9%-60.1%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2017 Hapoel Beer Sheva 1-2 Steaua 64.4%-35.6%
2016 Sparta Praha 2-0 Hapoel Beer Sheva 38.3%-61.7%
2016 Villarreal 2-1 Steaua 51%-49%
2016 Sparta Praha 2-4 Villarreal 58.5%-41.5%
2016 Zurich 0-0 Steaua 44.3%-55.7%
2007 Sparta Praha 1-2 Zurich 51%-49%
2016 Steaua 1-1 Zurich 50.2%-49.8%
2007 Sparta Praha 1-2 Zurich 51%-49%
2016 Steaua 1-1 Villarreal 50.1%-49.9%
2016 Sparta Praha 2-4 Villarreal 58.5%-41.5%
2013 Chelsea 1-0 Steaua 69.4%-30.6%
2013 Chelsea 1-1 Sparta Praha 47%-53%
2013 Steaua 0-0 Schalke 04 49.5%-50.5%
2015 Sparta Praha 1-1 Schalke 04 39%-61%
2013 Steaua 0-4 Chelsea 43.3%-56.7%
2013 Chelsea 1-1 Sparta Praha 47%-53%
2013 Schalke 04 3-0 Steaua 59%-40%
2015 Sparta Praha 1-1 Schalke 04 39%-61%
2013 Chelsea 3-1 Steaua 59.4%-40.6%
2013 Chelsea 1-1 Sparta Praha 47%-53%
2013 Steaua 1-0 Chelsea 53.5%-46.5%
2013 Chelsea 1-1 Sparta Praha 47%-53%
2013 Ajax 2-0 Steaua 60.5%-39.5%
2006 Sparta Praha 0-0 Ajax 51%-49%
2012 Kobenhavn 1-1 Steaua 61.8%-38.2%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2012 Steaua 1-0 Kobenhavn 50.3%-49.7%
2009 Sparta Praha 0-3 Kobenhavn 38.8%-61.2%
2011 Schalke 04 2-1 Steaua 50%-50%
2015 Sparta Praha 1-1 Schalke 04 39%-61%
2011 Steaua 0-0 Schalke 04 50%-50%
2015 Sparta Praha 1-1 Schalke 04 39%-61%
2010 Napoli 1-0 Steaua 66.8%-33.2%
2014 Sparta Praha 0-0 Napoli 56%-43%
2010 Steaua 1-1 Liverpool 64.7%-35.3%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%
2010 Steaua 3-3 Napoli 27.4%-72.6%
2014 Sparta Praha 0-0 Napoli 56%-43%
2010 Liverpool 4-1 Steaua 54.7%-45.3%
2011 Liverpool 1-0 Sparta Praha 59.2%-40.8%
2009 Sheriff 1-1 Steaua 38.9%-61.1%
2008 Sheriff 0-1 Sparta Praha 0%-0%
2009 Steaua 0-0 Sheriff 57.8%-42.2%
2008 Sheriff 0-1 Sparta Praha 0%-0%
2008 Lyon 2-0 Steaua 50.2%-49.8%
2012 Sparta Praha 1-1 Lyon 44.6%-55.4%
2008 Steaua 3-5 Lyon 46.6%-53.4%
2012 Sparta Praha 1-1 Lyon 44.6%-55.4%
2007 Arsenal 2-1 Steaua 54%-47%
2007 Arsenal 3-0 Sparta Praha 0%-0%
2007 Steaua 0-1 Arsenal 35%-65%
2007 Arsenal 3-0 Sparta Praha 0%-0%
2006 Lyon 1-1 Steaua 55.4%-44.6%
2012 Sparta Praha 1-1 Lyon 44.6%-55.4%
2006 Steaua 0-3 Lyon 42.3%-57.7%
2012 Sparta Praha 1-1 Lyon 44.6%-55.4%