Maccabi Tel-Aviv vs Pandurii

5-8-2016 0h:30″
2 : 1
Trận đấu đã kết thúc
UEFA Europa League
Sân Netanya Municipal Stadium, trọng tài Serge Gumienny
Đội hình Maccabi Tel-Aviv
Tiền vệ Haris Medunjanin [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 3/7/1985 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 78cm
4
Tiền vệ Gal Alberman [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 4/17/1983 Chiều cao: 179cm Cân nặng: 71cm
6
Tiền vệ Dor Micha (aka Dor Miha) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/2/1992 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
15
Hậu vệ Eytan Tibi [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 11/16/1987 Chiều cao: 185cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Omri Ben Harush [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/7/1990 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
20
Hậu vệ Tal Ben-Haim [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 3/30/1982 Chiều cao: 180cm Cân nặng: 74cm
26
Tiền vệ Nosa Igiebor (aka Nosa) [+]

Quốc tịch: Nigeria Ngày sinh: 11/9/1990 Chiều cao: 182cm Cân nặng: 78cm
40
Tiền vệ Dor Peretz [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/17/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
42
Tiền vệ Yossi Benayoun [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 5/4/1980 Chiều cao: 173cm Cân nặng: 70cm
51
Tiền đạo Orlando Sa [+]

Quốc tịch: Bồ Đào Nha Ngày sinh: 5/25/1988 Chiều cao: 188cm Cân nặng: 85cm
70
Thủ môn Predrag Rajkovic [+]

Quốc tịch: Serbia Ngày sinh: 10/31/1995 Chiều cao: 191cm Cân nặng: -1cm
95
Tiền đạo Eden Ben Basat [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/8/1986 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 69cm
9
Tiền đạo Barach Itzhaki (aka Barak Yitzakhi) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/25/1984 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 64cm
10
Tiền đạo Tal Ben-Haim (aka Tal Ben Chaim) [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/5/1989 Chiều cao: 175cm Cân nặng: 71cm
11
Hậu vệ Egor Filipenko [+]

Quốc tịch: Belarus Ngày sinh: 4/10/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
21
Tiền vệ Avi Rikan [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 9/10/1988 Chiều cao: 171cm Cân nặng: 64cm
22
Eliel Peretz 45
Thủ môn Haviv Ohayon [+]

Quốc tịch: Israel Ngày sinh: 8/17/1998 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
55
Đội hình Pandurii
Hậu vệ Gordan Bunoza [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 2/5/1988 Chiều cao: 194cm Cân nặng: 85cm
3
Hậu vệ Nikola Vasiljevic [+]

Quốc tịch: Bosnia-Herzegovina Ngày sinh: 12/19/1983 Chiều cao: 185cm Cân nặng: 80cm
6
Tiền vệ Claudiu Voiculet [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/8/1985 Chiều cao: 170cm Cân nặng: -1cm
8
Hậu vệ Ioan Hora [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 8/21/1988 Chiều cao: 181cm Cân nặng: 76cm
9
Ovidiu Herea 11
Hậu vệ Bogdan Ungurusan [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/20/1983 Chiều cao: 178cm Cân nặng: -1cm
18
Hậu vệ Constantin Grecu [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 6/8/1988 Chiều cao: 184cm Cân nặng: 79cm
23
Hậu vệ Filip Mrzljak [+]

Quốc tịch: Croatia Ngày sinh: 4/16/1993 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
24
Hậu vệ Marian Pleasca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 2/6/1990 Chiều cao: 174cm Cân nặng: 68cm
25
Thủ môn Razvan Stanca [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 1/18/1980 Chiều cao: 187cm Cân nặng: 73cm
33
Alexandru Rauta 52
David Lazaro 1
Hậu vệ Jordy Buijs [+]

Quốc tịch: Hà Lan Ngày sinh: 12/27/1988 Chiều cao: 183cm Cân nặng: 79cm
4
Valentin Dumitru Munteanu 5
Tiền vệ Andrei Pitian [+]

Quốc tịch: Romania Ngày sinh: 11/16/1995 Chiều cao: -1cm Cân nặng: -1cm
17
Armiche 70
Rodemis Trifu 77
Christian Obodo 99

Tường thuật Maccabi Tel-Aviv vs Pandurii

1″ Trận đấu bắt đầu!
24″ 1:0 Vào! Igiebor (Maccabi Tel-Aviv)
45″+2″ Hiệp một kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 1:0 – Pandurii
46″ Thay người bên phía đội Pandurii:Voiculet vào thay Munteanu
46″ Hiệp hai bắt đầu! Maccabi Tel-Aviv – 1:0 – Pandurii
57″ 1:1 Vào! Pleaşcă (Pandurii)
59″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Scarione vào thay Alberman
71″ Thay người bên phía đội Pandurii:Trifu vào thay Buijs
72″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Itzhaki vào thay Orlando Sá
79″ Thay người bên phía đội Pandurii:Grecu vào thay Pîrcălabu
80″ 2:1 Vào! Scarione (Maccabi Tel-Aviv)
82″ Thay người bên phía đội Maccabi Tel-Aviv:Ben Basat vào thay Benayoun
90″+3″ Hiệp hai kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:1 – Pandurii
0″ Trận đấu kết thúc! Maccabi Tel-Aviv – 2:1 – Pandurii

Thống kê chuyên môn trận Maccabi Tel-Aviv – Pandurii

Chỉ số quan trọng Maccabi Tel-Aviv Pandurii
Tỷ lệ cầm bóng 0% 0%
Sút cầu môn 0 0
Sút bóng 0 0
Thủ môn cản phá 0 0
Sút ngoài cầu môn 0 0
Phạt góc 0 0
Việt vị 0 0
Phạm lỗi 0 0
Thẻ vàng 0 0
Thẻ đỏ 0 0

Kèo nhà cái trận Maccabi Tel-Aviv vs Pandurii

Tỷ lệ Asian Bookie
Tỷ lệ cả trận
Kèo trên dưới – HDP (tỷ lệ châu Á)
Chủ Tỷ lệ Khách
0:1 1/4 0.95 0.95
Tài xỉu (tổng số bàn thắng)
Số BT Trên Dưới
2 3/4 0.83 -0.93
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
1.4 4.55 7.49
Tỷ lệ William Hill
Tỷ lệ cả trận
1 X 2 (tỷ lệ châu Âu)
Chủ Hòa Khách
2.8 1.6 12

Tỷ số chính xác

Tỷ số Tỷ lệ cược
2-1 8.5
3-1 12
3-2 26
4-1 19
4-2 41
4-3 101
5-1 51
5-2 101
6-1 126
6-2 201
7-1 251
2-2 19
3-3 67
4-4 201
2-3 51
2-4 126
2-5 501
2-6 501
3-4 151

Lịch sử đối đầu trực tiếp

Tổng số lần gặp nhau: 2 tính từ năm 2016
Maccabi Tel-Aviv thắng: 2, hòa: 0, Pandurii thắng: 0
Sân nhà Maccabi Tel-Aviv: 1, sân nhà Pandurii: 1
Năm Chủ nhà Khách Tỷ số TL giữ bóng Giải đấu
2016 Maccabi Tel-Aviv Pandurii 2-1 0%-0% Europa League
2016 Pandurii Maccabi Tel-Aviv 1-3 0%-0% Europa League

Phong độ gần đây

Maccabi Tel-Aviv thắng: 5, hòa: 5, thua: 5
Pandurii thắng: 3, hòa: 4, thua: 7

Phong độ 15 trận gần nhất của Maccabi Tel-Aviv

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Sarpsborg 08 0%-0%
2018 Sarpsborg 08 3-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pyunik 0%-0%
2018 Pyunik 0-0 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Radnicki Nis 2-2 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 2-0 Radnicki Nis 0%-0%
2018 Maccabi Tel-Aviv 1-0 Ferencvaros 0%-0%
2018 Ferencvaros 1-1 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2017 Villarreal 0-1 Maccabi Tel-Aviv 66.8%-33.2%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-2 Slavia Praha 63%-37%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-1 FC Astana 70.1%-29.9%
2017 FC Astana 4-0 Maccabi Tel-Aviv 48.9%-51.1%
2017 Maccabi Tel-Aviv 0-0 Villarreal 38%-62%
2017 Slavia Praha 1-0 Maccabi Tel-Aviv 35.1%-64.9%
2017 Maccabi Tel-Aviv 2-2 Altach 0%-0%

Phong độ 15 trận gần nhất của Pandurii

Năm Chủ nhà Tỷ số Khách TL giữ bóng
2016 Maccabi Tel-Aviv 2-1 Pandurii 0%-0%
2016 Pandurii 1-3 Maccabi Tel-Aviv 0%-0%
2013 Pandurii 0-0 Pacos Ferreira 60%-40%
2013 Dnipro 4-1 Pandurii 51.7%-48.3%
2013 Pandurii 1-2 Fiorentina 42%-58%
2013 Fiorentina 3-0 Pandurii 56.8%-43.2%
2013 Pacos Ferreira 1-1 Pandurii 60.4%-39.6%
2013 Pandurii 0-1 Dnipro 50%-49%
2013 Braga 0-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 0-1 Braga 0%-0%
2013 Hapoel Tel-Aviv 1-2 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 1-1 Hapoel Tel-Aviv 0%-0%
2013 Levadia Tallinn 0-0 Pandurii 0%-0%
2013 Pandurii 4-0 Levadia Tallinn 0%-0%

Lịch sử đối đầu gián tiếp

Năm Chủ Tỷ số Khách Tỷ lệ giữ bóng